Juulia TURKKILA
1994-11-03 Helsinki 164 cm Helsinki ⛸ từ 2001 student Xếp Hạng Thế Giới: #24 Senior Ice Dance với VERSLUIS Matthias (1585 pts, 2026/2027); #176 Senior Women (240 pts, 2017/2018)
Huấn luyện viên: Tarja Sipilä Huấn Luyện Viên Cũ: Tilu Valgemäe Biên Đạo: Shae Zukiwsky, Maria McLean
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với VERSLUIS Matthias | 15 | 205.69 | ISU European Championships 2025 | 01.02.2025 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với VERSLUIS Matthias | 14 | 124.43 | ISU European Championships 2025 | 01.02.2025 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với VERSLUIS Matthias | 18 | 81.26 | ISU European Championships 2025 | 31.01.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Ice Dance · Total với VERSLUIS Matthias | 14 | 196.03 | Olympic Winter Games 2026 Figure Skating | 11.02.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Ice Dance · Free Dance với VERSLUIS Matthias | 14 | 118.07 | Olympic Winter Games 2026 Figure Skating | 11.02.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với VERSLUIS Matthias | 14 | 78.59 | ISU European Championships 2026 | 16.01.2026 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Matthias VERSLUIS (15/16–25/26)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Vũ Đạo Nhịp Lược | 81.26chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Vũ Đạo Tự Do | 124.43chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | SD | 50.60không chính thứcchính thức 50.55 | 28th Winter Universiade 2017 (Almaty/KAZ) | 2016/2017 |
| Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Tổng | 205.69chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Dance với Matthias VERSLUIS | Vũ Đạo Nhịp Lược | 67.26chính thức | Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) | 2021/2022 |
| Dance với Matthias VERSLUIS | Vũ Đạo Tự Do | 103.97chính thức | Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) | 2021/2022 |
| Dance với Matthias VERSLUIS | Tổng | 171.23chính thức | Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) | 2021/2022 |
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 41.03chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
| Junior Ladies | Trượt Tự Do | 78.18chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
| Junior Ladies | Tổng | 119.21chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
| Preliminary Round Women | Tổng | 86.49chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) | 2010/2011 |
| Senior Dance với Matthias VERSLUIS | Vũ Đạo Tự Do | 71.30chính thức | 10th Lombardia Trophy 2017 (Bergamo/ITA) | 2017/2018 |
| Senior Dance với Matthias VERSLUIS | SD | 49.14chính thức | 10th Lombardia Trophy 2017 (Bergamo/ITA) | 2017/2018 |
| Senior Dance với Matthias VERSLUIS | Tổng | 120.44chính thức | 10th Lombardia Trophy 2017 (Bergamo/ITA) | 2017/2018 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 52.57chính thức | Nebelhorn-Trophy 2014 (Oberstdorf/GER) | 2014/2015 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 96.00không chính thứcchính thức 90.98 | Finlandia Trophy 2012 (Espoo/FIN) | 2012/2013 |
| Senior Women | Tổng | 143.04không chính thứcchính thức 140.31 | Finlandia Trophy 2012 (Espoo/FIN) | 2012/2013 |
| Seniors Dance với Matthias VERSLUIS | Tổng | 71.43không chính thức | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) | 2021/2022 |
| Seniors Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Vũ Đạo Nhịp Lược | 71.17không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) | 2022/2023 |
| Seniors Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Vũ Đạo Tự Do | 112.66không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) | 2022/2023 |
| Seniors Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Tổng | 183.83không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Vũ Đạo Nhịp Lược | 78.59chính thức | ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR) |
| Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Vũ Đạo Tự Do | 118.07chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) |
| Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Tổng | 196.03chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Vũ Đạo Nhịp Lược | 81.26chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2025 (Tallinn/EST) |
| Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Vũ Đạo Tự Do | 124.43chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2025 (Tallinn/EST) |
| Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Tổng | 205.69chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Vũ Đạo Nhịp Lược | 77.65chính thức | ISU Grand Prix Espoo 2023 (Espoo/FIN) |
| Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Vũ Đạo Tự Do | 122.93không chính thứcchính thức 118.15 | Swiss Ice Skating Open 2023, Lausanne SUI (Lausanne/SUI) |
| Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Tổng | 195.97không chính thứcchính thức 195.80 | Swiss Ice Skating Open 2023, Lausanne SUI (Lausanne/SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Vũ Đạo Nhịp Lược | 77.56chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2023 (Espoo/FIN) |
| Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Vũ Đạo Tự Do | 120.65chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2023 (Espoo/FIN) |
| Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Tổng | 198.21chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2023 (Espoo/FIN) |
| Seniors Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Vũ Đạo Nhịp Lược | 71.17không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) |
| Seniors Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Vũ Đạo Tự Do | 112.66không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) |
| Seniors Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Tổng | 183.83không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Dance với Matthias VERSLUIS | Vũ Đạo Nhịp Lược | 67.26chính thức | Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) |
| Dance với Matthias VERSLUIS | Vũ Đạo Tự Do | 103.97chính thức | Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) |
| Dance với Matthias VERSLUIS | Tổng | 171.23chính thức | Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) |
| Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Vũ Đạo Nhịp Lược | 71.92chính thức | ISU CS Finlandia Trophy 2021 (Espoo/FIN) |
| Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Vũ Đạo Tự Do | 113.27chính thức | ISU CS Finlandia Trophy 2021 (Espoo/FIN) |
| Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Tổng | 185.19chính thức | ISU CS Finlandia Trophy 2021 (Espoo/FIN) |
| Seniors Dance với Matthias VERSLUIS | Vũ Đạo Nhịp Lược | 71.43không chính thức | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) |
| Seniors Dance với Matthias VERSLUIS | Tổng | 71.43không chính thức | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Vũ Đạo Nhịp Lược | 64.59chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
| Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Tổng | 64.59chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Vũ Đạo Nhịp Lược | 72.30không chính thứcchính thức 67.18 | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Vũ Đạo Tự Do | 102.11chính thức | World Championships 2019 (Saitama City/JPN) |
| Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Tổng | 168.34chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2019 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Dance với Matthias VERSLUIS | Vũ Đạo Tự Do | 71.30chính thức | 10th Lombardia Trophy 2017 (Bergamo/ITA) |
| Senior Dance với Matthias VERSLUIS | SD | 49.14chính thức | 10th Lombardia Trophy 2017 (Bergamo/ITA) |
| Senior Dance với Matthias VERSLUIS | Tổng | 120.44chính thức | 10th Lombardia Trophy 2017 (Bergamo/ITA) |
| Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Vũ Đạo Tự Do | 75.66chính thức | Finlandia Trophy Espoo 2017 (Espoo/FIN) |
| Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | SD | 46.00chính thức | Finlandia Trophy Espoo 2017 (Espoo/FIN) |
| Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Tổng | 121.66chính thức | Finlandia Trophy Espoo 2017 (Espoo/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Vũ Đạo Tự Do | 79.52không chính thứcchính thức 77.84 | 28th Winter Universiade 2017 (Almaty/KAZ) |
| Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | SD | 50.60không chính thứcchính thức 50.55 | 28th Winter Universiade 2017 (Almaty/KAZ) |
| Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Tổng | 130.12không chính thứcchính thức 128.39 | 28th Winter Universiade 2017 (Almaty/KAZ) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Vũ Đạo Tự Do | 77.84chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | SD | 50.55chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | Tổng | 128.39chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 51.13chính thức | Nebelhorn-Trophy 2015 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 87.40chính thức | Nebelhorn-Trophy 2015 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Tổng | 138.53chính thức | Nebelhorn-Trophy 2015 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 52.57chính thức | Nebelhorn-Trophy 2014 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 85.30chính thức | Finlandia Trophy Espoo 2014 (Espoo/FIN) |
| Senior Women | Tổng | 137.35chính thức | Nebelhorn-Trophy 2014 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ladies | Chương trình Ngắn | 50.42chính thức | ISU European Championships 2014 (Budapest/HUN) |
