Mervin Tran không hoạt động
1990-09-22 Regina CAN 175 cm Waldwick, NJ ⛸ từ 1994 athlete, coach, student Xếp Hạng Thế Giới: #77 Senior Pairs với Olivia SERAFINI (139 pts, 2021/2022)
Huấn luyện viên: Jason Briggs, Jana Brazee Huấn Luyện Viên Cũ: Bruno Marcotte, Ian Connolly Biên Đạo: Julie Marcotte
Sơ Yếu Lý Lịch
Sơ Yếu Lý Lịch — với Natasha PURICH
Sơ Yếu Lý Lịch — với Narumi TAKAHASHI
Sơ Yếu Lý Lịch — với Marissa CASTELLI
Sơ Yếu Lý Lịch — với Olivia SERAFINI
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với SERAFINI Olivia | 99 | 167.08 | ISU CS Finlandia Trophy 2019 | 12.10.2019 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với SERAFINI Olivia | 105 | 106.92 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2019 | 06.12.2019 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với SERAFINI Olivia | 105 | 60.24 | ISU CS Finlandia Trophy 2019 | 11.10.2019 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Narumi TAKAHASHI (07/08–11/12); Natasha PURICH (13/14); Marissa Castelli, SC of Boston (14/15–17/18); Marissa CASTELLI (15/16–17/18); Olivia Serafini, SC of New York (18/19–20/21); Olivia SERAFINI (19/20–20/21)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Championship Pairs với Marissa Castelli, SC of Boston | Chương trình Ngắn | 64.29không chính thức | 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA) | 2016/2017 |
| Championship Pairs với Marissa Castelli, SC of Boston | Trượt Tự Do | 121.99không chính thức | 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA) | 2016/2017 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI | Chương trình Ngắn | 59.54chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED) | 2009/2010 |
| Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI | Trượt Tự Do | 105.58chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) | 2010/2011 |
| Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI | Tổng | 159.52chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) | 2010/2011 |
| Senior Pair | Chương trình Ngắn | 67.50chính thức | 2016 Autumn Classic International (Montreal (Pierrefonds)/CAN) | 2016/2017 |
| Senior Pair | Trượt Tự Do | 117.74chính thức | 2017 Autumn Classic International (Montreal (Pierrefonds)/CAN) | 2017/2018 |
| Senior Pair | Tổng | 173.62chính thức | 2016 Autumn Classic International (Montreal (Pierrefonds)/CAN) | 2016/2017 |
| Senior Pairs với Narumi TAKAHASHI | Chương trình Ngắn | 65.37chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) | 2011/2012 |
| Senior Pairs với Narumi TAKAHASHI | Trượt Tự Do | 124.32chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) | 2011/2012 |
| Senior Pairs với Narumi TAKAHASHI | Tổng | 189.69chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Olivia SERAFINI / Olivia Serafini, SC of New York | Chương trình Ngắn | 59.67chính thức | ISU GP 2020 Guaranteed Rate Skate America (Las Vegas/USA) |
| Senior Pairs với Olivia SERAFINI / Olivia Serafini, SC of New York | Chương trình Ngắn | 59.23không chính thức | 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA) |
| Senior Pairs với Olivia SERAFINI / Olivia Serafini, SC of New York | Trượt Tự Do | 108.40chính thức | ISU GP 2020 Guaranteed Rate Skate America (Las Vegas/USA) |
| Senior Pairs với Olivia SERAFINI / Olivia Serafini, SC of New York | Trượt Tự Do | 110.65không chính thức | 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Olivia SERAFINI / Olivia Serafini, SC of New York | Chương trình Ngắn | 61.08không chính thức | 2020 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) |
| Senior Pairs với Olivia SERAFINI / Olivia Serafini, SC of New York | Chương trình Ngắn | 60.24chính thức | CS Finlandia Trophy Espoo 2019 (Espoo/FIN) |
| Senior Pairs với Olivia SERAFINI / Olivia Serafini, SC of New York | Trượt Tự Do | 106.92chính thức | GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV) |
| Senior Pairs với Olivia SERAFINI / Olivia Serafini, SC of New York | Trượt Tự Do | 110.13không chính thức | 2020 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) |
| Senior Pairs với Olivia SERAFINI / Olivia Serafini, SC of New York | Tổng | 167.08chính thức | CS Finlandia Trophy Espoo 2019 (Espoo/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Pairs với Olivia Serafini, SC of New York | Chương trình Ngắn | 51.32không chính thức | 2019 GEICO U.S. Figure Skating Championships (Detroit, MI/USA) |
