fsresults

Adrien TESSON không hoạt động

FRA FRA · CHAMP (17/18) → Champigny Csg (21/22)

1997-05-09 Cherbourg 172 cm Paris ⛸ từ 2005 Physical trainer / Figure skating coach Xếp Hạng Thế Giới: #117 Senior Men (254 pts, 2021/2022)

Huấn luyện viên: Annick Dumont, Claude Thevenard Huấn Luyện Viên Cũ: Nicolas Gouhier Biên Đạo: Mahil Chantelauze

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 12.05.2022

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Men Senior Chương trình Ngắn 77.76không chính thứcchính thức 66.65 Challenge Cup (The Hague/NED) 2017/2018
Men Senior Trượt Tự Do 137.99không chính thứcchính thức 130.00 Challenge Cup (The Hague/NED) 2017/2018
Men Senior Tổng 215.75không chính thứcchính thức 196.44 Challenge Cup (The Hague/NED) 2017/2018
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 57.82chính thức ISU JGP Courchevel 2014 (Courchevel/FRA) 2014/2015
Junior Men Trượt Tự Do 102.94chính thức ISU JGP Courchevel 2014 (Courchevel/FRA) 2014/2015
Junior Men Tổng 160.76chính thức ISU JGP Courchevel 2014 (Courchevel/FRA) 2014/2015
Seniors Men Tổng 62.28không chính thức FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) 2021/2022
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 66.44chính thức Challenger Series Cup of Austria by Icechallenge (Graz/AUT)
Senior Men Trượt Tự Do 130.00chính thức Challenger Series Cup of Austria by Icechallenge (Graz/AUT)
Senior Men Tổng 196.44chính thức Challenger Series Cup of Austria by Icechallenge (Graz/AUT)
Seniors Men Chương trình Ngắn 62.28không chính thức FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA)
Seniors Men Tổng 62.28không chính thức FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 72.03không chính thứcchính thức 66.65 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Senior Men Trượt Tự Do 137.39không chính thứcchính thức 119.34 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Senior Men Tổng 209.42không chính thứcchính thức 184.31 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Men Senior Chương trình Ngắn 61.14không chính thứcchính thức 57.27 Challenge Cup 2019 (The Hague/NED)
Men Senior Tổng 181.51không chính thứcchính thức 178.49 Challenge Cup 2019 (The Hague/NED)
Senior Men Trượt Tự Do 121.22chính thức Lombardia Trophy (Bergamo/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Men Senior Chương trình Ngắn 77.76không chính thứcchính thức 47.22 Challenge Cup (The Hague/NED)
Men Senior Trượt Tự Do 137.99không chính thứcchính thức 105.59 Challenge Cup (The Hague/NED)
Men Senior Tổng 215.75không chính thứcchính thức 152.81 Challenge Cup (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 66.31chính thức Tallinn Trophy 2016 (Tallinn/EST)
Senior Men Trượt Tự Do 123.01chính thức Tallinn Trophy 2016 (Tallinn/EST)
Senior Men Tổng 189.32chính thức Tallinn Trophy 2016 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 50.66chính thức ISU JGP Copernicus Stars 2015 (Torun/POL)
Junior Men Trượt Tự Do 98.46chính thức ISU JGP Copernicus Stars 2015 (Torun/POL)
Junior Men Tổng 149.12chính thức ISU JGP Copernicus Stars 2015 (Torun/POL)
Senior Men Chương trình Ngắn 66.31chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Senior Men Trượt Tự Do 123.01chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Senior Men Tổng 189.32chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 57.82chính thức ISU JGP Courchevel 2014 (Courchevel/FRA)
Junior Men Trượt Tự Do 102.94chính thức ISU JGP Courchevel 2014 (Courchevel/FRA)
Junior Men Tổng 160.76chính thức ISU JGP Courchevel 2014 (Courchevel/FRA)
Senior Men Chương trình Ngắn 59.74không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)
Senior Men Trượt Tự Do 123.15không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)
Senior Men Tổng 182.89không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 49.25chính thức ISU JGP Baltic Cup 2013 (Gdansk/POL)
Junior Men Trượt Tự Do 84.53chính thức ISU JGP Baltic Cup 2013 (Gdansk/POL)
Junior Men Tổng 133.78chính thức ISU JGP Baltic Cup 2013 (Gdansk/POL)