fsresults

Wolfslast Nina Larissa không hoạt động

AUT AUT

1996-03-13 Vienna 164 cm Vienna ⛸ từ 2005 student

Huấn luyện viên: Evelyn Rossoukhi-Schneider Huấn Luyện Viên Cũ: Peter Szabo Biên Đạo: Inese Bucevica, Chika Maruta

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 38.42không chính thứcchính thức 31.40 SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) 2015/2016
Senior Women Trượt Tự Do 66.87không chính thứcchính thức 61.02 OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) 2016/2017
Senior Women Tổng 99.73không chính thứcchính thức 92.42 OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 30.57không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) 2010/2011
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 38.96không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) 2010/2011
Advanced Novice Girls Tổng 69.53không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) 2010/2011
Junior Women Chương trình Ngắn 31.25chính thức ISU JGP Czech Skate 2013 (Ostrava/CZE) 2013/2014
Junior Women Trượt Tự Do 62.78chính thức ISU JGP Czech Skate 2013 (Ostrava/CZE) 2013/2014
Junior Women Tổng 94.03chính thức ISU JGP Czech Skate 2013 (Ostrava/CZE) 2013/2014
Novice Girls U15 Chương trình Ngắn 31.39không chính thức Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) 2010/2011
Novice Girls U15 Trượt Tự Do 47.91không chính thức Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) 2010/2011
Novice Girls U15 Tổng 79.30không chính thức Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) 2010/2011
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 32.86không chính thức OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND)
Senior Women Trượt Tự Do 66.87không chính thức OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND)
Senior Women Tổng 99.73không chính thức OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 38.42không chính thứcchính thức 31.40 SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)
Senior Women Trượt Tự Do 61.25không chính thứcchính thức 61.02 SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)
Senior Women Tổng 99.67không chính thứcchính thức 92.42 SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 31.25chính thức ISU JGP Czech Skate 2013 (Ostrava/CZE)
Junior Women Trượt Tự Do 62.78chính thức ISU JGP Czech Skate 2013 (Ostrava/CZE)
Junior Women Tổng 94.03chính thức ISU JGP Czech Skate 2013 (Ostrava/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 26.83chính thức ISU JGP Austria 2012 (Linz/AUT)
Junior Women Trượt Tự Do 50.25chính thức ISU JGP Austria 2012 (Linz/AUT)
Junior Women Tổng 77.08chính thức ISU JGP Austria 2012 (Linz/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 31.06chính thức ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT)
Junior Women Trượt Tự Do 59.00chính thức ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT)
Junior Women Tổng 90.06chính thức ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 30.57không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 38.96không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Advanced Novice Girls Tổng 69.53không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Novice Girls U15 Chương trình Ngắn 31.39không chính thức Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER)
Novice Girls U15 Trượt Tự Do 47.91không chính thức Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER)
Novice Girls U15 Tổng 79.30không chính thức Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER)