fsresults

Olivia SERAFINI không hoạt động

USA USA · SC of NY (11/12) SC of New York (12/13–14/15)

1996-12-20 Schenectady 160 cm New York ⛸ từ 1999 Xếp Hạng Thế Giới: #77 Senior Pairs với Mervin TRAN (139 pts, 2021/2022)

Huấn luyện viên: Jason Briggs, Jana Brazee Huấn Luyện Viên Cũ: Bruno Marcotte, Ian Connolly Biên Đạo: Julie Marcotte

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 12.01.2022

Trượt với: Mervin Tran (19/20–20/21)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Pairs với Mervin Tran Chương trình Ngắn 60.24chính thức CS Finlandia Trophy Espoo 2019 (Espoo/FIN) 2019/2020
Senior Pairs với Mervin Tran Trượt Tự Do 108.40chính thức ISU GP 2020 Guaranteed Rate Skate America (Las Vegas/USA) 2020/2021
Senior Pairs với Mervin Tran Tổng 167.08chính thức CS Finlandia Trophy Espoo 2019 (Espoo/FIN) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 53.24không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) 2014/2015
Junior Women Trượt Tự Do 106.76không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) 2014/2015
Novice Girls Chương trình Ngắn 38.64không chính thức 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) 2011/2012
Novice Girls Trượt Tự Do 76.76không chính thức 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) 2011/2012
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Mervin Tran Chương trình Ngắn 59.67chính thức ISU GP 2020 Guaranteed Rate Skate America (Las Vegas/USA)
Senior Pairs với Mervin Tran Trượt Tự Do 108.40chính thức ISU GP 2020 Guaranteed Rate Skate America (Las Vegas/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Mervin Tran Chương trình Ngắn 60.24chính thức CS Finlandia Trophy Espoo 2019 (Espoo/FIN)
Senior Pairs với Mervin Tran Trượt Tự Do 106.92chính thức GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV)
Senior Pairs với Mervin Tran Tổng 167.08chính thức CS Finlandia Trophy Espoo 2019 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 53.24không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Junior Women Trượt Tự Do 106.76không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 46.17không chính thức 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA)
Junior Women Trượt Tự Do 86.17không chính thức 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 44.15không chính thức 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA)
Junior Women Trượt Tự Do 70.70không chính thức 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Girls Chương trình Ngắn 38.64không chính thức 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Novice Girls Trượt Tự Do 76.76không chính thức 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)