| Championship Pairs với Olivia Serafini, SC of New York | Trượt Tự Do | 86.63không chính thức | 2019 GEICO U.S. Figure Skating Championships (Detroit, MI/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Pairs với Marissa Castelli, SC of Boston | Chương trình Ngắn | 60.75không chính thức | 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) |
| Championship Pairs với Marissa Castelli, SC of Boston | Trượt Tự Do | 121.63không chính thức | 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) |
| Senior Pair | Chương trình Ngắn | 58.64chính thức | 2017 Autumn Classic International (Montreal (Pierrefonds)/CAN) |
| Senior Pair | Trượt Tự Do | 117.74chính thức | 2017 Autumn Classic International (Montreal (Pierrefonds)/CAN) |
| Senior Pairs với Marissa CASTELLI | Chương trình Ngắn | 58.99chính thức | ISU GP Internationaux de France de Patinage 2017 (Grenoble/FRA) |
| Senior Pairs với Marissa CASTELLI | Trượt Tự Do | 118.16chính thức | ISU GP Internationaux de France de Patinage 2017 (Grenoble/FRA) |
| Senior Pairs với Marissa CASTELLI | Tổng | 177.15chính thức | ISU GP Internationaux de France de Patinage 2017 (Grenoble/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Pairs với Marissa Castelli, SC of Boston | Chương trình Ngắn | 64.29không chính thức | 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA) |
| Championship Pairs với Marissa Castelli, SC of Boston | Trượt Tự Do | 121.99không chính thức | 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA) |
| Senior Pair | Chương trình Ngắn | 67.50chính thức | 2016 Autumn Classic International (Montreal (Pierrefonds)/CAN) |
| Senior Pair | Tổng | 173.62chính thức | 2016 Autumn Classic International (Montreal (Pierrefonds)/CAN) |
| Senior Pairs với Marissa CASTELLI | Chương trình Ngắn | 61.17chính thức | ISU GP 2016 Progressive Skate America (Chicago/USA) |
| Senior Pairs với Marissa CASTELLI | Trượt Tự Do | 116.92chính thức | ISU GP Trophee de France 2016 (Paris/FRA) |
| Senior Pairs với Marissa CASTELLI | Tổng | 176.18chính thức | ISU GP Trophee de France 2016 (Paris/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Marissa Castelli, SC of Boston / Marissa CASTELLI | Chương trình Ngắn | 62.66chính thức | 48th Golden Spin of Zagreb (Zagreb/HRV) |
| Senior Pairs với Marissa Castelli, SC of Boston / Marissa CASTELLI | Chương trình Ngắn | 64.12không chính thức | 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) |
| Senior Pairs với Marissa Castelli, SC of Boston / Marissa CASTELLI | Trượt Tự Do | 114.92không chính thức | 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) |
| Senior Pairs với Marissa Castelli, SC of Boston / Marissa CASTELLI | Trượt Tự Do | 113.74chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE) |
| Senior Pairs với Marissa Castelli, SC of Boston / Marissa CASTELLI | Tổng | 175.08chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Marissa Castelli, SC of Boston | Chương trình Ngắn | 64.24không chính thức | 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) |
| Senior Pairs với Marissa Castelli, SC of Boston | Trượt Tự Do | 104.90không chính thức | 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Natasha PURICH | Chương trình Ngắn | 55.89chính thức | ISU GP Trophee Eric Bompard 2013 (Paris/FRA) |
| Senior Pairs với Natasha PURICH | Trượt Tự Do | 106.20chính thức | ISU GP Trophee Eric Bompard 2013 (Paris/FRA) |
| Senior Pairs với Natasha PURICH | Tổng | 162.09chính thức | ISU GP Trophee Eric Bompard 2013 (Paris/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Narumi TAKAHASHI | Chương trình Ngắn | 65.37chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
| Senior Pairs với Narumi TAKAHASHI | Trượt Tự Do | 124.32chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
| Senior Pairs với Narumi TAKAHASHI | Tổng | 189.69chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI | Chương trình Ngắn | 57.85chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) |
| Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI | Trượt Tự Do | 105.58chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) |
| Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI | Tổng | 159.52chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) |
| Senior Pairs với Narumi TAKAHASHI | Chương trình Ngắn | 59.16chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) |
| Senior Pairs với Narumi TAKAHASHI | Trượt Tự Do | 109.57chính thức | ISU GP Cup of Russia 2010 (Moscow/RUS) |
| Senior Pairs với Narumi TAKAHASHI | Tổng | 165.47chính thức | ISU GP Cup of Russia 2010 (Moscow/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI | Chương trình Ngắn | 59.54chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED) |
| Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI | Trượt Tự Do | 97.69chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED) |
| Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI | Tổng | 157.23chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED) |
| Senior Pairs với Narumi TAKAHASHI | Chương trình Ngắn | 53.74chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Jeonju/KOR) |
| Senior Pairs với Narumi TAKAHASHI | Trượt Tự Do | 98.09chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Jeonju/KOR) |
| Senior Pairs với Narumi TAKAHASHI | Tổng | 151.83chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Jeonju/KOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI | Chương trình Ngắn | 50.06chính thức | ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR) |
| Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI | Trượt Tự Do | 81.04chính thức | ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR) |
| Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI | Tổng | 131.10chính thức | ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI | Chương trình Ngắn | 43.56chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) |
| Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI | Trượt Tự Do | 70.26chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) |
| Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI | Tổng | 113.82chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–21.01.2021 | 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships Las Vegas, NV/USA |
Senior Pairs với Olivia Serafini, SC of New York | 6 |
Free Skating 6 (110.65) Short Program 6 (59.23)
|
|
| 24.10.2020 | ISU GP 2020 Guaranteed Rate Skate America Las Vegas/USA |
Senior Pairs với Olivia SERAFINI | 6 |
Free Skating 6 (108.40) Short Program 6 (59.67)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–26.01.2020 | 2020 Toyota U.S. Figure Skating Championships Greensboro, NC/USA |
Senior Pairs với Olivia Serafini, SC of New York | 7 |
Free Skating 7 (110.13) Short Program 7 (61.08)
|
|
| 04–07.12.2019 | GOLDEN SPIN 2019 Zagreb/HRV |
Senior Pairs với Olivia SERAFINI | 7 | 155.21 |
Short Program 12 (48.29) Free Skating 5 (106.92)
|
| 11–13.10.2019 | CS Finlandia Trophy Espoo 2019 Espoo/FIN |
Senior Pairs với Olivia SERAFINI | 5 | 167.08 |
Short Program 4 (60.24) Free Skating 5 (106.84)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–27.01.2019 | 2019 GEICO U.S. Figure Skating Championships Detroit, MI/USA |
Championship Pairs với Olivia Serafini, SC of New York | 13 |
Free Skating 13 (86.63) Short Program 13 (51.32)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.12.2017–07.01.2018 | 2018 U.S. Figure Skating Championships San Jose, CA/USA |
Championship Pairs với Marissa Castelli, SC of Boston | 6 |
Short Program 6 (60.75) Free Skating 6 (121.63)
|
|
| 17–19.11.2017 | ISU GP Internationaux de France de Patinage 2017 Grenoble/FRA |
Senior Pairs với Marissa CASTELLI | 6 | 177.15 |
Short Program 6 (58.99) Free Skating 6 (118.16)
|
| 20–22.10.2017 | ISU GP Rostelecom Cup 2017 Moscow/RUS |
Senior Pairs với Marissa CASTELLI | 7 | 170.53 |
Short Program 7 (54.37) Free Skating 6 (116.16)
|
| 20–23.09.2017 | 2017 Autumn Classic International Montreal (Pierrefonds)/CAN |
Senior Pair với Marissa CASTELLI |
Short Program 4 (58.64) Free Skating 4 (117.74)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.01.2017 | 2017 U.S Figure Skating Championships Kansas City, MO/USA |
Championship Pairs với Marissa Castelli, SC of Boston | 2 |
Free Skating 2 (121.99) Short Program 4 (64.29)
|
|
| 10–13.11.2016 | ISU GP Trophee de France 2016 Paris/FRA |
Senior Pairs với Marissa CASTELLI | 5 | 176.18 |
Short Program 5 (59.26) Free Skating 5 (116.92)
|
| 21–23.10.2016 | ISU GP 2016 Progressive Skate America Chicago/USA |
Senior Pairs với Marissa CASTELLI | 7 | 171.95 |
Short Program 7 (61.17) Free Skating 4 (110.78)
|
| 28.09–01.10.2016 | 2016 Autumn Classic International Montreal (Pierrefonds)/CAN |
Senior Pair với Marissa CASTELLI | 3 | 173.62 |
Short Program 2 (67.50)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–21.02.2016 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Taipei City/TPE |
Senior Pairs với Marissa CASTELLI | 6 | 175.08 |
Short Program 6 (61.34) Free Skating 6 (113.74)
|
| 16–24.01.2016 | 2016 U.S. Figure Skating Championships Saint Paul, MN/USA |
Senior Pairs với Marissa Castelli, SC of Boston | 3 |
Free Skating 3 (114.92) Short Program 3 (64.12)
|
|
| 23.11–05.12.2015 | 48th Golden Spin of Zagreb Zagreb/HRV |
Senior Pairs với Marissa CASTELLI | 5 | 171.00 |
Short Program 3 (62.66) Free Skating 5 (108.34)
|
| 12–15.11.2015 | ISU GP Trophee Eric Bompard 2015 Bordeaux/FRA |
Senior Pairs với Marissa CASTELLI | 6 | 62.63 |
Short Program 6 (62.63)
|
| 29.10–01.11.2015 | ISU GP Skate Canada International 2015 Lethbrige AB/CAN |
Senior Pairs với Marissa CASTELLI | 4 | 173.40 |
Short Program 4 (61.85) Free Skating 4 (111.55)
|
| 19.09.2015 | 2015 U.S. International Figure Skating Classic Salt Lake City/USA |
Senior Pairs với Marissa CASTELLI | 2 |
Free Skating 2 (109.22) Short Program 1 (60.24)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–25.01.2015 | 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships Greensboro, NC/USA |
Senior Pairs với Marissa Castelli, SC of Boston | 6 |
Free Skating 6 (104.90) Short Program 3 (64.24)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–25.01.2014 | ISU Four Continents Championships 2014 Taipei City/TPE |
Senior Pairs với Natasha PURICH | 5 | 147.80 |
Short Program 7 (49.57) Free Skating 5 (98.23)
|
| 15–17.11.2013 | ISU GP Trophee Eric Bompard 2013 Paris/FRA |
Senior Pairs với Natasha PURICH | 6 | 162.09 |
Short Program 6 (55.89) Free Skating 6 (106.20)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.03–01.04.2012 | ISU World Figure Skating Championships 2012 Nice/FRA |
Senior Pairs với Narumi TAKAHASHI | 3 | 189.69 |
Short Program 3 (65.37) Free Skating 3 (124.32)
|
| 07–12.02.2012 | ISU Four Continents Championships 2012 Colorado Springs, CO/USA |
Senior Pairs với Narumi TAKAHASHI | 5 | 171.11 |
Short Program 4 (61.54) Free Skating 5 (109.57)
|
| 07–11.12.2011 | ISU Grand Prix Final 2011/12 Quebec City, QC/CAN |
Senior Pairs với Narumi TAKAHASHI | 6 | 164.42 |
Short Program 6 (59.54) Free Skating 6 (104.88)
|
| 10–13.11.2011 | ISU GP NHK Trophy 2011 Sapporo/JPN |
Senior Pairs với Narumi TAKAHASHI | 2 | 172.09 |
Short Program 2 (57.89) Free Skating 2 (114.20)
|
| 27–30.10.2011 | ISU GP Skate Canada International 2011 Mississauga/CAN |
Senior Pairs với Narumi TAKAHASHI | 4 | 169.41 |
Short Program 3 (60.60) Free Skating 5 (108.81)
|
Mùa 2010/2011
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–13.03.2010 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 The Hague/NED |
Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI | 2 | 157.23 |
Short Program 2 (59.54) Free Skating 2 (97.69)
|
| 27–30.01.2010 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Jeonju/KOR |
Senior Pairs với Narumi TAKAHASHI | 5 | 151.83 |
Short Program 7 (53.74) Free Skating 5 (98.09)
|
| 02–06.12.2009 | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final Tokyo/JPN |
Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI | 2 | 145.80 |
Short Program 2 (54.44) Free Skating 2 (91.36)
|
| 05–08.11.2009 | ISU GP NHK Trophy 2009 Nagano/JPN |
Senior Pairs với Narumi TAKAHASHI | 8 | 119.48 |
Short Program 8 (39.80) Free Skating 8 (79.68)
|
| 09–12.09.2009 | ISU JGP Torun Cup Torun/POL |
Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI | 1 | 150.03 |
Short Program 1 (54.53) Free Skating 2 (95.50)
|
| 02–05.09.2009 | ISU JGP Lake Placid Lake Placid NY/USA |
Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI | 3 | 129.34 |
Short Program 5 (39.64) Free Skating 2 (89.70)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22.02–01.03.2009 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 Sofia/BUL |
Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI | 7 | 126.64 |
Short Program 8 (45.98) Free Skating 7 (80.66)
|
| 10–14.12.2008 | SBS ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final Goyang City/KOR |
Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI | 7 | 106.04 |
Short Program 8 (34.24) Free Skating 7 (71.80)
|
| 15–18.10.2008 | ISU JGP J. Curry Memorial Sheffield/GBR |
Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI | 3 | 131.10 |
Short Program 3 (50.06) Free Skating 4 (81.04)
|
| 10–14.09.2008 | ISU JGP Mexico Cup Mexico City |
Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI | 4 | 120.12 |
Short Program 5 (45.67) Free Skating 4 (74.45)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.02–02.03.2008 | ISU World Junior Figure Skating Championships Sofia/BUL |
Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI | 15 | 113.23 |
Short Program 13 (42.97) Free Skating 15 (70.26)
|
| 10–13.10.2007 | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter Chemnitz/GER |
Junior Pairs với Narumi TAKAHASHI | 6 | 113.82 |
Short Program 5 (43.56) Free Skating 6 (70.26)
|