fsresults

Rodeghiero Roberta không hoạt động

ITA ITA · A.s.d. Centro Sportivo Aeronautica Militare (18/19–21/22)

1990-04-07 Schio 165 cm Asiago ⛸ từ 1998 athlete, student Xếp Hạng Thế Giới: #147 Senior Women (346 pts, 2022/2023)

Huấn luyện viên: Gabriele Minchio, Elena Mattivi, Stephanie Cuel Huấn Luyện Viên Cũ: Franca Bianconi, Rosanna Murante, Carlo Tumolero Biên Đạo: Lukas Csolley, Riccardo Morelli

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 12.05.2022

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Ladies Chương trình Ngắn 61.01chính thức ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK) 2015/2016
Senior Ladies Trượt Tự Do 109.75chính thức ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK) 2015/2016
Senior Ladies Tổng 170.76chính thức ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK) 2015/2016
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 43.92chính thức ISU JGP Madrid Cup (Madrid/ESP/ESP) 2008/2009
Junior Women Trượt Tự Do 74.06chính thức ISU JGP Madrid Cup (Madrid/ESP/ESP) 2008/2009
Junior Women Tổng 117.98chính thức ISU JGP Madrid Cup (Madrid/ESP/ESP) 2008/2009
Preliminary Round Women Tổng 71.83chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) 2010/2011
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 49.31không chính thứcchính thức 42.54 Egna Spring Trophy 2022 (Egna/ITA)
Senior – Women Trượt Tự Do 92.23không chính thứcchính thức 71.95 TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO)
Senior – Women Tổng 137.75không chính thứcchính thức 114.49 TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 53.15không chính thức Italian Figure Skating Championships 2020 (Egna/ITA)
Senior Women Trượt Tự Do 102.74không chính thức Italian Figure Skating Championships 2020 (Egna/ITA)
Senior Women Tổng 155.89không chính thức Italian Figure Skating Championships 2020 (Egna/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 56.19không chính thứcchính thức 49.85 DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)
Senior Women Trượt Tự Do 108.82không chính thứcchính thức 102.57 DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)
Senior Women Tổng 165.01không chính thứcchính thức 151.11 DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 55.50chính thức CS Inge Solar Memorial - Alpen Trophy 2018 (Innsbruck/AUT)
Senior Women Trượt Tự Do 106.84không chính thứcchính thức 105.16 Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 161.20không chính thứcchính thức 160.66 Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 59.03không chính thứcchính thức 57.77 28th Winter Universiade 2017 (Almaty/KAZ)
Senior Women Trượt Tự Do 108.17chính thức Lombardia Trophy, Bergamo, ITA (Bergamo/ITA)
Senior Women Tổng 164.82chính thức Lombardia Trophy, Bergamo, ITA (Bergamo/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 61.01chính thức ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK)
Senior Ladies Trượt Tự Do 109.75chính thức ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK)
Senior Ladies Tổng 170.76chính thức ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 51.79chính thức ISU European Figure Skating Championships 2015 (Stockholm/SWE)
Senior Ladies Tổng 154.52chính thức ISU European Figure Skating Championships 2015 (Stockholm/SWE)
Senior Women Trượt Tự Do 103.30chính thức 22nd Ondrej Nepela Trophy (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 50.52không chính thứcchính thức 48.52 Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)
Senior Women Trượt Tự Do 97.13không chính thứcchính thức 92.73 Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)
Senior Women Tổng 147.65không chính thứcchính thức 141.25 Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 44.71chính thức ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Preliminary Round Women Trượt Tự Do 71.83chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Preliminary Round Women Tổng 71.83chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Women Chương trình Ngắn 40.12không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 43.92chính thức ISU JGP Madrid Cup (Madrid/ESP/ESP)
Junior Women Trượt Tự Do 74.06chính thức ISU JGP Madrid Cup (Madrid/ESP/ESP)
Junior Women Tổng 117.98chính thức ISU JGP Madrid Cup (Madrid/ESP/ESP)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 38.80chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER)
Junior Women Trượt Tự Do 53.61chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER)
Junior Women Tổng 92.41chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 32.95chính thức ISU Junior Grand Prix Harghita Cup (Miercurea Ciuc)
Junior Women Trượt Tự Do 53.85chính thức ISU Junior Grand Prix Harghita Cup (Miercurea Ciuc)
Junior Women Tổng 86.80chính thức ISU Junior Grand Prix Harghita Cup (Miercurea Ciuc)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 32.70chính thức ISU Junior Grand Prix Sofia Cup (Sofia)
Junior Women Trượt Tự Do 49.91chính thức ISU Junior Grand Prix Sofia Cup (Sofia)
Junior Women Tổng 82.61chính thức ISU Junior Grand Prix Sofia Cup (Sofia)