Rodeghiero Roberta không hoạt động
1990-04-07 Schio 165 cm Asiago ⛸ từ 1998 athlete, student Xếp Hạng Thế Giới: #147 Senior Women (346 pts, 2022/2023)
Huấn luyện viên: Gabriele Minchio, Elena Mattivi, Stephanie Cuel Huấn Luyện Viên Cũ: Franca Bianconi, Rosanna Murante, Carlo Tumolero Biên Đạo: Lukas Csolley, Riccardo Morelli
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 264 | 160.66 | ISU CS Inge Solar Memorial - Alpen Trophy 2018 | 15.11.2018 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 258 | 106.64 | ISU World Team Trophy 2019 | 13.04.2019 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 282 | 55.50 | ISU CS Inge Solar Memorial - Alpen Trophy 2018 | 14.11.2018 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ladies | Chương trình Ngắn | 61.01chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK) | 2015/2016 |
| Senior Ladies | Trượt Tự Do | 109.75chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK) | 2015/2016 |
| Senior Ladies | Tổng | 170.76chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 43.92chính thức | ISU JGP Madrid Cup (Madrid/ESP/ESP) | 2008/2009 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 74.06chính thức | ISU JGP Madrid Cup (Madrid/ESP/ESP) | 2008/2009 |
| Junior Women | Tổng | 117.98chính thức | ISU JGP Madrid Cup (Madrid/ESP/ESP) | 2008/2009 |
| Preliminary Round Women | Tổng | 71.83chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 49.31không chính thứcchính thức 42.54 | Egna Spring Trophy 2022 (Egna/ITA) |
| Senior – Women | Trượt Tự Do | 92.23không chính thứcchính thức 71.95 | TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO) |
| Senior – Women | Tổng | 137.75không chính thứcchính thức 114.49 | TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 53.15không chính thức | Italian Figure Skating Championships 2020 (Egna/ITA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 102.74không chính thức | Italian Figure Skating Championships 2020 (Egna/ITA) |
| Senior Women | Tổng | 155.89không chính thức | Italian Figure Skating Championships 2020 (Egna/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 56.19không chính thứcchính thức 49.85 | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 108.82không chính thứcchính thức 102.57 | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) |
| Senior Women | Tổng | 165.01không chính thứcchính thức 151.11 | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 55.50chính thức | CS Inge Solar Memorial - Alpen Trophy 2018 (Innsbruck/AUT) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 106.84không chính thứcchính thức 105.16 | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Tổng | 161.20không chính thứcchính thức 160.66 | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 59.03không chính thứcchính thức 57.77 | 28th Winter Universiade 2017 (Almaty/KAZ) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 108.17chính thức | Lombardia Trophy, Bergamo, ITA (Bergamo/ITA) |
| Senior Women | Tổng | 164.82chính thức | Lombardia Trophy, Bergamo, ITA (Bergamo/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ladies | Chương trình Ngắn | 61.01chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK) |
| Senior Ladies | Trượt Tự Do | 109.75chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK) |
| Senior Ladies | Tổng | 170.76chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ladies | Chương trình Ngắn | 51.79chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2015 (Stockholm/SWE) |
| Senior Ladies | Tổng | 154.52chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2015 (Stockholm/SWE) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 103.30chính thức | 22nd Ondrej Nepela Trophy (Bratislava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 50.52không chính thứcchính thức 48.52 | Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 97.13không chính thứcchính thức 92.73 | Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR) |
