fsresults

Bell Mariah không hoạt động

USA USA · Rocky Mountain FSC (10/11–21/22)

1996-04-18 Tulsa, OK 163 cm Irvine, CA ⛸ từ 1999 high school graduate Xếp Hạng Thế Giới: #56 Senior Women (1124 pts, 2023/2024)

Huấn luyện viên: Adam Rippon, Rafael Arutiunian Huấn Luyện Viên Cũ: Kori Ade, Cindy Sullivan, Megan Faulkner Biên Đạo: Shae-Lynn Bourne, Adam Rippon, Molly Oberstar

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 07.11.2025

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
October 7, 2023 Saitama Super Arena Women Tổng 103.95không chính thức Japan Open 2023 (Saitama/JPN) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Championship Women Chương trình Ngắn 75.55không chính thức 2022 TOYOTA U.S. Figure Skating Championships (Nashville, TN/USA) 2021/2022
Junior Women Chương trình Ngắn 56.63không chính thứcchính thức 49.91 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA) 2012/2013
Junior Women Trượt Tự Do 103.26chính thức ISU JGP Mexico Cup 2013 (Mexico City/MEX) 2013/2014
Junior Women Tổng 153.17chính thức ISU JGP Mexico Cup 2013 (Mexico City/MEX) 2013/2014
Novice Girls Chương trình Ngắn 41.91không chính thức 2011 U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) 2010/2011
Novice Girls Trượt Tự Do 73.42không chính thức 2011 U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) 2010/2011
Senior Women Chương trình Ngắn 76.48chính thức ISU GP 2020 Guaranteed Rate Skate America (Las Vegas/USA) 2020/2021
Senior Women Trượt Tự Do 142.64chính thức ISU GP Internationaux de France de Patinage 2019 (Grenoble/FRA) 2019/2020
Senior Women Trượt Tự Do 151.99không chính thức 2020 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) 2019/2020
Senior Women Tổng 212.89chính thức ISU GP Internationaux de France de Patinage 2019 (Grenoble/FRA) 2019/2020
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
October 7, 2023 Saitama Super Arena Women Trượt Tự Do 103.95không chính thức Japan Open 2023 (Saitama/JPN)
October 7, 2023 Saitama Super Arena Women Tổng 103.95không chính thức Japan Open 2023 (Saitama/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 75.55không chính thức 2022 TOYOTA U.S. Figure Skating Championships (Nashville, TN/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 140.70không chính thức 2022 TOYOTA U.S. Figure Skating Championships (Nashville, TN/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 72.55chính thức ISU World Figure Skating Championships 2022 (Montpellier/FRA)
Senior Women Trượt Tự Do 140.98chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2021 (Sochi/RUS)
Senior Women Tổng 210.35chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2021 (Sochi/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 76.48chính thức ISU GP 2020 Guaranteed Rate Skate America (Las Vegas/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 72.37không chính thức 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 136.25chính thức ISU GP 2020 Guaranteed Rate Skate America (Las Vegas/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 127.58không chính thức 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 73.22không chính thức 2020 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 70.25chính thức ISU GP Internationaux de France de Patinage 2019 (Grenoble/FRA)
Senior Women Trượt Tự Do 151.99không chính thức 2020 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 142.64chính thức ISU GP Internationaux de France de Patinage 2019 (Grenoble/FRA)
Senior Women Tổng 212.89chính thức ISU GP Internationaux de France de Patinage 2019 (Grenoble/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 70.30không chính thức 2019 GEICO U.S. Figure Skating Championships (Detroit, MI/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 142.10không chính thức 2019 GEICO U.S. Figure Skating Championships (Detroit, MI/USA)
Senior Ladies Chương trình Ngắn 71.26chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN)
Senior Ladies Trượt Tự Do 136.81chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN)
Senior Ladies Tổng 208.07chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 65.18không chính thức 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 127.16không chính thức 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 63.85chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2017 (Moscow/RUS)
Senior Women Trượt Tự Do 124.71chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2017 (Moscow/RUS)
Senior Women Tổng 188.56chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2017 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 63.33không chính thức 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 134.59không chính thức 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 61.21chính thức ISU Four Continents Championships 2017 (Gangneung/KOR)
Senior Women Trượt Tự Do 130.67chính thức ISU GP 2016 Progressive Skate America (Chicago/USA)
Senior Women Tổng 191.59chính thức ISU GP 2016 Progressive Skate America (Chicago/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 55.92chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Senior Ladies Trượt Tự Do 111.77chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Senior Ladies Tổng 167.69chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Senior Women Chương trình Ngắn 58.85không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 101.18không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 51.08chính thức 47th Golden Spin of Zagreb 2014 (Zagreb/HRV)
Senior Women Chương trình Ngắn 57.35không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 97.76chính thức Nebelhorn-Trophy 2014 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 122.90không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Senior Women Tổng 148.48chính thức Nebelhorn-Trophy 2014 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 56.72không chính thức 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 92.72không chính thức 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA)
Junior Women Chương trình Ngắn 49.91chính thức ISU JGP Mexico Cup 2013 (Mexico City/MEX)
Junior Women Trượt Tự Do 103.26chính thức ISU JGP Mexico Cup 2013 (Mexico City/MEX)
Junior Women Tổng 153.17chính thức ISU JGP Mexico Cup 2013 (Mexico City/MEX)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 56.63không chính thức 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA)
Junior Women Trượt Tự Do 96.17không chính thức 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 46.75không chính thức 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Junior Women Trượt Tự Do 90.15không chính thức 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Girls Chương trình Ngắn 41.91không chính thức 2011 U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Novice Girls Trượt Tự Do 73.42không chính thức 2011 U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)