Eszter SZOMBATHELYI không hoạt động
Xếp Hạng Thế Giới: #236 Senior Women (115 pts, 2017/2018)
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| FS Senior Women | Chương trình Ngắn | 24.85không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
| FS Senior Women | Trượt Tự Do | 47.94không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
| FS Senior Women | Tổng | 72.79không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Girls | Chương trình Ngắn | 33.70không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) | 2010/2011 |
| Junior Girls | Trượt Tự Do | 62.98không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) | 2010/2011 |
| Junior Girls | Tổng | 96.68không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) | 2010/2011 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 29.95không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) | 2015/2016 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 51.05không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) | 2015/2016 |
| Senior Women | Tổng | 81.00không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| FS Senior Women | Chương trình Ngắn | 24.85không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| FS Senior Women | Trượt Tự Do | 47.94không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| FS Senior Women | Tổng | 72.79không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 29.95không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 51.05không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
| Senior Women | Tổng | 81.00không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Girls | Chương trình Ngắn | 33.70không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
| Junior Girls | Trượt Tự Do | 62.98không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
| Junior Girls | Tổng | 96.68không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.12.2019 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 Budapest/HUN |
FS Senior Women | 13 | 72.79 |
Short Program 14 (24.85) Free Skating 13 (47.94)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | SANTA CLAUS CUP 2015 Budapest/HUN |
Senior Women | 19 | 81.00 |
Short Program 21 (29.95) Free Skating 20 (51.05)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–05.12.2010 | SANTA CLAUS CUP 2010 Budapest/HUN |
Junior Girls | 7 | 96.68 |
Short Program 7 (33.70) Free Skating 6 (62.98)
|