fsresults

Yuto KISHINA không hoạt động

JPN JPN

2001-10-15 Okayama 169 cm Osaka ⛸ từ 2008 student Xếp Hạng Thế Giới: #158 Senior Men (142 pts, 2021/2022)

Huấn luyện viên: Mie Hamada, Yamato Tamura, Takashi Mura Biên Đạo: Cathy REED, Ernest MARTINEZ

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 74.44chính thức ISU GP NHK Trophy 2020 (Kadoma/JPN) 2020/2021
Senior Men Trượt Tự Do 129.72không chính thứcchính thức 124.90 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Senior Men Tổng 201.80không chính thứcchính thức 199.34 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 68.98chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU) 2018/2019
Junior Men Trượt Tự Do 122.82chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU) 2018/2019
Junior Men Tổng 191.80chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 74.44chính thức ISU GP NHK Trophy 2020 (Kadoma/JPN)
Senior Men Trượt Tự Do 124.90chính thức ISU GP NHK Trophy 2020 (Kadoma/JPN)
Senior Men Tổng 199.34chính thức ISU GP NHK Trophy 2020 (Kadoma/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 72.08không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Trượt Tự Do 129.72không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Tổng 201.80không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 68.98chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU)
Junior Men Trượt Tự Do 122.82chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU)
Junior Men Tổng 191.80chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU)
Senior Men Chương trình Ngắn 59.92không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Trượt Tự Do 125.96không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Tổng 185.88không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 59.99chính thức ISU JGP Brisbane 2017 (Brisbane/AUS)
Junior Men Trượt Tự Do 122.49chính thức ISU JGP Brisbane 2017 (Brisbane/AUS)
Junior Men Tổng 182.48chính thức ISU JGP Brisbane 2017 (Brisbane/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 61.67chính thức ISU JGP Yokohama 2016 (Yokohama/JPN)
Junior Men Trượt Tự Do 112.99chính thức ISU JGP Yokohama 2016 (Yokohama/JPN)
Junior Men Tổng 174.66chính thức ISU JGP Yokohama 2016 (Yokohama/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 51.25chính thức ISU JGP Logrono 2015 (Logrono/ESP)
Junior Men Trượt Tự Do 98.56chính thức ISU JGP Logrono 2015 (Logrono/ESP)
Junior Men Tổng 149.81chính thức ISU JGP Logrono 2015 (Logrono/ESP)