Klepoch Marco không hoạt động
1997-11-03 Bratislava 172 cm Bratislava ⛸ từ 2003 student (computer science) Xếp Hạng Thế Giới: #176 Senior Men (115 pts, 2019/2020)
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 405 | 150.33 | ISU CS 26th Ondrej Nepela Trophy 2018 | 22.09.2018 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 410 | 96.35 | ISU CS 26th Ondrej Nepela Trophy 2018 | 22.09.2018 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 389 | 53.98 | ISU CS 26th Ondrej Nepela Trophy 2018 | 20.09.2018 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| FS Senior Men | Chương trình Ngắn | 47.38không chính thứcchính thức 45.72 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
| FS Senior Men | Trượt Tự Do | 94.43không chính thứcchính thức 64.67 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
| FS Senior Men | Tổng | 141.81không chính thứcchính thức 110.39 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 50.44chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 52.11không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2014 (Košice/SVK) | 2013/2014 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 84.14chính thức | ISU JGP Copernicus Stars 2015 (Torun/POL) | 2015/2016 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 96.41không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK) | 2015/2016 |
| Junior Men | Tổng | 125.61chính thức | ISU JGP Copernicus Stars 2015 (Torun/POL) | 2015/2016 |
| Junior Men | Tổng | 145.56không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK) | 2015/2016 |
| Older Boys | Chương trình Ngắn | 30.04không chính thức | Slovak Older Youth and Hopefuls Championships 2010 (Prešov/SVK) | 2009/2010 |
| Older Boys | Trượt Tự Do | 55.10không chính thức | Slovak Older Youth and Hopefuls Championships 2010 (Prešov/SVK) | 2009/2010 |
| Older Boys | Tổng | 85.14không chính thức | Slovak Older Youth and Hopefuls Championships 2010 (Prešov/SVK) | 2009/2010 |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 53.98chính thức | Ondrej Nepela Trophy 2018 (Bratislava/SVK) | 2018/2019 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 96.35chính thức | Ondrej Nepela Trophy 2018 (Bratislava/SVK) | 2018/2019 |
| Senior Men | Tổng | 150.33chính thức | Ondrej Nepela Trophy 2018 (Bratislava/SVK) | 2018/2019 |
| Younger Boys | Chương trình Ngắn | 29.06không chính thức | Slovak Junior and Younger Youth Championships 2010 (Banská Bystrica/SVK) | 2009/2010 |
| Younger Boys | Trượt Tự Do | 54.03không chính thức | Slovak Junior and Younger Youth Championships 2010 (Banská Bystrica/SVK) | 2009/2010 |
| Younger Boys | Tổng | 83.09không chính thức | Slovak Junior and Younger Youth Championships 2010 (Banská Bystrica/SVK) | 2009/2010 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| FS Senior Men | Chương trình Ngắn | 45.72chính thức | BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) |
| FS Senior Men | Trượt Tự Do | 64.67chính thức | BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) |
| FS Senior Men | Tổng | 110.39chính thức | BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| FS Senior Men | Chương trình Ngắn | 47.38không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| FS Senior Men | Trượt Tự Do | 94.43không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| FS Senior Men | Tổng | 141.81không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 41.64chính thức | 27th Nepela Memorial 2019 (Bratislava/SVK) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 65.41chính thức | 27th Nepela Memorial 2019 (Bratislava/SVK) |
| Senior Men | Tổng | 107.05chính thức | 27th Nepela Memorial 2019 (Bratislava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 53.98chính thức | Ondrej Nepela Trophy 2018 (Bratislava/SVK) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 96.35chính thức | Ondrej Nepela Trophy 2018 (Bratislava/SVK) |
| Senior Men | Tổng | 150.33chính thức | Ondrej Nepela Trophy 2018 (Bratislava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 42.06chính thức | 25th Ondrej Nepela Trophy (Bratislava/SVK) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 88.90chính thức | 25th Ondrej Nepela Trophy (Bratislava/SVK) |
| Senior Men | Tổng | 130.96chính thức | 25th Ondrej Nepela Trophy (Bratislava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 42.83chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 (Dresden/GER) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 67.52chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 (Dresden/GER) |
| Junior Men | Tổng | 110.35chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 (Dresden/GER) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 41.77chính thức | 24th Ondrej Nepela Memorial (Bratislava/SVK) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 82.02chính thức | Nebelhorn Trophy 2016 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Tổng | 122.55chính thức | 24th Ondrej Nepela Memorial (Bratislava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 49.15không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK) |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 45.71chính thức | ISU JGP J&T Banka Bratislava 2015 (Bratislava/SVK) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 96.41không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 84.14chính thức | ISU JGP Copernicus Stars 2015 (Torun/POL) |
| Junior Men | Tổng | 145.56không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK) |
| Junior Men | Tổng | 125.61chính thức | ISU JGP Copernicus Stars 2015 (Torun/POL) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 49.19chính thức | Warsaw Cup 2015 (Warsaw/POL) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 88.87chính thức | Warsaw Cup 2015 (Warsaw/POL) |
| Senior Men | Tổng | 138.06chính thức | Warsaw Cup 2015 (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 44.39không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2015 (Púchov/SVK) |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 50.44chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 81.54không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2015 (Púchov/SVK) |
| Junior Men | Tổng | 125.93không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2015 (Púchov/SVK) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 44.81chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2015 (Stockholm/SWE) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 75.10chính thức | 22nd Ondrej Nepela Trophy (Bratislava/SVK) |
| Senior Men | Tổng | 119.84chính thức | 22nd Ondrej Nepela Trophy (Bratislava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 52.11không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2014 (Košice/SVK) |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 49.45chính thức | ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 73.40chính thức | ISU JGP Kosice 2013 (Kosice/SVK) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 88.62không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2014 (Košice/SVK) |
| Junior Men | Tổng | 140.73không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2014 (Košice/SVK) |
| Junior Men | Tổng | 114.13chính thức | ISU JGP Kosice 2013 (Kosice/SVK) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 49.48chính thức | ISU European Championships 2014 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 39.31không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2013 (Bratislava/SVK) |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 39.93chính thức | ISU JGP Austria 2012 (Linz/AUT) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 80.12không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2013 (Bratislava/SVK) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 70.20chính thức | ISU JGP Sencila Bled Cup 2012 (Bled/SLO) |
| Junior Men | Tổng | 109.36chính thức | ISU JGP Sencila Bled Cup 2012 (Bled/SLO) |
| Junior Men | Tổng | 119.43không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2013 (Bratislava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 38.75không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2012 (Bratislava/SVK) |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 33.22chính thức | ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 72.19không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2012 (Bratislava/SVK) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 59.88chính thức | ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) |
| Junior Men | Tổng | 93.10chính thức | ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) |
| Junior Men | Tổng | 110.94không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2012 (Bratislava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Older Boys | Chương trình Ngắn | 28.15không chính thức | Slovak Youth and Hopefuls Championships 2011 (Košice/SVK) |
| Older Boys | Trượt Tự Do | 52.06không chính thức | Slovak Youth and Hopefuls Championships 2011 (Košice/SVK) |
| Older Boys | Tổng | 80.21không chính thức | Slovak Youth and Hopefuls Championships 2011 (Košice/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Older Boys | Chương trình Ngắn | 30.04không chính thức | Slovak Older Youth and Hopefuls Championships 2010 (Prešov/SVK) |
| Older Boys | Trượt Tự Do | 55.10không chính thức | Slovak Older Youth and Hopefuls Championships 2010 (Prešov/SVK) |
| Older Boys | Tổng | 85.14không chính thức | Slovak Older Youth and Hopefuls Championships 2010 (Prešov/SVK) |
| Younger Boys | Chương trình Ngắn | 29.06không chính thức | Slovak Junior and Younger Youth Championships 2010 (Banská Bystrica/SVK) |
| Younger Boys | Trượt Tự Do | 54.03không chính thức | Slovak Junior and Younger Youth Championships 2010 (Banská Bystrica/SVK) |
| Younger Boys | Tổng | 83.09không chính thức | Slovak Junior and Younger Youth Championships 2010 (Banská Bystrica/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Younger Boys | Chương trình Ngắn | 23.08không chính thức | Slovak Junior and Youth Championships 2009 (Bratislava/SVK) |
| Younger Boys | Trượt Tự Do | 49.00không chính thức | Slovak Junior and Youth Championships 2009 (Bratislava/SVK) |
| Younger Boys | Tổng | 72.08không chính thức | Slovak Junior and Youth Championships 2009 (Bratislava/SVK) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–17.10.2020 | BUDAPEST TROPHY 2020 Budapest/HUN |
FS Senior Men | 11 | 110.39 |
Short Program 10 (45.72) Free Skating 11 (64.67)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.12.2019 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 Budapest/HUN |
FS Senior Men | 7 | 141.81 |
Short Program 5 (47.38) Free Skating 7 (94.43)
|
| 20–21.09.2019 | 27th Nepela Memorial 2019 Bratislava/SVK |
Senior Men | 16 | 107.05 |
Short Program 16 (41.64) Free Skating 16 (65.41)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–17.11.2018 | CS Inge Solar Memorial - Alpen Trophy 2018 Innsbruck/AUT |
Senior Men | 25 | 119.64 |
Short Program 24 (44.38) Free Skating 25 (75.26)
|
| 20–22.09.2018 | Ondrej Nepela Trophy 2018 Bratislava/SVK |
Senior Men | 13 | 150.33 |
Short Program 12 (53.98) Free Skating 13 (96.35)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–23.09.2017 | 25th Ondrej Nepela Trophy Bratislava/SVK |
Senior Men | 21 | 130.96 |
Short Program 20 (42.06) Free Skating 21 (88.90)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.01–05.02.2017 | 28th Winter Universiade 2017 Almaty/KAZ |
Senior Men | FNR |
Short Program 36 (36.53)
|
|
| 05–08.10.2016 | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 Dresden/GER |
Junior Men | 26 | 110.35 |
Short Program 24 (42.83) Free Skating 27 (67.52)
|
| 29.09–01.10.2016 | 24th Ondrej Nepela Memorial Bratislava/SVK |
Senior Men | 19 | 122.55 |
Short Program 20 (41.77) Free Skating 18 (80.78)
|
| 22–24.09.2016 | Nebelhorn Trophy 2016 Oberstdorf/GER |
Senior Men | 12 | 121.17 |
Short Program 12 (39.15) Free Skating 12 (82.02)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–06.03.2016 | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 🥇 Nat. champion Ružomberok/SVK |
Junior Men | 1 | 145.56 |
Short Program 1 (49.15) Free Skating 1 (96.41)
|
| 26–29.11.2015 | Warsaw Cup 2015 Warsaw/POL |
Senior Men | 16 | 138.06 |
Short Program 15 (49.19) Free Skating 16 (88.87)
|
| 23.11–05.12.2015 | 48th Golden Spin of Zagreb Zagreb/HRV |
Senior Men | 23 | 109.62 |
Short Program 23 (43.34) Free Skating 23 (66.28)
|
| 01.10.2015 | 23rd Ondrej Nepela Trophy Bratislava/SVK |
Senior Men | 14 | 126.16 |
Short Program 12 (46.65) Free Skating 13 (79.51)
|
| 23–26.09.2015 | ISU JGP Copernicus Stars 2015 Torun/POL |
Junior Men | 20 | 125.61 |
Short Program 20 (41.47) Free Skating 19 (84.14)
|
| 19–22.08.2015 | ISU JGP J&T Banka Bratislava 2015 Bratislava/SVK |
Junior Men | 14 | 125.09 |
Short Program 15 (45.71) Free Skating 13 (79.38)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.03.2015 | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2015 🥇 Nat. champion Púchov/SVK |
Junior Men | 1 | 125.93 |
Short Program 1 (44.39) Free Skating 1 (81.54)
|
| 02–08.03.2015 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 Tallinn/EST |
Junior Men | FNR |
Short Program 30 (50.44)
|
|
| 26.01–01.02.2015 | ISU European Figure Skating Championships 2015 Stockholm/SWE |
Senior Men | FNR |
Short Program 29 (44.81)
|
|
| 14–16.11.2014 | Ice Challenge, Graz / AUT Graz/AUT |
Senior Men | 14 | 112.79 |
Short Program 16 (39.67)
|
| 05–09.11.2014 | 25th Volvo Open Cup Riga/LAT |
Senior Men | 17 | 108.94 |
Short Program 19 (41.30) Free Skating 18 (67.64)
|
| 02–04.10.2014 | 22nd Ondrej Nepela Trophy Bratislava/SVK |
Senior Men | 6 | 119.84 |
Short Program 6 (44.74) Free Skating 6 (75.10)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–16.03.2014 | ISU World Junior Championships 2014 Sofia/BUL |
Junior Men | 27FNR |
Short Program 27 (49.45)
|
|
| 08–09.03.2014 | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2014 🥇 Nat. champion Košice/SVK |
Junior Men | 1 | 140.73 |
Short Program 1 (52.11) Free Skating 1 (88.62)
|
| 13–19.01.2014 | ISU European Championships 2014 Budapest/HUN |
Senior Men | 26FNR |
Short Program 26 (49.48)
|
|
| 18–21.09.2013 | ISU JGP Baltic Cup 2013 Gdansk/POL |
Junior Men | 27 | 105.93 |
Short Program 19 (43.72) Free Skating 28 (62.21)
|
| 12–15.09.2013 | ISU JGP Kosice 2013 Kosice/SVK |
Junior Men | 21 | 114.13 |
Short Program 21 (40.73) Free Skating 21 (73.40)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–10.03.2013 | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2013 🥇 Nat. champion Bratislava/SVK |
Junior Men | 1 | 119.43 |
Short Program 1 (39.31) Free Skating 1 (80.12)
|
| 25.02–03.03.2013 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 Milano/ITA |
Junior Men | 36FNR |
Short Program 36 (36.85)
|
|
| 26–29.09.2012 | ISU JGP Sencila Bled Cup 2012 Bled/SLO |
Junior Men | 22 | 109.36 |
Short Program 22 (39.16) Free Skating 23 (70.20)
|
| 12–15.09.2012 | ISU JGP Austria 2012 Linz/AUT |
Junior Men | 16 | 105.99 |
Short Program 16 (39.93) Free Skating 16 (66.06)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.02.2012 | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2012 🏅 Nat. 2 Bratislava/SVK |
Junior Men | 2 | 110.94 |
Short Program 1 (38.75) Free Skating 2 (72.19)
|
| 28.09–01.10.2011 | ISU JGP Austria 2011 Innsbruck/AUT |
Junior Men | 20 | 93.10 |
Short Program 21 (33.22) Free Skating 20 (59.88)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–13.03.2011 | Slovak Youth and Hopefuls Championships 2011 🥇 Nat. champion Košice/SVK |
Older Boys | 1 | 80.21 |
Short Program 1 (28.15) Free Skating 1 (52.06)
|
| 01–05.12.2010 | SANTA CLAUS CUP 2010 Budapest/HUN |
Advanced Novice boys | WD |
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–21.03.2010 | Slovak Older Youth and Hopefuls Championships 2010 🏅 Nat. 2 Prešov/SVK |
Older Boys | 2 | 85.14 |
Short Program 2 (30.04) Free Skating 2 (55.10)
|
| 13–14.02.2010 | Slovak Junior and Younger Youth Championships 2010 🥇 Nat. champion Banská Bystrica/SVK |
Younger Boys | 1 | 83.09 |
Short Program 1 (29.06) Free Skating 1 (54.03)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30–31.01.2009 | Slovak Junior and Youth Championships 2009 🥇 Nat. champion Bratislava/SVK |
Younger Boys | 1 | 72.08 |
Short Program 1 (23.08) Free Skating 1 (49.00)
|