fsresults

Tennell Bradie

USA USA · Wagon Wheel FSC (11/12–16/17) → Skokie Valley SC (17/18–22/23) → SC of New York (24/25)

1998-01-31 Winfield, IL 168 cm Cary, IL ⛸ từ 2000 student (kinesiology) Xếp Hạng Thế Giới: #7 Senior Women (2934 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Benoit Richaud, Jeremy Allen Huấn Luyện Viên Cũ: Tom Zakrajsec, Denise Myers Biên Đạo: Benoit Richaud

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 75.93chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR) 2019/2020
Senior Women Trượt Tự Do 147.63không chính thứcchính thức 147.04 Maria Olszewska Memorial 2025 (Lodz/POL) 2024/2025
Senior Women Tổng 222.97chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Ladies Chương trình Ngắn 58.56chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) 2015/2016
Junior Ladies Trượt Tự Do 103.89chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE) 2016/2017
Junior Ladies Tổng 161.36chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE) 2016/2017
Novice Girls Chương trình Ngắn 43.22không chính thức 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA) 2012/2013
Novice Girls Trượt Tự Do 73.69không chính thức 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA) 2012/2013
Senior Women Chương trình Ngắn 79.40không chính thức 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA) 2020/2021
Senior Women Trượt Tự Do 153.21không chính thức 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA) 2020/2021
Team - Senior Women Chương trình Ngắn 68.94chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) 2017/2018

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 66.16chính thức ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN)
Senior Women Trượt Tự Do 133.21chính thức ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN)
Senior Women Tổng 199.37chính thức ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 71.23không chính thức 2025 Prevagen U.S. Figure Skating Championships (Wichita, KS/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 72.66không chính thứcchính thức 68.32 Maria Olszewska Memorial 2025 (Lodz/POL)
Senior Women Trượt Tự Do 128.71không chính thức 2025 Prevagen U.S. Figure Skating Championships (Wichita, KS/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 147.63không chính thứcchính thức 137.80 Maria Olszewska Memorial 2025 (Lodz/POL)
Senior Women Tổng 220.29không chính thứcchính thức 204.38 Maria Olszewska Memorial 2025 (Lodz/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 67.38không chính thứcchính thức 65.09 Shanghai Trophy 2023 (Shanghai/CHN)
Senior Women Trượt Tự Do 132.42không chính thứcchính thức 120.75 Shanghai Trophy 2023 (Shanghai/CHN)
Senior Women Tổng 199.80không chính thứcchính thức 185.84 Shanghai Trophy 2023 (Shanghai/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 73.76không chính thức 2023 Toyota U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 139.36không chính thức 2023 Toyota U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 69.49chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2023 (Colorado Springs, CO/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 130.42chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2023 (Colorado Springs, CO/USA)
Senior Women Tổng 199.91chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2023 (Colorado Springs, CO/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Tổng 197.81chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Women Chương trình Ngắn 73.29chính thức ISU GP 2020 Guaranteed Rate Skate America (Las Vegas/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 79.40không chính thức 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 137.78chính thức ISU GP 2020 Guaranteed Rate Skate America (Las Vegas/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 153.21không chính thức 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 78.96không chính thức 2020 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 75.93chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR)
Senior Women Trượt Tự Do 141.90không chính thức 2020 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 147.04chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR)
Senior Women Tổng 222.97chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 76.60không chính thức 2019 GEICO U.S. Figure Skating Championships (Detroit, MI/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 136.99không chính thức 2019 GEICO U.S. Figure Skating Championships (Detroit, MI/USA)
Senior Ladies Trượt Tự Do 143.97chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN)
Senior Ladies Tổng 213.47chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN)
Senior Women Chương trình Ngắn 73.91chính thức ISU Four Continents Championships 2019 (Anaheim, CA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 73.79không chính thức 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 145.72không chính thức 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Senior Ladies Chương trình Ngắn 68.76chính thức ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA)
Senior Women Trượt Tự Do 137.09chính thức ISU GP 2017 Bridgestone Skate America (Lake Placid, NY/USA)
Senior Women Tổng 204.10chính thức ISU GP 2017 Bridgestone Skate America (Lake Placid, NY/USA)
Team - Senior Women Chương trình Ngắn 68.94chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 59.77không chính thức 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 110.21không chính thức 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA)
Junior Ladies Chương trình Ngắn 57.47chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE)
Junior Ladies Trượt Tự Do 103.89chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE)
Junior Ladies Tổng 161.36chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE)
Senior Women Chương trình Ngắn 54.44chính thức Tallinn Trophy 2016 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 114.54chính thức Tallinn Trophy 2016 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 168.98chính thức Tallinn Trophy 2016 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 58.56chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN)
Junior Ladies Trượt Tự Do 88.96chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN)
Junior Ladies Tổng 147.52chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN)
Senior Ladies Chương trình Ngắn 54.44chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Senior Ladies Trượt Tự Do 114.54chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Senior Ladies Tổng 168.98chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Senior Women Chương trình Ngắn 58.26không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 123.07không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 54.92chính thức ISU JGP Nagoya TV Cup 2014 (Aichi/JPN)
Junior Women Trượt Tự Do 89.97chính thức ISU JGP Nagoya TV Cup 2014 (Aichi/JPN)
Junior Women Tổng 144.89chính thức ISU JGP Nagoya TV Cup 2014 (Aichi/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 55.34không chính thức 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA)
Junior Women Trượt Tự Do 86.65không chính thức 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Girls Chương trình Ngắn 43.22không chính thức 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA)
Novice Girls Trượt Tự Do 73.69không chính thức 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Girls Chương trình Ngắn 32.60không chính thức 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Novice Girls Trượt Tự Do 68.78không chính thức 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)