fsresults

Mervin Tran không hoạt động

JPN JPN · SC of Boston (14/15–17/18) SC of New York (18/19–20/21)

1990-09-22 Regina CAN 175 cm Waldwick, NJ ⛸ từ 1994 athlete, coach, student Xếp Hạng Thế Giới: #77 Senior Pairs với Olivia SERAFINI (139 pts, 2021/2022)

Huấn luyện viên: Jason Briggs, Jana Brazee Huấn Luyện Viên Cũ: Bruno Marcotte, Ian Connolly Biên Đạo: Julie Marcotte

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Trượt với: Narumi TAKAHASHI (07/08–11/12); Natasha PURICH (13/14); Marissa Castelli, SC of Boston (14/15–17/18); Marissa CASTELLI (15/16–17/18); Olivia Serafini, SC of New York (18/19–20/21); Olivia SERAFINI (19/20–20/21)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Championship Pairs với Marissa Castelli, SC of Boston Chương trình Ngắn 64.29không chính thức 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA) 2016/2017
Championship Pairs với Marissa Castelli, SC of Boston Trượt Tự Do 121.99không chính thức 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI Chương trình Ngắn 59.54chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED) 2009/2010
Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI Trượt Tự Do 105.58chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) 2010/2011
Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI Tổng 159.52chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) 2010/2011
Senior Pair Chương trình Ngắn 67.50chính thức 2016 Autumn Classic International (Montreal (Pierrefonds)/CAN) 2016/2017
Senior Pair Trượt Tự Do 117.74chính thức 2017 Autumn Classic International (Montreal (Pierrefonds)/CAN) 2017/2018
Senior Pair Tổng 173.62chính thức 2016 Autumn Classic International (Montreal (Pierrefonds)/CAN) 2016/2017
Senior Pairs với Narumi TAKAHASHI Chương trình Ngắn 65.37chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) 2011/2012
Senior Pairs với Narumi TAKAHASHI Trượt Tự Do 124.32chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) 2011/2012
Senior Pairs với Narumi TAKAHASHI Tổng 189.69chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) 2011/2012
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Olivia SERAFINI / Olivia Serafini, SC of New York Chương trình Ngắn 59.67chính thức ISU GP 2020 Guaranteed Rate Skate America (Las Vegas/USA)
Senior Pairs với Olivia SERAFINI / Olivia Serafini, SC of New York Chương trình Ngắn 59.23không chính thức 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA)
Senior Pairs với Olivia SERAFINI / Olivia Serafini, SC of New York Trượt Tự Do 108.40chính thức ISU GP 2020 Guaranteed Rate Skate America (Las Vegas/USA)
Senior Pairs với Olivia SERAFINI / Olivia Serafini, SC of New York Trượt Tự Do 110.65không chính thức 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Olivia SERAFINI / Olivia Serafini, SC of New York Chương trình Ngắn 61.08không chính thức 2020 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Senior Pairs với Olivia SERAFINI / Olivia Serafini, SC of New York Chương trình Ngắn 60.24chính thức CS Finlandia Trophy Espoo 2019 (Espoo/FIN)
Senior Pairs với Olivia SERAFINI / Olivia Serafini, SC of New York Trượt Tự Do 106.92chính thức GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV)
Senior Pairs với Olivia SERAFINI / Olivia Serafini, SC of New York Trượt Tự Do 110.13không chính thức 2020 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Senior Pairs với Olivia SERAFINI / Olivia Serafini, SC of New York Tổng 167.08chính thức CS Finlandia Trophy Espoo 2019 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Pairs với Olivia Serafini, SC of New York Chương trình Ngắn 51.32không chính thức 2019 GEICO U.S. Figure Skating Championships (Detroit, MI/USA)
Championship Pairs với Olivia Serafini, SC of New York Trượt Tự Do 86.63không chính thức 2019 GEICO U.S. Figure Skating Championships (Detroit, MI/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Pairs với Marissa Castelli, SC of Boston Chương trình Ngắn 60.75không chính thức 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Championship Pairs với Marissa Castelli, SC of Boston Trượt Tự Do 121.63không chính thức 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Senior Pair Chương trình Ngắn 58.64chính thức 2017 Autumn Classic International (Montreal (Pierrefonds)/CAN)
Senior Pair Trượt Tự Do 117.74chính thức 2017 Autumn Classic International (Montreal (Pierrefonds)/CAN)
Senior Pairs với Marissa CASTELLI Chương trình Ngắn 58.99chính thức ISU GP Internationaux de France de Patinage 2017 (Grenoble/FRA)
Senior Pairs với Marissa CASTELLI Trượt Tự Do 118.16chính thức ISU GP Internationaux de France de Patinage 2017 (Grenoble/FRA)
Senior Pairs với Marissa CASTELLI Tổng 177.15chính thức ISU GP Internationaux de France de Patinage 2017 (Grenoble/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Pairs với Marissa Castelli, SC of Boston Chương trình Ngắn 64.29không chính thức 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA)
Championship Pairs với Marissa Castelli, SC of Boston Trượt Tự Do 121.99không chính thức 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA)
Senior Pair Chương trình Ngắn 67.50chính thức 2016 Autumn Classic International (Montreal (Pierrefonds)/CAN)
Senior Pair Tổng 173.62chính thức 2016 Autumn Classic International (Montreal (Pierrefonds)/CAN)
Senior Pairs với Marissa CASTELLI Chương trình Ngắn 61.17chính thức ISU GP 2016 Progressive Skate America (Chicago/USA)
Senior Pairs với Marissa CASTELLI Trượt Tự Do 116.92chính thức ISU GP Trophee de France 2016 (Paris/FRA)
Senior Pairs với Marissa CASTELLI Tổng 176.18chính thức ISU GP Trophee de France 2016 (Paris/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Marissa Castelli, SC of Boston / Marissa CASTELLI Chương trình Ngắn 62.66chính thức 48th Golden Spin of Zagreb (Zagreb/HRV)
Senior Pairs với Marissa Castelli, SC of Boston / Marissa CASTELLI Chương trình Ngắn 64.12không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA)
Senior Pairs với Marissa Castelli, SC of Boston / Marissa CASTELLI Trượt Tự Do 114.92không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA)
Senior Pairs với Marissa Castelli, SC of Boston / Marissa CASTELLI Trượt Tự Do 113.74chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE)
Senior Pairs với Marissa Castelli, SC of Boston / Marissa CASTELLI Tổng 175.08chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Marissa Castelli, SC of Boston Chương trình Ngắn 64.24không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Senior Pairs với Marissa Castelli, SC of Boston Trượt Tự Do 104.90không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Natasha PURICH Chương trình Ngắn 55.89chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard 2013 (Paris/FRA)
Senior Pairs với Natasha PURICH Trượt Tự Do 106.20chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard 2013 (Paris/FRA)
Senior Pairs với Natasha PURICH Tổng 162.09chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard 2013 (Paris/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Narumi TAKAHASHI Chương trình Ngắn 65.37chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)
Senior Pairs với Narumi TAKAHASHI Trượt Tự Do 124.32chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)
Senior Pairs với Narumi TAKAHASHI Tổng 189.69chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI Chương trình Ngắn 57.85chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR)
Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI Trượt Tự Do 105.58chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN)
Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI Tổng 159.52chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Narumi TAKAHASHI Chương trình Ngắn 59.16chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Pairs với Narumi TAKAHASHI Trượt Tự Do 109.57chính thức ISU GP Cup of Russia 2010 (Moscow/RUS)
Senior Pairs với Narumi TAKAHASHI Tổng 165.47chính thức ISU GP Cup of Russia 2010 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI Chương trình Ngắn 59.54chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED)
Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI Trượt Tự Do 97.69chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED)
Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI Tổng 157.23chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED)
Senior Pairs với Narumi TAKAHASHI Chương trình Ngắn 53.74chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Jeonju/KOR)
Senior Pairs với Narumi TAKAHASHI Trượt Tự Do 98.09chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Jeonju/KOR)
Senior Pairs với Narumi TAKAHASHI Tổng 151.83chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Jeonju/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI Chương trình Ngắn 50.06chính thức ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR)
Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI Trượt Tự Do 81.04chính thức ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR)
Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI Tổng 131.10chính thức ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI Chương trình Ngắn 43.56chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER)
Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI Trượt Tự Do 70.26chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL)
Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI Tổng 113.82chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER)