fsresults

Gerli LIINAMÄE không hoạt động

EST EST · SC GLISS (11/12–21/22)

1995-03-21 Tallinn 160 cm Tallinn ⛸ từ 2001 student (business school) Xếp Hạng Thế Giới: #193 Senior Women (127 pts, 2021/2022)

Huấn luyện viên: Tiiu Valgemäe Biên Đạo: Stephen Lambiel

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 28.05.2025

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 54.03chính thức ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV) 2021/2022
Senior Women Trượt Tự Do 99.28không chính thứcchính thức 97.98 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) 2017/2018
Senior Women Tổng 152.01chính thức ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 49.83chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST) 2011/2012
Junior Women Trượt Tự Do 90.47chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST) 2011/2012
Junior Women Tổng 140.30chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST) 2011/2012
Ladies Tổng 150.18chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 48.93không chính thứcchính thức 47.44 Swiss Ice Skating Open 2023, Lausanne SUI (Lausanne/SUI)
Senior Women Trượt Tự Do 83.26chính thức ISU CS Warsaw Cup 2023 (Warsaw/POL)
Senior Women Tổng 126.11chính thức ISU CS Warsaw Cup 2023 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 51.69chính thức ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL)
Senior Women Trượt Tự Do 97.88chính thức ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL)
Senior Women Tổng 149.57chính thức ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 54.03chính thức ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV)
Senior Women Trượt Tự Do 97.98chính thức ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV)
Senior Women Tổng 152.01chính thức ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 48.44không chính thức Tallink Hotels Cup 2021 (Tallinn/EST)
Senior Ladies Trượt Tự Do 88.77không chính thức Tallink Hotels Cup 2021 (Tallinn/EST)
Senior Ladies Tổng 137.21không chính thức Tallink Hotels Cup 2021 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 49.00chính thức ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2019 (Minsk/BLR)
Senior Women Trượt Tự Do 93.90không chính thứcchính thức 87.39 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Senior Women Tổng 148.13chính thức Warsaw Cup 2019 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Ladies Tổng 150.18chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST)
Senior Women Chương trình Ngắn 49.30chính thức CS Inge Solar Memorial - Alpen Trophy 2018 (Innsbruck/AUT)
Senior Women Trượt Tự Do 91.32chính thức CS Inge Solar Memorial - Alpen Trophy 2018 (Innsbruck/AUT)
Senior Women Tổng 140.62chính thức CS Inge Solar Memorial - Alpen Trophy 2018 (Innsbruck/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Trượt Tự Do 99.28không chính thứcchính thức 88.62 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)
Senior Women Tổng 146.51không chính thứcchính thức 138.91 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)
Women Senior Chương trình Ngắn 52.46không chính thứcchính thức 50.29 Challenge Cup (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 46.62chính thức Tallinn Trophy 2016 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 82.85chính thức Tallinn Trophy 2016 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 129.47chính thức Tallinn Trophy 2016 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Trượt Tự Do 82.85chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Senior Ladies Tổng 129.47chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Senior Women Chương trình Ngắn 48.58không chính thứcchính thức 46.62 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 44.46chính thức ISU European Figure Skating Championships 2015 (Stockholm/SWE)
Senior Ladies Trượt Tự Do 79.85chính thức ISU European Figure Skating Championships 2015 (Stockholm/SWE)
Senior Ladies Tổng 124.31chính thức ISU European Figure Skating Championships 2015 (Stockholm/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 42.65chính thức ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL)
Junior Ladies Trượt Tự Do 70.44chính thức ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL)
Junior Ladies Tổng 113.09chính thức ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL)
Senior Women Chương trình Ngắn 32.82không chính thức Finlandia Trophy 2013 (Espoo/FIN)
Senior Women Trượt Tự Do 73.29không chính thức Finlandia Trophy 2013 (Espoo/FIN)
Senior Women Tổng 106.11không chính thức Finlandia Trophy 2013 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 46.86chính thức ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR)
Junior Women Trượt Tự Do 80.32chính thức ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR)
Junior Women Tổng 127.18chính thức ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 49.83chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 90.47chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 140.30chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST)
Senior Women Chương trình Ngắn 52.65không chính thức Estonian Open Championships 2012 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 94.92không chính thức Estonian Open Championships 2012 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 147.57không chính thức Estonian Open Championships 2012 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 44.34chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR)
Junior Women Trượt Tự Do 75.34chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2010 (Dresden/GER)
Junior Women Tổng 117.86chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR)
Senior Women Chương trình Ngắn 44.07chính thức ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI)
Senior Women Trượt Tự Do 89.66chính thức ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI)
Senior Women Tổng 133.73chính thức ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI)