fsresults

Chen Karen không hoạt động

USA USA · Peninsula SC (11/12–21/22)

1999-08-16 Fremont, CA 155 cm Fremont, CA ⛸ từ 2005 College Student at Cornell University Xếp Hạng Thế Giới: #86 Senior Women (863 pts, 2023/2024)

Huấn luyện viên: Tammy Gambill Biên Đạo: Pasquale Camerlengo, Drew Meekins

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 07.11.2025

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Ladies Chương trình Ngắn 74.40chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) 2020/2021
Senior Ladies Tổng 208.63chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) 2020/2021
Senior Women Trượt Tự Do 136.77chính thức ISU GP 2020 Guaranteed Rate Skate America (Las Vegas/USA) 2020/2021
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Championship Women Chương trình Ngắn 74.55không chính thức 2022 TOYOTA U.S. Figure Skating Championships (Nashville, TN/USA) 2021/2022
Junior Women Chương trình Ngắn 64.46chính thức ISU JGP Kosice 2013 (Kosice/SVK) 2013/2014
Junior Women Trượt Tự Do 114.62chính thức ISU JGP Kosice 2013 (Kosice/SVK) 2013/2014
Junior Women Tổng 179.08chính thức ISU JGP Kosice 2013 (Kosice/SVK) 2013/2014
Ladies Tổng 52.93chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) 2018/2019
Novice Girls Chương trình Ngắn 46.54không chính thức 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) 2011/2012
Novice Girls Trượt Tự Do 93.63không chính thức 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) 2011/2012
Senior Women Trượt Tự Do 143.99không chính thức 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA) 2020/2021
Team - Senior Women Chương trình Ngắn 65.20chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) 2021/2022
Team - Senior Women Trượt Tự Do 131.52chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) 2021/2022
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 74.55không chính thức 2022 TOYOTA U.S. Figure Skating Championships (Nashville, TN/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 139.30không chính thức 2022 TOYOTA U.S. Figure Skating Championships (Nashville, TN/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 68.74chính thức ISU GP Skate Canada International 2021 (Vancouver, BC/CAN)
Senior Women Trượt Tự Do 134.99chính thức ISU CS Finlandia Trophy 2021 (Espoo/FIN)
Senior Women Tổng 202.49chính thức ISU CS Finlandia Trophy 2021 (Espoo/FIN)
Team - Senior Women Chương trình Ngắn 65.20chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)
Team - Senior Women Trượt Tự Do 131.52chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 74.40chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Ladies Tổng 208.63chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Women Chương trình Ngắn 70.99không chính thức 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 143.99không chính thức 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 136.77chính thức ISU GP 2020 Guaranteed Rate Skate America (Las Vegas/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 70.41không chính thức 2020 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 67.28chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR)
Senior Women Trượt Tự Do 133.78chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR)
Senior Women Trượt Tự Do 123.24không chính thức 2020 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Senior Women Tổng 201.06chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Ladies Tổng 52.93chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST)
Senior Women Chương trình Ngắn 52.93không chính thức Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 69.48không chính thức 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 129.11không chính thức 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 66.18chính thức 2017 US International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 123.27chính thức ISU GP 2017 Bridgestone Skate America (Lake Placid, NY/USA)
Senior Women Tổng 185.65chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 72.82không chính thức 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 141.40không chính thức 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA)
Senior Ladies Chương trình Ngắn 69.98chính thức ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN)
Senior Ladies Trượt Tự Do 129.31chính thức ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN)
Senior Ladies Tổng 199.29chính thức ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 54.86không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 62.28chính thức ISU GP 2015 Progressive Skate America (Milwaukee WI/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 118.53chính thức 48th Golden Spin of Zagreb (Zagreb/HRV)
Senior Women Trượt Tự Do 113.89không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA)
Senior Women Tổng 175.93chính thức ISU GP Audi Cup of China 2015 (Beijing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 62.71chính thức ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO)
Junior Women Trượt Tự Do 106.70chính thức ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO)
Junior Women Tổng 169.41chính thức ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO)
Senior Women Chương trình Ngắn 64.66không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 135.13không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 64.46chính thức ISU JGP Kosice 2013 (Kosice/SVK)
Junior Women Trượt Tự Do 114.62chính thức ISU JGP Kosice 2013 (Kosice/SVK)
Junior Women Tổng 179.08chính thức ISU JGP Kosice 2013 (Kosice/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 54.34không chính thức 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA)
Junior Women Trượt Tự Do 90.22không chính thức 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Girls Chương trình Ngắn 46.54không chính thức 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Novice Girls Trượt Tự Do 93.63không chính thức 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)