fsresults

Senior Men — Short Program

27.11.2015 🕐 16:15 · 18 đã trượt

Hội Đồng

Chức NăngTênQuốc Gia
Trọng Tài Chính Mr. Alexandre GOROJDANOV ISU
Kiểm Soát Kỹ Thuật Ms. Anna SIEROCKA ISU
Chuyên Gia Kỹ Thuật Ms. Katerina KAMBERSKA ISU
Trọng Tài Số 1 Ms. Joanna JANNASZ POL
Trọng Tài Số 2 Mr. Georg GANNER AUT
Trọng Tài Số 3 Ms. Elena KHMYZENKO RUS
Trọng Tài Số 4 Ms. Christiane MILES SUI
Trọng Tài Số 5 Ms. Bettina LANGWALD GER
Trọng Tài Số 6 Ms. Lenka BOHUNICKA SVK
Trọng Tài Số 7 Ms. Anastassia MAKAROVA UKR
Trợ Lý Chuyên Gia Kỹ Thuật Mr. Artem KNYAZEV ISU
Người Vận Hành Dữ Liệu Dzianis SAROKIN ISU
Người Vận Hành Phát Lại Mr. Jakub WOJCIK ISU

Kết Quả

Xếp HạngTổngTênQuốc GiaSPTổng Điểm Yếu TốThành Phần Chương TrìnhPhạt ĐiểmStN.
1 225.27 Alexander SAMARIN RUS RUS 76.44 (2) 40.84 35.60 0.00 17
2 223.52 Shulepov Anton RUS RUS 78.64 (1) 42.29 36.35 0.00 6
3 206.63 Zhan BUSH RUS RUS 61.60 (8) 31.10 32.50 −2.00 12
4 206.30 Martinez Michael Christian PHI PHI 65.64 (6) 31.94 34.70 −1.00 16
5 205.05 Rizzo Matteo ITA ITA 73.29 (3) 39.34 33.95 0.00 13
6 202.52 Righini Ivan ITA ITA 67.76 (4) 35.86 33.90 −2.00 5
7 195.26 Franz STREUBEL GER GER 66.39 (5) 34.59 31.80 0.00 11
8 180.63 Yaroslav PANIOT UKR UKR 63.60 (7) 34.50 30.10 −1.00 3
9 172.87 Stephane WALKER SUI SUI 60.77 (9) 29.92 31.85 −1.00 18
10 168.42 Sondre ODDVOLL BØE NOR NOR 56.04 (10) 28.49 27.55 0.00 9
11 157.24 Rakimgaliev Abzal KAZ KAZ 51.54 (13) 23.24 28.30 0.00 2
12 154.93 Michael NEUMAN SVK SVK 53.92 (11) 27.17 26.75 0.00 4
13 151.45 Krysztof GALA POL POL 51.72 (12) 26.77 25.95 −1.00 15
14 144.89 Nicolas DUBOIS SUI SUI 51.52 (14) 26.97 24.55 0.00 8
15 138.06 Klepoch Marco SVK SVK 49.19 (15) 22.94 26.25 0.00 14
15 138.06 Lukasz KEDZIERSKI POL POL 49.07 (16) 22.52 27.55 −1.00 7
17 129.94 Patrick MYZYK POL POL 45.45 (18) 17.60 27.85 0.00 1
18 123.12 Marco ZANDRON ITA ITA 48.26 (17) 24.76 24.50 −1.00 10