fsresults

Meite Mae Berenice không hoạt động

FRA FRA · VITRY (17/18) → VITSC (22/23)

1994-09-21 Paris 168 cm Vitry sur Seine ⛸ từ 1999 marketing consultant, content creator Xếp Hạng Thế Giới: #206 Senior Women (261 pts, 2024/2025)

Huấn luyện viên: Lorenzo Magri, John Zimmerman, Silvia Fontana Huấn Luyện Viên Cũ: C. Moucheboeuf, A. Lejeune, Katia Krier, Shanetta Folle Biên Đạo: Rohene Ward

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 28.05.2025

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Ladies Chương trình Ngắn 61.62chính thức ISU World Championships 2014 (Saitama/JPN) 2013/2014
Senior Women Trượt Tự Do 120.66chính thức 2018 Autumn Classic International (Oakville/CAN) 2018/2019
Senior Women Tổng 178.89chính thức 2018 Autumn Classic International (Oakville/CAN) 2018/2019
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 46.88chính thức ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR) 2008/2009
Junior Women Trượt Tự Do 82.01chính thức ISU JGP Croatia Cup (Zagreb/CRO) 2009/2010
Junior Women Tổng 123.85chính thức ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR) 2008/2009
Preliminary Round Women Tổng 98.88chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) 2010/2011
Senior Women Chương trình Ngắn 52.98không chính thức FFSG French Elite Championships 2022 (Rouen/FRA) 2022/2023
Senior Women Trượt Tự Do 107.22không chính thức FFSG French Elite Championships 2022 (Rouen/FRA) 2022/2023
Senior Women Tổng 160.20không chính thức FFSG French Elite Championships 2022 (Rouen/FRA) 2022/2023
Seniors Women Chương trình Ngắn 52.45không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023
Seniors Women Trượt Tự Do 99.04không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023
Seniors Women Tổng 151.49không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023
Team - Senior Women Chương trình Ngắn 55.45chính thức XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS) 2013/2014
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 41.65chính thức ISU GP Skate Canada International 2023 (Vancouver, BC/CAN)
Senior Women Trượt Tự Do 79.48chính thức ISU GP Skate Canada International 2023 (Vancouver, BC/CAN)
Senior Women Tổng 121.13chính thức ISU GP Skate Canada International 2023 (Vancouver, BC/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 52.98không chính thức FFSG French Elite Championships 2022 (Rouen/FRA)
Senior Women Chương trình Ngắn 58.84chính thức ISU GP Grand Prix de France 2022 (Angers/FRA)
Senior Women Trượt Tự Do 116.84chính thức ISU GP Grand Prix de France 2022 (Angers/FRA)
Senior Women Trượt Tự Do 107.22không chính thức FFSG French Elite Championships 2022 (Rouen/FRA)
Senior Women Tổng 175.68chính thức ISU GP Grand Prix de France 2022 (Angers/FRA)
Senior Women Tổng 160.20không chính thức FFSG French Elite Championships 2022 (Rouen/FRA)
Seniors Women Chương trình Ngắn 52.45không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)
Seniors Women Trượt Tự Do 99.04không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)
Seniors Women Tổng 151.49không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 53.15không chính thức Egna Spring Trophy 2022 (Egna/ITA)
Senior Women Trượt Tự Do 88.98không chính thức Egna Spring Trophy 2022 (Egna/ITA)
Senior Women Tổng 142.13không chính thức Egna Spring Trophy 2022 (Egna/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 60.64chính thức ISU European Figure Skating Championships 2020 (Graz/AUT)
Senior Women Trượt Tự Do 111.44chính thức ISU European Figure Skating Championships 2020 (Graz/AUT)
Senior Women Tổng 172.08chính thức ISU European Figure Skating Championships 2020 (Graz/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 60.86chính thức ISU GP Internationaux de France de Patinage 2018 (Grenoble/FRA)
Senior Women Trượt Tự Do 120.66chính thức 2018 Autumn Classic International (Oakville/CAN)
Senior Women Tổng 178.89chính thức 2018 Autumn Classic International (Oakville/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 58.96chính thức ISU GP Internationaux de France de Patinage 2017 (Grenoble/FRA)
Senior Women Trượt Tự Do 112.44chính thức ISU GP Internationaux de France de Patinage 2017 (Grenoble/FRA)
Senior Women Tổng 171.40chính thức ISU GP Internationaux de France de Patinage 2017 (Grenoble/FRA)
Team - Senior Women Chương trình Ngắn 46.62chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 54.96chính thức ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE)
Senior Women Trượt Tự Do 119.87chính thức ISU GP Trophee de France 2016 (Paris/FRA)
Senior Women Tổng 172.65chính thức ISU GP Trophee de France 2016 (Paris/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 57.35chính thức ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK)
Senior Ladies Trượt Tự Do 103.88chính thức ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK)
Senior Ladies Tổng 161.23chính thức ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 57.61chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard 2014 (Bordeaux/FRA)
Senior Women Trượt Tự Do 111.85chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard 2014 (Bordeaux/FRA)
Senior Women Tổng 169.46chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard 2014 (Bordeaux/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 61.62chính thức ISU World Championships 2014 (Saitama/JPN)
Senior Women Trượt Tự Do 115.90chính thức XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS)
Senior Women Tổng 174.53chính thức XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS)
Team - Senior Women Chương trình Ngắn 55.45chính thức XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 56.90chính thức ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN)
Senior Ladies Trượt Tự Do 108.13chính thức ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN)
Senior Ladies Tổng 165.03chính thức ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 52.05chính thức ISU GP NHK Trophy 2011 (Sapporo/JPN)
Senior Women Trượt Tự Do 94.95chính thức ISU GP Trophee E. Bompard 2011 (Paris/FRA)
Senior Women Tổng 145.44chính thức ISU GP Trophee E. Bompard 2011 (Paris/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Preliminary Round Women Trượt Tự Do 98.88chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Preliminary Round Women Tổng 98.88chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Women Chương trình Ngắn 53.26chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Women Trượt Tự Do 97.18chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Women Tổng 150.44chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 40.47chính thức ISU JGP Croatia Cup (Zagreb/CRO)
Junior Women Trượt Tự Do 82.01chính thức ISU JGP Croatia Cup (Zagreb/CRO)
Junior Women Tổng 122.48chính thức ISU JGP Croatia Cup (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 46.88chính thức ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR)
Junior Women Trượt Tự Do 78.55chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL)
Junior Women Tổng 123.85chính thức ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR)