fsresults

Artur GACHINSKI không hoạt động

RUS RUS

1993-08-13 Moscow 177 cm Moscow ⛸ từ 1998 student Xếp Hạng Thế Giới: #176 Senior Men (134 pts, 2016/2017)

Huấn luyện viên: Tatiana Tarasova, Alexander Uspenski Huấn Luyện Viên Cũ: Alexei Mishin, Tatiana Mishina, Anastasia Burnova Biên Đạo: Maxim Staviski

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 84.80chính thức ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) 2011/2012
Senior Men Trượt Tự Do 163.52chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) 2010/2011
Senior Men Tổng 246.27chính thức ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) 2011/2012
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 65.20chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED) 2009/2010
Junior Men Trượt Tự Do 133.99chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED) 2009/2010
Junior Men Tổng 199.19chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED) 2009/2010
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 75.71chính thức ISU GP 2014 Hilton HHonors Skate America (Chicago, Il./USA)
Senior Men Trượt Tự Do 127.13chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2014 (Moscow/RUS)
Senior Men Tổng 201.26chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2014 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 72.18chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2013 (Moscow/RUS)
Senior Men Trượt Tự Do 145.56không chính thứcchính thức 139.31 Finlandia Trophy 2013 (Espoo/FIN)
Senior Men Tổng 212.90không chính thứcchính thức 211.49 Finlandia Trophy 2013 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 74.07chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2012 (Moscow/RUS)
Senior Men Trượt Tự Do 135.77chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2012 (Moscow/RUS)
Senior Men Tổng 209.84chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2012 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 84.80chính thức ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR)
Senior Men Trượt Tự Do 161.47chính thức ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR)
Senior Men Tổng 246.27chính thức ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 78.34chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Men Trượt Tự Do 163.52chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Men Tổng 241.86chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 65.20chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED)
Junior Men Trượt Tự Do 133.99chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED)
Junior Men Tổng 199.19chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 62.20chính thức SBS ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Goyang City/KOR)
Junior Men Trượt Tự Do 121.31chính thức ISU JGP Madrid Cup (Madrid/ESP/ESP)
Junior Men Tổng 175.79chính thức ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 57.18chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER)
Junior Men Trượt Tự Do 108.58chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER)
Junior Men Tổng 165.76chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER)