Team - Senior Women — Short Program
Hội Đồng
| Chức Năng | Tên | Quốc Gia |
|---|---|---|
| Trọng Tài Chính | Mr. ZAYDMAN Albert | |
| Kiểm Soát Kỹ Thuật | Mr. BIANCHETTI Fabio | |
| Chuyên Gia Kỹ Thuật | Ms. JAKUPCEVIC MARINKOVIC Ivana | |
| Trọng Tài Số 1 | Mr. JUST Bernhard | |
| Trọng Tài Số 2 | Mr. BUTTARELLI Marco | |
| Trọng Tài Số 3 | Ms. OLOZAGARRE Marta | |
| Trọng Tài Số 4 | Ms. DERBY Andrea | |
| Trọng Tài Số 5 | Mr. KLIUSHNIKOV Yury | |
| Trọng Tài Số 6 | Ms. RISTANEN Tarja | |
| Trọng Tài Số 7 | Mr. PRINS Jeroen | |
| Trọng Tài Số 8 | Ms. KRAUZIENE Laimute | |
| Trọng Tài Số 9 | Ms. LUNDGREN Kristina | |
| Trợ Lý Chuyên Gia Kỹ Thuật | Mr. CRUICKSHANK Kelly | |
| Người Vận Hành Dữ Liệu | Ms. DONNELLY Sarah | |
| Người Vận Hành Phát Lại | Mr. WALDVOGEL Michael |
Đang Diễn Ra · 🔴 Trùc Tiếp — kết quả rụt
Kết Quả
| Xếp Hạng | Tổng | Tên | Quốc Gia | SP | Tổng Điểm Yếu Tố | Thành Phần Chương Trình | Phạt Điểm | StN. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 201.64 | Madeline SCHIZAS | 69.60 (3) | 37.56 | 32.04 | 0.00 | 6 | |
| 2 | 196.72 | Chen Karen | 65.20 (5) | 32.72 | 33.48 | −1.00 | 9 | |
| 3 | 138.44 | Zhu Yi | 47.03 (10) | 22.34 | 25.69 | −1.00 | 1 | |
| 4 | 74.73 | Higuchi Wakaba | 74.73 (2) | 40.54 | 34.19 | 0.00 | 8 | |
| 5 | 67.56 | Gubanova Anastasiia | 67.56 (4) | 36.90 | 30.66 | 0.00 | 4 | |
| 6 | 62.66 | Schott Nicole | 62.66 (6) | 32.52 | 30.14 | 0.00 | 7 | |
| 7 | 62.49 | Shabotova Anastasiia | 62.49 (7) | 35.63 | 26.86 | 0.00 | 2 | |
| 8 | 61.05 | Eliska BREZINOVA | 61.05 (8) | 33.97 | 27.08 | 0.00 | 3 | |
| 9 | 58.52 | Gutmann Lara Naki | 58.52 (9) | 30.78 | 27.74 | 0.00 | 5 |
Thứ Tử Xuất Phát
| StN. | Tên | Quốc Gia |
|---|---|---|
| 10 | Valieva Kamila | ROC ROC |