Alina FJODOROVA không hoạt động
Cũng làm trọng tài → hồ sơ trọng tài
1995-08-18 Riga 167 cm Jelgava ⛸ từ 1999 pupil Xếp Hạng Thế Giới: #163 Senior Women (197 pts, 2013/2014)
Huấn luyện viên: Evgeni Rukavitsin, Andrejs Brovenko Huấn Luyện Viên Cũ: Evgenia Karklinia Biên Đạo: Andrejs Brovenko, Dmitrijs Gaitjukevics
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ladies | Chương trình Ngắn | 44.87chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO) | 2012/2013 |
| Senior Ladies | Trượt Tự Do | 89.11chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) | 2011/2012 |
| Senior Ladies | Tổng | 133.48chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) | 2011/2012 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 43.04chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED) | 2009/2010 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 76.52chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2011 (Gdansk/POL) | 2011/2012 |
| Junior Women | Tổng | 116.63chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2011 (Gdansk/POL) | 2011/2012 |
| Preliminary Round Junior Women | Tổng | 75.82chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) | 2010/2011 |
| Preliminary Round Ladies | Tổng | 87.82chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 40.85không chính thức | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 64.69không chính thức | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) |
| Senior Women | Tổng | 105.54không chính thức | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 30.44chính thức | ISU JGP Riga Cup 2013 (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 50.87chính thức | ISU JGP Riga Cup 2013 (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 81.31chính thức | ISU JGP Riga Cup 2013 (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.10chính thức | ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.28chính thức | ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR) |
| Junior Women | Tổng | 96.38chính thức | ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR) |
| Senior Ladies | Chương trình Ngắn | 44.87chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 42.49chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 76.52chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2011 (Gdansk/POL) |
| Junior Women | Tổng | 116.63chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2011 (Gdansk/POL) |
| Preliminary Round Junior Ladies | Trượt Tự Do | 71.52chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Preliminary Round Junior Ladies | Tổng | 71.52chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Preliminary Round Ladies | Trượt Tự Do | 87.82chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) |
| Preliminary Round Ladies | Tổng | 87.82chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) |
| Senior Ladies | Chương trình Ngắn | 44.37chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) |
| Senior Ladies | Trượt Tự Do | 89.11chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) |
| Senior Ladies | Tổng | 133.48chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.81chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2010 (Dresden/GER) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 75.14chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2010 (Dresden/GER) |
| Junior Women | Tổng | 113.95chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2010 (Dresden/GER) |
| Preliminary Round Junior Women | Trượt Tự Do | 75.82chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) |
| Preliminary Round Junior Women | Tổng | 75.82chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 43.04chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 70.24chính thức | ISU JGP Croatia Cup (Zagreb/CRO) |
| Junior Women | Tổng | 112.25chính thức | ISU JGP Croatia Cup (Zagreb/CRO) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | SANTA CLAUS CUP 2015 Budapest/HUN |
Senior Women | 17 | 90.64 |
Short Program 18 (34.01) Free Skating 17 (56.63)
|
| 12–15.11.2015 | MERANO CUP 2015 Merano/ITA |
Senior Women | 13 | 105.54 |
Short Program 10 (40.85) Free Skating 13 (64.69)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28–31.08.2013 | ISU JGP Riga Cup 2013 Riga/LAT |
Junior Women | 27 | 81.31 |
Short Program 23 (30.44) Free Skating 27 (50.87)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–17.03.2013 | ISU World Figure Skating Championships 2013 London ON/CAN |
Senior Ladies | 35 |
Short Program 35 (36.44)
|
|
| 23–27.01.2013 | ISU European Figure Skating Championships 2013 Zagreb/CRO |
Senior Ladies | 26 |
Short Program 26 (44.87)
|
|
| 26–29.09.2012 | ISU JGP Sencila Bled Cup 2012 Bled/SLO |
Junior Women | 23 | 89.35 |
Short Program 26 (30.83) Free Skating 24 (58.52)
|
| 19–22.09.2012 | ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 Istanbul/TUR |
Junior Women | 19 | 96.38 |
Short Program 21 (33.10) Free Skating 17 (63.28)
|
Mùa 2011/2012
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–06.03.2011 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 Gangneung/KOR |
Junior Women | 28FNR |
Short Program 28 (35.99)
|
|
| 27.02–06.03.2011 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 Gangneung/KOR |
Preliminary Round Junior Women | 8 | 75.82 |
Free Skating 8 (75.82)
|
| 06–09.10.2010 | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2010 Dresden/GER |
Junior Women | 12 | 113.95 |
Short Program 13 (38.81) Free Skating 13 (75.14)
|
| 25–28.08.2010 | ISU JGP Courchevel 2010 Courchevel/FRA |
Junior Women | 15 | 104.57 |
Short Program 19 (32.91) Free Skating 11 (71.66)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–13.03.2010 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 The Hague/NED |
Junior Women | 24 | 102.18 |
Short Program 22 (43.04) Free Skating 24 (59.14)
|
| 07–10.10.2009 | ISU JGP Croatia Cup Zagreb/CRO |
Junior Women | 8 | 112.25 |
Short Program 7 (42.01) Free Skating 9 (70.24)
|