| Senior Ladies | Tổng | 140.31chính thức | ISU European Championships 2014 (Budapest/HUN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 91.03không chính thứcchính thức 89.89 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ladies | Chương trình Ngắn | 51.47chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 96.00không chính thứcchính thức 79.32 | Finlandia Trophy 2012 (Espoo/FIN) |
| Senior Women | Tổng | 143.04không chính thứcchính thức 130.79 | Finlandia Trophy 2012 (Espoo/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 41.03chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Junior Ladies | Trượt Tự Do | 78.18chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Junior Ladies | Tổng | 119.21chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 47.75chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 87.81chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
| Senior Women | Tổng | 135.56chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.76chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2010 (Dresden/GER) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 77.10chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2010 (Dresden/GER) |
| Junior Women | Tổng | 116.86chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2010 (Dresden/GER) |
| Preliminary Round Women | Trượt Tự Do | 86.49chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) |
| Preliminary Round Women | Tổng | 86.49chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 45.70chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 90.98chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) |
| Senior Women | Tổng | 136.68chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–29.03.2026 | ISU Figure Skating World Championships 2026 Prague/CZE |
Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | WD | 78.03 |
Rhythm Dance 11 (78.03)
|
| 06–22.02.2026 | Olympic Winter Games 2026 Milano Cortina/ITA |
Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | 12 | 196.03 |
Rhythm Dance 12 (77.96) Free Dance 13 (118.07)
|
| 13–18.01.2026 | ISU European Championships 2026 Sheffield/GBR |
Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | 8 | 193.83 |
Rhythm Dance 7 (78.59) Free Dance 8 (115.24)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
Mùa 2023/2024
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.03.2023 | ISU World Figure Skating Championships 2023 Saitama/JPN |
Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | 9 | 193.54 |
Free Dance 9 (116.57) Rhythm Dance 8 (76.97)
|
| 23–29.01.2023 | ISU European Figure Skating Championships 2023 Espoo/FIN |
Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | 3 | 198.21 |
Rhythm Dance 3 (77.56) Free Dance 3 (120.65)
|
| 25–27.11.2022 | ISU Grand Prix Espoo 2022 Espoo/FIN |
Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | 3 | 191.79 |
Rhythm Dance 4 (75.06) Free Dance 3 (116.73)
|
| 04–06.11.2022 | ISU GP Grand Prix de France 2022 Angers/FRA |
Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | 7 | 172.48 |
Rhythm Dance 8 (63.85) Free Dance 5 (108.63)
|
| 19–23.10.2022 | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR NICE/FRA |
Seniors Ice Dance với Matthias VERSLUIS | 1 | 183.83 |
Rhythm Dance 1 (71.17) Free Dance 1 (112.66)
|
| 06–09.10.2022 | ISU CS Finlandia Trophy 2022 Espoo/FIN |
Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | 3 | 186.30 |
Rhythm Dance 3 (74.35) Free Dance 3 (111.95)
|
Mùa 2021/2022
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.03.2021 | ISU World Figure Skating Championships 2021 Stockholm/SWE |
Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | 21FNR | 64.59 |
Rhythm Dance 21 (64.59)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.02.2020 | JÉGVIRÁG CUP 2020 Miskolc/HUN |
Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | WD | ||
| 13–15.09.2019 | Lombardia Trophy 2019 - ISU Challenger Series Bergamo/ITA |
Dance với Matthias VERSLUIS | WD |
Mùa 2018/2019
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–08.10.2017 | Finlandia Trophy Espoo 2017 Espoo/FIN |
Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | 15 | 121.66 |
Short Dance 16 (46.00) Free Dance 16 (75.66)
|
| 13–16.09.2017 | 10th Lombardia Trophy 2017 Bergamo/ITA |
Senior Dance với Matthias VERSLUIS | 10 | 120.44 |
Short Dance 10 (49.14) Free Dance 9 (71.30)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.01–05.02.2017 | 28th Winter Universiade 2017 Almaty/KAZ |
Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | 8 | 130.12 |
Short Dance 8 (50.60) Free Dance 9 (79.52)
|
| 20–24.11.2016 | Tallinn Trophy 2016 Tallinn/EST |
Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | 13 | 128.39 |
Short Dance 14 (50.55) Free Dance 12 (77.84)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–29.11.2015 | Warsaw Cup 2015 Warsaw/POL |
