Olivia SERAFINI không hoạt động
1996-12-20 Schenectady 160 cm New York ⛸ từ 1999 Xếp Hạng Thế Giới: #77 Senior Pairs với Mervin TRAN (139 pts, 2021/2022)
Huấn luyện viên: Jason Briggs, Jana Brazee Huấn Luyện Viên Cũ: Bruno Marcotte, Ian Connolly Biên Đạo: Julie Marcotte
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với TRAN Mervin | 98 | 167.08 | ISU CS Finlandia Trophy 2019 | 12.10.2019 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với TRAN Mervin | 104 | 106.92 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2019 | 06.12.2019 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với TRAN Mervin | 104 | 60.24 | ISU CS Finlandia Trophy 2019 | 11.10.2019 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Mervin Tran (19/20–20/21)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Mervin Tran | Chương trình Ngắn | 60.24chính thức | CS Finlandia Trophy Espoo 2019 (Espoo/FIN) | 2019/2020 |
| Senior Pairs với Mervin Tran | Trượt Tự Do | 108.40chính thức | ISU GP 2020 Guaranteed Rate Skate America (Las Vegas/USA) | 2020/2021 |
| Senior Pairs với Mervin Tran | Tổng | 167.08chính thức | CS Finlandia Trophy Espoo 2019 (Espoo/FIN) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 53.24không chính thức | 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) | 2014/2015 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 106.76không chính thức | 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) | 2014/2015 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 38.64không chính thức | 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) | 2011/2012 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 76.76không chính thức | 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Mervin Tran | Chương trình Ngắn | 59.67chính thức | ISU GP 2020 Guaranteed Rate Skate America (Las Vegas/USA) |
| Senior Pairs với Mervin Tran | Trượt Tự Do | 108.40chính thức | ISU GP 2020 Guaranteed Rate Skate America (Las Vegas/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Mervin Tran | Chương trình Ngắn | 60.24chính thức | CS Finlandia Trophy Espoo 2019 (Espoo/FIN) |
| Senior Pairs với Mervin Tran | Trượt Tự Do | 106.92chính thức | GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV) |
| Senior Pairs với Mervin Tran | Tổng | 167.08chính thức | CS Finlandia Trophy Espoo 2019 (Espoo/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 53.24không chính thức | 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 106.76không chính thức | 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 46.17không chính thức | 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 86.17không chính thức | 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 44.15không chính thức | 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 70.70không chính thức | 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 38.64không chính thức | 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 76.76không chính thức | 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24.10.2020 | ISU GP 2020 Guaranteed Rate Skate America Las Vegas/USA |
Senior Pairs với Mervin Tran | 6 |
Free Skating 6 (108.40) Short Program 6 (59.67)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–07.12.2019 | GOLDEN SPIN 2019 Zagreb/HRV |
Senior Pairs với Mervin Tran | 7 | 155.21 |
Short Program 12 (48.29) Free Skating 5 (106.92)
|
| 11–13.10.2019 | CS Finlandia Trophy Espoo 2019 Espoo/FIN |
Senior Pairs với Mervin Tran | 5 | 167.08 |
Short Program 4 (60.24) Free Skating 5 (106.84)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–25.01.2015 | 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 Greensboro, NC/USA |
Junior Women | 2 |
Short Program 3 (53.24) Free Skating 2 (106.76)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–12.01.2014 | 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships Nat. 8 Boston, MA/USA |
Junior Women | 8 |
Free Skating 8 (86.17) Short Program 10 (46.17)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.01.2013 | 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships Nat. 10 Omaha, NE/USA |
Junior Women | 10 |
Free Skating 10 (70.70) Short Program 8 (44.15)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–29.01.2012 | 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships Nat. 5 San Jose, CA/USA |
Novice Girls | 5 |
Free Skating 5 (76.76) Short Program 6 (38.64)
|