Shulepov Anton không hoạt động
1996-03-30 Perm 178 cm St. Petersburg ⛸ từ 2002 student Xếp Hạng Thế Giới: #165 Senior Men (134 pts, 2021/2022)
Huấn luyện viên: Kirill Davydenko Huấn Luyện Viên Cũ: Evgeni Rukavicin, Vera Kislova Biên Đạo: Olga Glinka, Valentin Molotov
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 89 | 230.30 | ISU CS Tallinn Trophy 2018 | 29.11.2018 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 102 | 149.44 | ISU CS Tallinn Trophy 2018 | 29.11.2018 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 97 | 80.86 | ISU CS Tallinn Trophy 2018 | 28.11.2018 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 83.19không chính thứcchính thức 78.64 | Rostelecom Russian Championships 2021 (Chelyabinsk/RUS) | 2020/2021 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 166.70không chính thứcchính thức 148.04 | Rostelecom Russian Championships 2021 (Chelyabinsk/RUS) | 2020/2021 |
| Senior Men | Tổng | 249.89không chính thứcchính thức 225.82 | Rostelecom Russian Championships 2021 (Chelyabinsk/RUS) | 2020/2021 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Tổng | 61.65không chính thức | Russian Junior Championships 2014 (Saransk/RUS) | 2013/2014 |
| Men | Tổng | 230.30chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 83.19không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2021 (Chelyabinsk/RUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 166.70không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2021 (Chelyabinsk/RUS) |
| Senior Men | Tổng | 249.89không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2021 (Chelyabinsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 71.76chính thức | ISU GP NHK Trophy 2019 (Sapporo/JPN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 146.62chính thức | ISU GP NHK Trophy 2019 (Sapporo/JPN) |
| Senior Men | Tổng | 218.38chính thức | ISU GP NHK Trophy 2019 (Sapporo/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Men | Tổng | 230.30chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 78.52chính thức | GOLDEN SPIN 2018 (Zagreb/HRV) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 147.30chính thức | GOLDEN SPIN 2018 (Zagreb/HRV) |
| Senior Men | Tổng | 225.82chính thức | GOLDEN SPIN 2018 (Zagreb/HRV) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 68.84chính thức | ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2017 (Minsk/BLR) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 135.69chính thức | ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2017 (Minsk/BLR) |
| Senior Men | Tổng | 204.53chính thức | ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2017 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 76.13không chính thứcchính thức 75.66 | 28th Winter Universiade 2017 (Almaty/KAZ) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 148.04chính thức | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2016 (Zagreb/HRV) |
| Senior Men | Tổng | 215.59chính thức | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2016 (Zagreb/HRV) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 78.64chính thức | Warsaw Cup 2015 (Warsaw/POL) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 144.88chính thức | Warsaw Cup 2015 (Warsaw/POL) |
| Senior Men | Tổng | 223.52chính thức | Warsaw Cup 2015 (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 66.48không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2015 (Sochi/RUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 145.48không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) |
| Senior Men | Tổng | 211.81không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Tổng | 61.65không chính thức | Russian Junior Championships 2014 (Saransk/RUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–27.12.2020 | Rostelecom Russian Championships 2021 Nat. 6 Chelyabinsk/RUS |
Senior Men | 6 | 249.89 |
Short Program 9 (83.19) Free Skating 4 (166.70)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.02.2020 | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 🏅 Nat. 2 Veliky Novgorod/RUS |
Senior Men | 2 | 239.93 |
Short Program 2 (83.28) Free Skating 2 (156.65)
|
| 24–29.12.2019 | Rostelecom Russian Championships 2020 Nat. 8 Krasnoyarsk/RUS |
Senior Men | 8 | 237.76 |
Short Program 6 (81.17) Free Skating 7 (156.59)
|
| 22–23.11.2019 | ISU GP NHK Trophy 2019 Sapporo/JPN |
Senior Men | 8 | 218.38 |
Free Skating 7 (146.62) Short Program 9 (71.76)
|
| 01–03.11.2019 | ISU GP Internationaux de France de Patinage 2019 Grenoble/FRA |
Senior Men | 11 | 183.98 |
Short Program 11 (63.67) Free Skating 11 (120.31)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.02.2019 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 🏅 Nat. 3 Veliky Novgorod/RUS |
Senior Men | 3 | 231.45 |
Short Program 7 (73.05) Free Skating 1 (158.40)
|
| 19–23.12.2018 | Rostelecom Russian Championships 2019 Nat. 10 Saransk/RUS |
Senior Men | 10 | 206.96 |
Short Program 7 (77.07) Free Skating 12 (129.89)
|
| 05–08.12.2018 | GOLDEN SPIN 2018 Zagreb/HRV |
Senior Men | 7 | 225.82 |
Short Program 7 (78.52) Free Skating 5 (147.30)
|
| 25.11–02.12.2018 | ISU CS Tallinn Trophy 2018 Tallinn/EST |
Men | 3 | 230.30 |
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–23.02.2018 | Russian Cup Final - Rostelecom 2017-2018 🥇 Nat. champion Veliky Novgorod/RUS |
Senior Men | 1 | 245.39 |
Short Program 1 (82.84) Free Skating 1 (162.55)
|
| 21–23.12.2017 | Rostelecom Russian Championships 2018 Nat. 9 Saint Petersburg/RUS |
Senior Men | 9 | 221.13 |
Short Program 13 (69.99) Free Skating 6 (151.14)
|
| 26–29.10.2017 | ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2017 Minsk/BLR |
Senior Men | 9 | 204.53 |
Short Program 8 (68.84) Free Skating 6 (135.69)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.02.2017 | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 Nat. 9 Saransk/RUS |
Senior Men | 9 | 207.53 |
Short Program 8 (74.35) Free Skating 9 (133.18)
|
| 31.01–05.02.2017 | 28th Winter Universiade 2017 Almaty/KAZ |
Senior Men | 14 | 200.64 |
Short Program 7 (76.13) Free Skating 15 (124.51)
|
| 22–24.12.2016 | Rostelecom Russian Championships 2017 Nat. 9 Chelyabinsk/RUS |
Senior Men | 9 | 224.03 |
Short Program 6 (78.11) Free Skating 9 (145.92)
|
| 07–10.12.2016 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2016 Zagreb/HRV |
Senior Men | 8 | 215.59 |
Short Program 10 (67.55) Free Skating 3 (148.04)
|
| 20–24.11.2016 | Tallinn Trophy 2016 Tallinn/EST |
Senior Men | 2 | 209.04 |
Short Program 1 (75.66) Free Skating 3 (133.38)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–27.12.2015 | Rostelecom Russian Championships 2016 Nat. 11 Yekaterinburg/RUS |
Senior Men | 11 | 221.94 |
Short Program 10 (75.86) Free Skating 10 (146.08)
|
| 26–29.11.2015 | Warsaw Cup 2015 Warsaw/POL |
Senior Men | 2 | 223.52 |
Short Program 1 (78.64) Free Skating 3 (144.88)
|
| 17–22.11.2015 | ISU CS Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Senior Men | 2 | 209.04 |
Free Skating 3 (133.38) Short Program 1 (75.66)
|
| 27–31.10.2015 | Ice Callenge, Graz / AUT Graz/AUT |
Senior Men | 5 | 215.01 |
Short Program 5 (74.16) Free Skating 5 (140.85)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–28.02.2015 | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 🏅 Nat. 2 Saransk/RUS |
Senior Men | 2 | 211.81 |
Short Program 4 (66.33) Free Skating 2 (145.48)
|
| 24–28.12.2014 | Rostelecom Russian Championships 2015 Nat. 7 Sochi/RUS |
Senior Men | 7 | 208.34 |
Short Program 11 (66.48) Free Skating 6 (141.86)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.01.2014 | Russian Junior Championships 2014 Nat. 8 Saransk/RUS |
Junior Men | 8 | 61.65 |