fsresults

Senior Men — Short Program

26.12.2010 🕐 18:45 · 17 đã trượt

Hội Đồng

Chức NăngTênQuốc Gia
Trọng Tài Chính Marina SANAYA MOS
Kiểm Soát Kỹ Thuật Igor OBRAZTSOV SPB
Chuyên Gia Kỹ Thuật Aleksandr KUZNETSOV MOS
Trọng Tài Số 1 Tatyana SHARKINA SPB
Trọng Tài Số 2 Igor DOLGUSHIN SPB
Trọng Tài Số 3 Olga KOZHEMYAKINA MOS
Trọng Tài Số 4 Elena BURYAK MOS
Trọng Tài Số 5 Sofya KITASHEVA MOS
Trọng Tài Số 6 Vladislava GLAZKOVA
Trọng Tài Số 7 Aleksey DVOYNIKOV NNO
Trọng Tài Số 8 Aleksandra KORCHAGINA SPB
Trọng Tài Số 9 Svetlana KANDYBA MOS
Trợ Lý Chuyên Gia Kỹ Thuật Nataliya LEBEDEVA MOB

Kết Quả

Xếp HạngTổngTênQuốc GiaSPTổng Điểm Yếu TốThành Phần Chương TrìnhPhạt ĐiểmStN.
1 225.17 Konstantin MENSHOV RUS RUS 78.42 (1) 39.70 38.72 0.00 7
2 211.28 Artur GACHINSKI RUS RUS 64.75 (9) 29.90 36.85 −2.00 17
3 204.98 Zhan BUSH RUS RUS 69.05 (5) 34.90 34.15 0.00 15
4 204.71 Sergei VORONOV RUS RUS 60.14 (13) 24.25 35.89 0.00 1
5 204.54 Ivan TRETIAKOV RUS RUS 72.05 (3) 37.33 35.72 −1.00 11
6 203.50 Gordei GORSHKOV RUS RUS 69.98 (4) 36.40 33.58 0.00 2
7 202.72 Dmitriev Artur RUS RUS 77.65 (2) 41.08 36.57 0.00 13
8 196.17 Denis LEUSHIN RUS RUS 66.51 (8) 32.30 34.21 0.00 4
9 193.61 Ivan BARIEV RUS RUS 62.67 (12) 29.92 33.75 −1.00 3
10 190.37 Vladislav SEZGANOV RUS RUS 66.85 (7) 33.93 32.92 0.00 12
11 188.50 Maxim KOVTUN RUS RUS 67.63 (6) 35.52 32.11 0.00 14
12 185.02 Mark SHAKHMATOV RUS RUS 63.84 (11) 30.62 33.22 0.00 9
13 184.36 Stanislav SAMOKHIN RUS RUS 64.58 (10) 31.98 32.60 0.00 16
14 164.58 Alexander NIKOLAEV RUS RUS 58.74 (14) 29.41 31.33 −2.00 10
15 154.53 Konstantin MILYUKOV RUS RUS 57.46 (15) 31.10 27.36 −1.00 6
16 149.93 Feodosiy EFREMENKOV RUS RUS 44.23 (17) 18.70 25.53 0.00 5
17 141.50 Nikita MIKHAILOV RUS RUS 53.07 (16) 22.04 31.03 0.00 8