Senior Women — Free Skating
Hội Đồng
| Chức Năng | Tên | Quốc Gia |
|---|---|---|
| Trọng Tài Chính | Mr. Christian BAUMANN | |
| Kiểm Soát Kỹ Thuật | Mr. Matjaz KRUSEC | |
| Chuyên Gia Kỹ Thuật | Ms. Lisa STIGANT | |
| Trọng Tài Số 1 | Ms. Gabriella BENINI | |
| Trọng Tài Số 2 | Ms. Akiko KOBAYASHI | |
| Trọng Tài Số 3 | Mr. Jeroen PRINS | |
| Trọng Tài Số 4 | Ms. Hedviga FIALKOVA | |
| Trọng Tài Số 5 | Ms. Dawn EYERLY | |
| Người Vận Hành Dữ Liệu | Ms. Flavia GRAGLIA | |
| Người Vận Hành Phát Lại | Ms. Judit GARANCZ | |
| Trợ Lý Chuyên Gia Kỹ Thuật | Ms. Vojislava VASOVIC |
Đang Diễn Ra · 🔴 Trùc Tiếp — kết quả rụt
Kết Quả
| Xếp Hạng | Tổng | Tên | Quốc Gia | SP | FS | Tổng Điểm Yếu Tố | Thành Phần Chương Trình | Phạt Điểm | StN. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 210.77 | Hana YOSHIDA | 73.04 (1) | 137.73 (1) | 74.79 | 62.94 | 0.00 | 9 | |
| 2 | 182.32 | Lee Haein | 60.99 (3) | 121.33 (2) | 62.66 | 58.67 | 0.00 | 7 | |
| 3 | 178.60 | Chiba Mone | 67.78 (2) | 110.82 (3) | 55.09 | 57.73 | −2.00 | 8 | |
| 4 | 152.57 | Piredda Marina | 57.20 (4) | 95.37 (4) | 45.64 | 49.73 | 0.00 | 6 | |
| 5 | 142.13 | Meite Mae Berenice | 53.15 (5) | 88.98 (5) | 45.77 | 45.21 | −2.00 | 5 | |
| 6 | 132.46 | Rodeghiero Roberta | 49.31 (7) | 83.15 (6) | 40.35 | 42.80 | 0.00 | 3 | |
| 7 | 120.47 | Emma KARJALAINEN | 49.78 (6) | 70.69 (7) | 31.69 | 40.00 | −1.00 | 4 | |
| 8 | 109.96 | Frida Turiddotter BERGE | 43.85 (8) | 66.11 (8) | 31.58 | 34.53 | 0.00 | 2 | |
| 9 | 103.41 | Ester SCHWARZ | 41.90 (9) | 61.51 (9) | 32.59 | 34.92 | −6.00 | 1 |