fsresults

Birce ATABEY không hoạt động

TUR TUR

1993-01-26 Izmit 160 cm Kocaeli ⛸ từ 2000 university student Xếp Hạng Thế Giới: #152 Senior Women (242 pts, 2015/2016)

Huấn luyện viên: Rana Belkis Gocmen Biên Đạo: Rana Belkis Gocmen

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Ladies Chương trình Ngắn 44.17chính thức ISU European Figure Skating Championships 2015 (Stockholm/SWE) 2014/2015
Senior Women Trượt Tự Do 78.57không chính thứcchính thức 76.51 SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) 2015/2016
Senior Women Tổng 116.49không chính thứcchính thức 114.73 Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 30.66chính thức ISU JGP Cup of Austria 2010 (Graz/AUT) 2010/2011
Junior Women Trượt Tự Do 59.52chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2010 (Dresden/GER) 2010/2011
Junior Women Tổng 89.36chính thức ISU JGP Cup of Austria 2010 (Graz/AUT) 2010/2011
Preliminary Round Women Tổng 67.11chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) 2010/2011
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 40.04chính thức 25th Ondrej Nepela Trophy (Bratislava/SVK)
Senior Women Trượt Tự Do 63.44chính thức 25th Ondrej Nepela Trophy (Bratislava/SVK)
Senior Women Tổng 103.48chính thức 25th Ondrej Nepela Trophy (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 35.59chính thức ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE)
Senior Women Trượt Tự Do 75.28không chính thức Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR)
Senior Women Tổng 116.49không chính thức Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 38.22chính thức ISU CS Denkova-Staviski Cup 2015 (Sofia/BGR)
Senior Women Trượt Tự Do 78.57không chính thứcchính thức 76.51 SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)
Senior Women Tổng 114.73chính thức ISU CS Denkova-Staviski Cup 2015 (Sofia/BGR)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 44.17chính thức ISU European Figure Skating Championships 2015 (Stockholm/SWE)
Senior Women Trượt Tự Do 65.24chính thức 47th Golden Spin of Zagreb 2014 (Zagreb/HRV)
Senior Women Tổng 100.05chính thức 47th Golden Spin of Zagreb 2014 (Zagreb/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 41.46không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)
Senior Women Trượt Tự Do 70.09không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)
Senior Women Tổng 111.55không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 32.21không chính thức Challenge Cup 2013 (Hague/NED)
Senior Women Trượt Tự Do 63.94không chính thức Challenge Cup 2013 (Hague/NED)
Senior Women Tổng 96.15không chính thức Challenge Cup 2013 (Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Preliminary Round Ladies Trượt Tự Do 65.98chính thức ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR)
Preliminary Round Ladies Tổng 65.98chính thức ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 30.66chính thức ISU JGP Cup of Austria 2010 (Graz/AUT)
Junior Women Trượt Tự Do 59.52chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2010 (Dresden/GER)
Junior Women Tổng 89.36chính thức ISU JGP Cup of Austria 2010 (Graz/AUT)
Preliminary Round Women Trượt Tự Do 67.11chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Preliminary Round Women Tổng 67.11chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Women Chương trình Ngắn 30.50chính thức ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 29.41chính thức ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR)
Junior Women Trượt Tự Do 47.86chính thức ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR)
Junior Women Tổng 77.27chính thức ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR)
Senior Women Chương trình Ngắn 33.76chính thức ISU European Figure Skating Championships 2010 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 25.68chính thức ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR)
Junior Women Trượt Tự Do 43.89chính thức ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR)
Junior Women Tổng 69.57chính thức ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 27.04chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL)
Junior Women Trượt Tự Do 37.62chính thức ISU JGP Tallinn Cup (Tallinn, Estonia)