fsresults

Senior Men — Free Skating

12 đã trượt · Biên Bản Gốc (PDF)

Hội Đồng

Chức NăngTênQuốc Gia
Trọng Tài Chính Ms. Aniela HEBEL-SZMAK POL
Kiểm Soát Kỹ Thuật Ms. Ann FINDLAY GBR
Chuyên Gia Kỹ Thuật Ms. Vera VANDECAVEYE BEL
Trọng Tài Số 1 Mr. Odhran ALLEN IRL
Trọng Tài Số 2 Ms. Hermi OTTEMANN NED
Trọng Tài Số 3 Ms. Lisa DAVIDSON GBR
Trọng Tài Số 4 Mr. Frantisek BAUDYS CZE
Trọng Tài Số 5 Ms. Miriam PALANGE ITA
Trợ Lý Chuyên Gia Kỹ Thuật Ms. Judith STRAUSS AUT
Người Vận Hành Phát Lại Ms. Sarah DONNELLY GBR
Người Vận Hành Dữ Liệu Ms. Victoria IVANOV BUL

Đang Diễn Ra · 🔴 Trùc Tiếp — kết quả rụt

Kết Quả

Xếp HạngTổngTênQuốc GiaSPFSTổng Điểm Yếu TốThành Phần Chương TrìnhPhạt ĐiểmStN.
1 219.97 Zandron Maurizio AUT AUT 71.81 (2) 148.16 (1) 72.68 75.48 0.00 11
2 203.76 Ponsart Romain FRA FRA 71.95 (1) 131.81 (3) 59.79 72.02 0.00 12
3 194.09 Peter-James HALLAM GBR GBR 56.74 (6) 137.35 (2) 66.35 72.00 −1.00 7
4 190.69 Appleby Edward GBR GBR 65.96 (4) 124.73 (4) 60.91 63.82 0.00 9
5 187.06 Graham NEWBERRY GBR GBR 70.26 (3) 116.80 (6) 52.80 66.00 −2.00 10
6 185.48 Davide LEWTON BRAIN MON MON 63.81 (5) 121.67 (5) 54.51 68.16 −1.00 8
7 151.80 Kornel WITKOWSKI POL POL 54.28 (8) 97.52 (7) 42.84 54.68 0.00 5
8 147.02 Elliott THOMPSON GBR GBR 55.95 (7) 91.07 (10) 43.41 47.66 0.00 6
9 143.71 Milosz WITKOWSKI POL POL 46.51 (10) 97.20 (8) 44.88 53.32 −1.00 3
10 140.16 Conor STAKELUM IRL IRL 49.05 (9) 91.11 (9) 40.43 50.68 0.00 4
11 132.58 Samuel McALLISTER IRL IRL 45.25 (12) 87.33 (11) 43.49 45.84 −2.00 1
12 122.12 Anton SCOFICZ AUT AUT 45.55 (11) 76.57 (12) 33.59 46.98 −4.00 2

Thứ Tử Xuất Phát