fsresults

Senior Women — Short Program

23.11.2016 🕐 18:55 · 25 đã trượt

Hội Đồng

Chức NăngTênQuốc Gia
Trọng Tài Chính Mr. Alexandre GOROJDANOV BLR
Kiểm Soát Kỹ Thuật Ms. Emilie BILLOW SWE
Chuyên Gia Kỹ Thuật Ms. Olga BARANOVA FIN
Trọng Tài Số 1 Ms. Jelena GALIMOVA EST
Trọng Tài Số 2 Ms. Merja KOSONEN FIN
Trọng Tài Số 3 Ms. Jana BAUDYSOVA CZE
Trọng Tài Số 4 Ms. Adrienn SCHADENBAUER-SZILAGY AUT
Trọng Tài Số 5 Mr. Kevin ROSENSTEIN USA
Trọng Tài Số 6 Ms. Sissy KRICK GER
Trọng Tài Số 7 Ms. Zsuzsanna VIKARNE-HOMOLYA HUN
Trọng Tài Số 8 Dovile PERVAZAITE LTU
Trọng Tài Số 9 Ms. Ernestien BAKKER NED
Trợ Lý Chuyên Gia Kỹ Thuật Mr. Artem KNYAZEV UZB
Người Vận Hành Phát Lại Dzianis SAROKIN BLR
Người Vận Hành Dữ Liệu Mr. Svyatoslav KARPOV UKR

Kết Quả

Xếp HạngTổngTênQuốc GiaSPTổng Điểm Yếu TốThành Phần Chương TrìnhPhạt ĐiểmStN.
1 186.97 Stanislava KONSTANTINOVA RUS RUS 63.85 (1) 35.88 28.97 −1.00 19
2 177.35 Serafima SAKHANOVICH RUS RUS 60.78 (2) 33.23 27.55 0.00 4
3 168.98 Tennell Bradie USA USA 54.44 (8) 28.58 25.86 0.00 20
4 167.69 Bell Mariah USA USA 55.92 (6) 29.10 27.82 −1.00 13
5 162.99 Natalya OGORELTSEVA RUS RUS 59.93 (3) 33.96 25.97 0.00 21
6 162.96 Ivett TOTH HUN HUN 56.64 (4) 30.70 25.94 0.00 22
7 156.82 Angelina KUCHVALSKA LAT LAT 56.35 (5) 30.73 25.62 0.00 7
8 153.19 Lutricia BOCK GER GER 50.34 (12) 26.95 24.39 −1.00 2
9 151.98 Kerstin Katharina FRANK AUT AUT 52.35 (10) 29.81 22.54 0.00 3
10 151.37 Viveca LINDFORS FIN FIN 55.61 (7) 31.15 24.46 0.00 12
11 150.31 Yu Jin CHOI KOR KOR 50.51 (11) 27.80 22.71 0.00 10
12 144.90 Helery HÄLVIN EST EST 53.36 (9) 29.36 24.00 0.00 25
13 131.65 Maria-Katharina HERCEG GER GER 50.04 (13) 25.24 24.80 0.00 14
14 129.47 Gerli LIINAMÄE EST EST 46.62 (15) 25.46 22.16 −1.00 6
15 128.98 Ukolova Elizaveta CZE CZE 48.89 (14) 27.23 21.66 0.00 18
16 126.24 Kristina SHKULETA-GROMOVA EST EST 44.18 (16) 22.24 21.94 0.00 17
17 121.85 Johanna ALLIK EST EST 38.49 (19) 17.49 21.00 0.00 15
18 105.39 Julia BATORI HUN HUN 41.45 (17) 21.17 20.28 0.00 23
19 104.23 Januleviciute Inga LTU LTU 37.16 (20) 21.36 17.80 −2.00 11
20 102.49 Karoliina LUHTONEN FIN FIN 34.47 (23) 15.27 19.20 0.00 1
21 97.32 Elzbieta GABRYSZAK POL POL 40.23 (18) 21.47 19.76 −1.00 16
22 96.53 Jelizaveta LEONOVA EST EST 36.01 (22) 17.73 19.28 −1.00 8
23 95.63 Juni Marie BENJAMINSEN NOR NOR 37.00 (21) 18.23 19.77 −1.00 26
24 94.74 Alina SUPONENKO BLR BLR 32.31 (24) 14.60 17.71 0.00 9
25 80.24 Vilte RADZILAVICIUTE LTU LTU 26.45 (25) 11.56 14.89 0.00 5