| Senior Women | Tổng | 147.65không chính thứcchính thức 141.25 | Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ladies | Chương trình Ngắn | 44.71chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Preliminary Round Women | Trượt Tự Do | 71.83chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) |
| Preliminary Round Women | Tổng | 71.83chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 40.12không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 43.92chính thức | ISU JGP Madrid Cup (Madrid/ESP/ESP) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 74.06chính thức | ISU JGP Madrid Cup (Madrid/ESP/ESP) |
| Junior Women | Tổng | 117.98chính thức | ISU JGP Madrid Cup (Madrid/ESP/ESP) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.80chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 53.61chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) |
| Junior Women | Tổng | 92.41chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.95chính thức | ISU Junior Grand Prix Harghita Cup (Miercurea Ciuc) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 53.85chính thức | ISU Junior Grand Prix Harghita Cup (Miercurea Ciuc) |
| Junior Women | Tổng | 86.80chính thức | ISU Junior Grand Prix Harghita Cup (Miercurea Ciuc) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.70chính thức | ISU Junior Grand Prix Sofia Cup (Sofia) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 49.91chính thức | ISU Junior Grand Prix Sofia Cup (Sofia) |
| Junior Women | Tổng | 82.61chính thức | ISU Junior Grand Prix Sofia Cup (Sofia) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.04.2022 | TRIGLAV TROPHY 2022 Jesenice/SLO |
Senior – Women | 4 | 137.75 |
Short Program 5 (45.52) Free Skating 3 (92.23)
|
| 07–10.04.2022 | Egna Spring Trophy 2022 Egna/ITA |
Senior Women | 6 | 132.46 |
Short Program 7 (49.31) Free Skating 6 (83.15)
|
| 05–06.02.2022 | Merano Ice Trophy - Memorial Martina Barricelli Merano/ITA |
Senior Women | 5 | 113.63 |
Short Program 6 (45.12) Free Skating 6 (68.51)
|
| 04–05.12.2021 | Italian Figure Skating Championships 2021 Nationals Turin/ITA |
Senior Women | WD | ||
| 27.10.2021 | Challenger Series Cup of Austria by Icechallenge Graz/AUT |
Senior Women | 27 | 114.49 |
Short Program 27 (42.54) Free Skating 27 (71.95)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–13.12.2020 | Italian Figure Skating Championships 2020 Nat. 5 Egna/ITA |
Senior Women | 5 | 155.89 |
Short Program 6 (53.15) Free Skating 5 (102.74)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.01–02.02.2020 | DRAGON TROPHY 2020 Ljubljana/SVN |
Senior Women | 1 | 165.01 |
Short Program 4 (56.19) Free Skating 1 (108.82)
|
| 12–15.12.2019 | Italian Figure Skating Championships 2019 Nationals Bergamo/ITA |
Senior Women | WD |
Short Program 7 (48.35)
|
|
| 04–07.12.2019 | GOLDEN SPIN 2019 Zagreb/HRV |
Senior Women | 10 | 151.11 |
Short Program 11 (49.85) Free Skating 10 (101.26)
|
| 05–10.11.2019 | Volvo Open Cup 40 th Riga/LAT |
Senior Women | 12 | 141.80 |
Short Program 9 (51.04) Free Skating 13 (90.76)
|
| 20–21.09.2019 | 27th Nepela Memorial 2019 Bratislava/SVK |
Senior Women | 10 | 150.69 |
Short Program 11 (48.12) Free Skating 10 (102.57)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–24.03.2019 | World Championships 2019 Saitama City/JPN |
Senior Ladies | 31 | 51.50 |
Short Program 31 (51.50)
|
| 05–10.02.2019 | Bavarian Open 2019 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 4 | 161.20 |
Short Program 4 (54.36) Free Skating 4 (106.84)
|
| 13–16.12.2018 | Italian Championships 2018, Senior and Junior Nat. 6 Trento/ITA |
Senior Women | 6 | 141.43 |
Short Program 7 (49.61) Free Skating 7 (91.82)
|
| 27.11–01.12.2018 | BOSPHORUS CUP 2018 Istanbul/TUR |
Senior Women | WD |
Short Program 2 (50.78)
|
|
| 14–17.11.2018 | CS Inge Solar Memorial - Alpen Trophy 2018 Innsbruck/AUT |
Senior Women | 6 | 160.66 |
Short Program 6 (55.50) Free Skating 6 (105.16)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.01–05.02.2017 | 28th Winter Universiade 2017 Almaty/KAZ |
Senior Women | 6 | 161.20 |
Short Program 4 (59.03) Free Skating 7 (102.17)
|
| 25–29.01.2017 | ISU European Figure Skating Championships 2017 Ostrava/CZE |
Senior Women | 9 | 161.00 |
Short Program 8 (57.77) Free Skating 12 (103.23)
|
| 25–29.01.2017 | ISU European Figure Skating Championships 2017 Ostrava/CZE |
Senior Ladies | 9 | 161.00 |
Short Program 8 (57.77) Free Skating 12 (103.23)
|
| 17–20.11.2016 | ISU CS Warsaw Cup 2016 Warsaw/POL |
Senior Women | |||
| 04–06.11.2016 | ISU GP Rostelecom Cup 2016 Moscow/RUS |
Senior Women | 8 | 159.80 |
Short Program 12 (52.57) Free Skating 8 (107.23)
|
| 21–23.10.2016 | ISU GP 2016 Progressive Skate America Chicago/USA |
Senior Women | 9 | 149.13 |
Short Program 9 (52.62) Free Skating 10 (96.51)
|
| 08–11.09.2016 | Lombardia Trophy, Bergamo, ITA Bergamo/ITA |
Senior Women | 4 | 164.82 |
Short Program 5 (56.65) Free Skating 4 (108.17)
|
Mùa 2015/2016
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–29.03.2015 | ISU World Figure Skating Championships 2015 Shanghai/CHN |
Senior Women | 20 | 134.74 |
Short Program 17 (51.42) Free Skating 21 (83.32)
|
| 26.01–01.02.2015 | ISU European Figure Skating Championships 2015 Stockholm/SWE |
Senior Ladies | 8 | 154.52 |
Short Program 11 (51.79) Free Skating 7 (102.73)
|
| 26.01–01.02.2015 | ISU European Figure Skating Championships 2015 Stockholm/SWE |
Senior Women | 8 | 154.52 |
Short Program 11 (51.79) Free Skating 7 (102.73)
|
| 04–06.12.2014 | 47th Golden Spin of Zagreb 2014 Zagreb/HRV |
Senior Women | 14 | 128.26 |
Short Program 18 (42.98) Free Skating 12 (85.28)
|
| 02–04.10.2014 | 22nd Ondrej Nepela Trophy Bratislava/SVK |
Senior Women | 1 | 150.83 |
Short Program 6 (47.53) Free Skating 1 (103.30)
|
| 18–21.09.2014 | LOMBARDIA TROPHY 2014 Sesto San Giovanni/ITA |
Senior Women | 4 | 150.94 |
Short Program 8 (50.41) Free Skating 4 (100.53)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–19.01.2014 | ISU European Championships 2014 Budapest/HUN |
Senior Ladies | 11 | 141.25 |
Short Program 15 (48.52) Free Skating 9 (92.73)
|
| 13–19.01.2014 | ISU European Championships 2014 Budapest/HUN |
Senior Women |
Short Program 15 (48.52) Free Skating 9 (92.73)
|
||
| 29.11–01.12.2013 | Denkova-Staviski Cup 2013 Sofia/BGR |
Senior Women | 1 | 147.65 |
Short Program 3 (50.52) Free Skating 1 (97.13)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–27.01.2013 | ISU European Figure Skating Championships 2013 Zagreb/CRO |
Senior Ladies | 27 |
Short Program 27 (44.71)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.04–01.05.2011 | ISU World Figure Skating Championships 2011 Moscow/RUS |
Preliminary Round Women | 13 | 71.83 |
Free Skating 13 (71.83)
|
| 02–05.12.2010 | NRW Trophy for Single & Pair Skating Dortmund/GER |
Senior Women |
Short Program 17 (40.12)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–28.09.2008 | ISU JGP Madrid Cup Madrid/ESP/ESP |
Junior Women | 7 | 117.98 |
Short Program 5 (43.92) Free Skating 7 (74.06)
|
| 03–06.09.2008 | ISU JGP Merano Merano |
Junior Women | 13 | 103.40 |
Short Program 13 (40.23) Free Skating 14 (63.17)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.10.2007 | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter Chemnitz/GER |
Junior Women | 15 | 92.41 |
Short Program 9 (38.80) Free Skating 18 (53.61)
|
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–24.09.2006 | ISU Junior Grand Prix Harghita Cup Miercurea Ciuc |
Junior Women | 13 | 86.80 |
Short Program 12 (32.95) Free Skating 13 (53.85)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.09–02.10.2005 | ISU Junior Grand Prix Sofia Cup Sofia |
Junior Women | 17 | 82.61 |
Short Program 15 (32.70) Free Skating 23 (49.91)
|