fsresults

Klepoch Marco không hoạt động

SVK SVK · SKP B (08/09) BAP (13/14–15/16)

1997-11-03 Bratislava 172 cm Bratislava ⛸ từ 2003 student (computer science) Xếp Hạng Thế Giới: #176 Senior Men (115 pts, 2019/2020)

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 22.05.2021

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
FS Senior Men Chương trình Ngắn 47.38không chính thứcchính thức 45.72 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
FS Senior Men Trượt Tự Do 94.43không chính thứcchính thức 64.67 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
FS Senior Men Tổng 141.81không chính thứcchính thức 110.39 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 50.44chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST) 2014/2015
Junior Men Chương trình Ngắn 52.11không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2014 (Košice/SVK) 2013/2014
Junior Men Trượt Tự Do 84.14chính thức ISU JGP Copernicus Stars 2015 (Torun/POL) 2015/2016
Junior Men Trượt Tự Do 96.41không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK) 2015/2016
Junior Men Tổng 125.61chính thức ISU JGP Copernicus Stars 2015 (Torun/POL) 2015/2016
Junior Men Tổng 145.56không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK) 2015/2016
Older Boys Chương trình Ngắn 30.04không chính thức Slovak Older Youth and Hopefuls Championships 2010 (Prešov/SVK) 2009/2010
Older Boys Trượt Tự Do 55.10không chính thức Slovak Older Youth and Hopefuls Championships 2010 (Prešov/SVK) 2009/2010
Older Boys Tổng 85.14không chính thức Slovak Older Youth and Hopefuls Championships 2010 (Prešov/SVK) 2009/2010
Senior Men Chương trình Ngắn 53.98chính thức Ondrej Nepela Trophy 2018 (Bratislava/SVK) 2018/2019
Senior Men Trượt Tự Do 96.35chính thức Ondrej Nepela Trophy 2018 (Bratislava/SVK) 2018/2019
Senior Men Tổng 150.33chính thức Ondrej Nepela Trophy 2018 (Bratislava/SVK) 2018/2019
Younger Boys Chương trình Ngắn 29.06không chính thức Slovak Junior and Younger Youth Championships 2010 (Banská Bystrica/SVK) 2009/2010
Younger Boys Trượt Tự Do 54.03không chính thức Slovak Junior and Younger Youth Championships 2010 (Banská Bystrica/SVK) 2009/2010
Younger Boys Tổng 83.09không chính thức Slovak Junior and Younger Youth Championships 2010 (Banská Bystrica/SVK) 2009/2010
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Senior Men Chương trình Ngắn 45.72chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN)
FS Senior Men Trượt Tự Do 64.67chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN)
FS Senior Men Tổng 110.39chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Senior Men Chương trình Ngắn 47.38không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
FS Senior Men Trượt Tự Do 94.43không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
FS Senior Men Tổng 141.81không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
Senior Men Chương trình Ngắn 41.64chính thức 27th Nepela Memorial 2019 (Bratislava/SVK)
Senior Men Trượt Tự Do 65.41chính thức 27th Nepela Memorial 2019 (Bratislava/SVK)
Senior Men Tổng 107.05chính thức 27th Nepela Memorial 2019 (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 53.98chính thức Ondrej Nepela Trophy 2018 (Bratislava/SVK)
Senior Men Trượt Tự Do 96.35chính thức Ondrej Nepela Trophy 2018 (Bratislava/SVK)
Senior Men Tổng 150.33chính thức Ondrej Nepela Trophy 2018 (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 42.06chính thức 25th Ondrej Nepela Trophy (Bratislava/SVK)
Senior Men Trượt Tự Do 88.90chính thức 25th Ondrej Nepela Trophy (Bratislava/SVK)
Senior Men Tổng 130.96chính thức 25th Ondrej Nepela Trophy (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 42.83chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 (Dresden/GER)
Junior Men Trượt Tự Do 67.52chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 (Dresden/GER)
Junior Men Tổng 110.35chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 (Dresden/GER)
Senior Men Chương trình Ngắn 41.77chính thức 24th Ondrej Nepela Memorial (Bratislava/SVK)
Senior Men Trượt Tự Do 82.02chính thức Nebelhorn Trophy 2016 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Tổng 122.55chính thức 24th Ondrej Nepela Memorial (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 49.15không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK)
Junior Men Chương trình Ngắn 45.71chính thức ISU JGP J&T Banka Bratislava 2015 (Bratislava/SVK)
Junior Men Trượt Tự Do 96.41không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK)
Junior Men Trượt Tự Do 84.14chính thức ISU JGP Copernicus Stars 2015 (Torun/POL)
Junior Men Tổng 145.56không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK)
Junior Men Tổng 125.61chính thức ISU JGP Copernicus Stars 2015 (Torun/POL)
Senior Men Chương trình Ngắn 49.19chính thức Warsaw Cup 2015 (Warsaw/POL)
Senior Men Trượt Tự Do 88.87chính thức Warsaw Cup 2015 (Warsaw/POL)
Senior Men Tổng 138.06chính thức Warsaw Cup 2015 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 44.39không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2015 (Púchov/SVK)
Junior Men Chương trình Ngắn 50.44chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST)
Junior Men Trượt Tự Do 81.54không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2015 (Púchov/SVK)
Junior Men Tổng 125.93không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2015 (Púchov/SVK)
Senior Men Chương trình Ngắn 44.81chính thức ISU European Figure Skating Championships 2015 (Stockholm/SWE)
Senior Men Trượt Tự Do 75.10chính thức 22nd Ondrej Nepela Trophy (Bratislava/SVK)
Senior Men Tổng 119.84chính thức 22nd Ondrej Nepela Trophy (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 52.11không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2014 (Košice/SVK)
Junior Men Chương trình Ngắn 49.45chính thức ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL)
Junior Men Trượt Tự Do 73.40chính thức ISU JGP Kosice 2013 (Kosice/SVK)
Junior Men Trượt Tự Do 88.62không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2014 (Košice/SVK)
Junior Men Tổng 140.73không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2014 (Košice/SVK)
Junior Men Tổng 114.13chính thức ISU JGP Kosice 2013 (Kosice/SVK)
Senior Men Chương trình Ngắn 49.48chính thức ISU European Championships 2014 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 39.31không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2013 (Bratislava/SVK)
Junior Men Chương trình Ngắn 39.93chính thức ISU JGP Austria 2012 (Linz/AUT)
Junior Men Trượt Tự Do 80.12không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2013 (Bratislava/SVK)
Junior Men Trượt Tự Do 70.20chính thức ISU JGP Sencila Bled Cup 2012 (Bled/SLO)
Junior Men Tổng 109.36chính thức ISU JGP Sencila Bled Cup 2012 (Bled/SLO)
Junior Men Tổng 119.43không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2013 (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 38.75không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2012 (Bratislava/SVK)
Junior Men Chương trình Ngắn 33.22chính thức ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT)
Junior Men Trượt Tự Do 72.19không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2012 (Bratislava/SVK)
Junior Men Trượt Tự Do 59.88chính thức ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT)
Junior Men Tổng 93.10chính thức ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT)
Junior Men Tổng 110.94không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2012 (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Older Boys Chương trình Ngắn 28.15không chính thức Slovak Youth and Hopefuls Championships 2011 (Košice/SVK)
Older Boys Trượt Tự Do 52.06không chính thức Slovak Youth and Hopefuls Championships 2011 (Košice/SVK)
Older Boys Tổng 80.21không chính thức Slovak Youth and Hopefuls Championships 2011 (Košice/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Older Boys Chương trình Ngắn 30.04không chính thức Slovak Older Youth and Hopefuls Championships 2010 (Prešov/SVK)
Older Boys Trượt Tự Do 55.10không chính thức Slovak Older Youth and Hopefuls Championships 2010 (Prešov/SVK)
Older Boys Tổng 85.14không chính thức Slovak Older Youth and Hopefuls Championships 2010 (Prešov/SVK)
Younger Boys Chương trình Ngắn 29.06không chính thức Slovak Junior and Younger Youth Championships 2010 (Banská Bystrica/SVK)
Younger Boys Trượt Tự Do 54.03không chính thức Slovak Junior and Younger Youth Championships 2010 (Banská Bystrica/SVK)
Younger Boys Tổng 83.09không chính thức Slovak Junior and Younger Youth Championships 2010 (Banská Bystrica/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Younger Boys Chương trình Ngắn 23.08không chính thức Slovak Junior and Youth Championships 2009 (Bratislava/SVK)
Younger Boys Trượt Tự Do 49.00không chính thức Slovak Junior and Youth Championships 2009 (Bratislava/SVK)
Younger Boys Tổng 72.08không chính thức Slovak Junior and Youth Championships 2009 (Bratislava/SVK)