fsresults

Graham NEWBERRY không hoạt động

GBR GBR · LVL (17/18) → ROM (22/23)

1998-06-07 Hershey USA 170 cm London ⛸ từ 1999 athlete Xếp Hạng Thế Giới: #126 Senior Men (426 pts, 2023/2024)

Huấn luyện viên: Christian Newberry, Jack Newberry Biên Đạo: Graham Newberry, Christian Newberry

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 18.06.2024

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 74.92chính thức ISU World Figure Skating Championships 2022 (Montpellier/FRA) 2021/2022
Senior Men Trượt Tự Do 136.88không chính thứcchính thức 135.48 Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR) 2022/2023
Senior Men Tổng 211.07không chính thứcchính thức 210.40 Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 70.80chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE) 2016/2017
Junior Men Trượt Tự Do 120.98chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE) 2016/2017
Junior Men Tổng 191.78chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE) 2016/2017
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 74.19không chính thứcchính thức 70.85 Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR)
Senior Men Trượt Tự Do 136.88không chính thứcchính thức 121.16 Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR)
Senior Men Tổng 211.07không chính thứcchính thức 182.99 Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 74.92chính thức ISU World Figure Skating Championships 2022 (Montpellier/FRA)
Senior Men Trượt Tự Do 135.48chính thức ISU World Figure Skating Championships 2022 (Montpellier/FRA)
Senior Men Tổng 210.40chính thức ISU World Figure Skating Championships 2022 (Montpellier/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 62.84chính thức Nebelhorn Trophy 2020 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Trượt Tự Do 109.77chính thức Nebelhorn Trophy 2020 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Tổng 172.61chính thức Nebelhorn Trophy 2020 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 66.70không chính thứcchính thức 63.22 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)
Senior Men Trượt Tự Do 134.82chính thức 27th Nepela Memorial 2019 (Bratislava/SVK)
Senior Men Tổng 198.04chính thức 27th Nepela Memorial 2019 (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 62.26không chính thứcchính thức 61.33 Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)
Senior Men Trượt Tự Do 130.75không chính thứcchính thức 127.29 Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)
Senior Men Tổng 193.01không chính thứcchính thức 188.62 Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 65.98chính thức 10th Lombardia Trophy 2017 (Bergamo/ITA)
Senior Men Trượt Tự Do 123.88chính thức 49th Nebelhorn Trophy 2017 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Tổng 188.71chính thức 49th Nebelhorn Trophy 2017 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 70.80chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE)
Junior Men Trượt Tự Do 120.98chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE)
Junior Men Tổng 191.78chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE)
Senior Men Chương trình Ngắn 67.79chính thức ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE)
Senior Men Trượt Tự Do 130.27chính thức ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE)
Senior Men Tổng 198.06chính thức ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 54.14chính thức ISU JGP J&T Banka Bratislava 2015 (Bratislava/SVK)
Junior Men Trượt Tự Do 94.23chính thức ISU JGP Copernicus Stars 2015 (Torun/POL)
Junior Men Tổng 143.13chính thức ISU JGP Copernicus Stars 2015 (Torun/POL)
Senior Men Chương trình Ngắn 42.26chính thức Finlandia Trophy 2015 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 59.24chính thức ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO)
Junior Men Trượt Tự Do 115.47chính thức ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO)
Junior Men Tổng 174.71chính thức ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO)
Senior Men Chương trình Ngắn 59.87chính thức 25th Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Senior Men Trượt Tự Do 93.58chính thức 25th Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Senior Men Tổng 153.45chính thức 25th Volvo Open Cup (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 55.17chính thức ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL)
Junior Men Trượt Tự Do 110.44chính thức ISU JGP Czech Skate 2013 (Ostrava/CZE)
Junior Men Tổng 165.29chính thức ISU JGP Czech Skate 2013 (Ostrava/CZE)