fsresults

Shulepov Anton không hoạt động

RUS RUS · Санкт-Петербург, СПб СШОР (18/19–20/21)

1996-03-30 Perm 178 cm St. Petersburg ⛸ từ 2002 student Xếp Hạng Thế Giới: #165 Senior Men (134 pts, 2021/2022)

Huấn luyện viên: Kirill Davydenko Huấn Luyện Viên Cũ: Evgeni Rukavicin, Vera Kislova Biên Đạo: Olga Glinka, Valentin Molotov

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 22.05.2021

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 83.19không chính thứcchính thức 78.64 Rostelecom Russian Championships 2021 (Chelyabinsk/RUS) 2020/2021
Senior Men Trượt Tự Do 166.70không chính thứcchính thức 148.04 Rostelecom Russian Championships 2021 (Chelyabinsk/RUS) 2020/2021
Senior Men Tổng 249.89không chính thứcchính thức 225.82 Rostelecom Russian Championships 2021 (Chelyabinsk/RUS) 2020/2021
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Tổng 61.65không chính thức Russian Junior Championships 2014 (Saransk/RUS) 2013/2014
Men Tổng 230.30chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 83.19không chính thức Rostelecom Russian Championships 2021 (Chelyabinsk/RUS)
Senior Men Trượt Tự Do 166.70không chính thức Rostelecom Russian Championships 2021 (Chelyabinsk/RUS)
Senior Men Tổng 249.89không chính thức Rostelecom Russian Championships 2021 (Chelyabinsk/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 71.76chính thức ISU GP NHK Trophy 2019 (Sapporo/JPN)
Senior Men Trượt Tự Do 146.62chính thức ISU GP NHK Trophy 2019 (Sapporo/JPN)
Senior Men Tổng 218.38chính thức ISU GP NHK Trophy 2019 (Sapporo/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Men Tổng 230.30chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST)
Senior Men Chương trình Ngắn 78.52chính thức GOLDEN SPIN 2018 (Zagreb/HRV)
Senior Men Trượt Tự Do 147.30chính thức GOLDEN SPIN 2018 (Zagreb/HRV)
Senior Men Tổng 225.82chính thức GOLDEN SPIN 2018 (Zagreb/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 68.84chính thức ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2017 (Minsk/BLR)
Senior Men Trượt Tự Do 135.69chính thức ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2017 (Minsk/BLR)
Senior Men Tổng 204.53chính thức ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2017 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 76.13không chính thứcchính thức 75.66 28th Winter Universiade 2017 (Almaty/KAZ)
Senior Men Trượt Tự Do 148.04chính thức ISU CS Golden Spin of Zagreb 2016 (Zagreb/HRV)
Senior Men Tổng 215.59chính thức ISU CS Golden Spin of Zagreb 2016 (Zagreb/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 78.64chính thức Warsaw Cup 2015 (Warsaw/POL)
Senior Men Trượt Tự Do 144.88chính thức Warsaw Cup 2015 (Warsaw/POL)
Senior Men Tổng 223.52chính thức Warsaw Cup 2015 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 66.48không chính thức Rostelecom Russian Championships 2015 (Sochi/RUS)
Senior Men Trượt Tự Do 145.48không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS)
Senior Men Tổng 211.81không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Tổng 61.65không chính thức Russian Junior Championships 2014 (Saransk/RUS)