Senior Women | 6 | 135.65 |
Short Program 4 (49.67) Free Skating 6 (85.98)
|
| 17–22.11.2015 | ISU CS Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Senior Ice Dance với Matthias VERSLUIS | 13 | 128.39 |
Short Dance 14 (50.55) Free Dance 12 (77.84)
|
| 08–11.10.2015 | Finlandia Trophy 2015 Espoo/FIN |
Senior Women | 12 | 128.67 |
Short Program 8 (47.05) Free Skating 14 (81.62)
|
| 23–26.09.2015 | Nebelhorn-Trophy 2015 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 10 | 138.53 |
Short Program 7 (51.13) Free Skating 10 (87.40)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–12.10.2014 | Finlandia Trophy Espoo 2014 Espoo/FIN |
Senior Women | 7 | 137.15 |
Short Program 4 (51.85) Free Skating 8 (85.30)
|
| 24–27.09.2014 | Nebelhorn-Trophy 2014 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 6 | 137.35 |
Short Program 4 (52.57) Free Skating 7 (84.78)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–30.03.2014 | ISU World Championships 2014 Saitama/JPN |
Senior Women | 29FNR |
Short Program 29 (45.57)
|
|
| 24–30.03.2014 | ISU World Championships 2014 Saitama/JPN |
Senior Ladies | 29 |
Short Program 29 (45.57)
|
|
| 13–19.01.2014 | ISU European Championships 2014 Budapest/HUN |
Senior Ladies | 12 | 140.31 |
Short Program 12 (50.42) Free Skating 12 (89.89)
|
| 13–19.01.2014 | ISU European Championships 2014 Budapest/HUN |
Senior Women |
Free Skating 12 (89.89) Short Program 12 (50.42)
|
||
| 07–10.11.2013 | 22nd Volvo Open Cup Riga/LAT |
Senior Women | 3 | 138.24 |
Short Program 3 (47.21) Free Skating 2 (91.03)
|
| 04–06.10.2013 | Finlandia Trophy 2013 Espoo/FIN |
Senior Women | 7 | 129.73 |
Short Program 7 (45.61) Free Skating 7 (84.12)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–17.03.2013 | ISU World Figure Skating Championships 2013 London ON/CAN |
Senior Ladies | 31 |
Short Program 31 (40.70)
|
|
| 21–24.02.2013 | Challenge Cup 2013 Hague/NED |
Senior Women | 6 | 135.35 |
Short Program 5 (51.46) Free Skating 6 (83.89)
|
| 23–27.01.2013 | ISU European Figure Skating Championships 2013 Zagreb/CRO |
Senior Ladies | 17 | 130.79 |
Short Program 10 (51.47) Free Skating 21 (79.32)
|
| 05–07.10.2012 | Finlandia Trophy 2012 Espoo/FIN |
Senior Women | 6 | 143.04 |
Short Program 6 (47.04) Free Skating 6 (96.00)
|
| 26–29.09.2012 | 44. Nebelhorn-Trophy 2012 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 9 | 137.36 |
Short Program 8 (47.70) Free Skating 9 (89.66)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.03–01.04.2012 | ISU World Figure Skating Championships 2012 Nice/FRA |
Senior Women | 18 | 135.56 |
Short Program 17 (47.75) Free Skating 18 (87.81)
|
| 27.02–04.03.2012 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 Minsk/BLR |
Junior Ladies | 19 | 119.21 |
Short Program 22 (41.03) Free Skating 16 (78.18)
|
| 23–29.01.2012 | ISU European Figure Skating Championships 2012 Sheffield/GBR |
Senior Ladies | 17 | 130.33 |
Short Program 15 (45.65) Free Skating 17 (84.68)
|
| 12–15.10.2011 | ISU JGP Tallinn Cup 2011 Tallinn/EST |
Junior Women | 13 | 110.58 |
Short Program 14 (37.34) Free Skating 13 (73.24)
|
| 07–09.10.2011 | Finlandia Trophy 2011 Vantaa/FIN |
Senior Women | 6 | 113.66 |
Short Program 4 (43.08) Free Skating 7 (70.58)
|
| 14–17.09.2011 | ISU JGP Baltic Cup 2011 Gdansk/POL |
Junior Women | 13 | 103.71 |
Short Program 15 (34.71) Free Skating 13 (69.00)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.04–01.05.2011 | ISU World Figure Skating Championships 2011 Moscow/RUS |
Senior Women | 20 | 136.68 |
Short Program 22 (45.70) Free Skating 19 (90.98)
|
| 25.04–01.05.2011 | ISU World Figure Skating Championships 2011 Moscow/RUS |
Preliminary Round Women | 6 | 86.49 |
Free Skating 6 (86.49)
|
| 27.02–06.03.2011 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 Gangneung/KOR |
Junior Women | 16 | 115.78 |
Short Program 21 (39.54) Free Skating 13 (76.24)
|
| 24–30.01.2011 | ISU European Figure Skating Championships 2011 Bern/SUI |
Senior Women | 15 | 131.38 |
Short Program 14 (45.17) Free Skating 13 (86.21)
|
| 06–09.10.2010 | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2010 Dresden/GER |
Junior Women | 10 | 116.86 |
Short Program 10 (39.76) Free Skating 10 (77.10)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Ice Dance
17.03.2027 · Tampere, FIN
111.20✓ met
Rhythm Dance
44.63ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR) với Matthias VERSLUIS
Free Dance
66.57Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) với Matthias VERSLUIS
European Championships — Ice Dance
27.01.2027 · Lausanne, SUI
111.20✓ met
Rhythm Dance
44.63ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR) với Matthias VERSLUIS
Free Dance
66.57Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) với Matthias VERSLUIS
