fsresults

Ivett TOTH không hoạt động

HUN HUN

1998-12-20 Budapest 159 cm Budapest ⛸ từ 2004 student Xếp Hạng Thế Giới: #129 Senior Women (299 pts, 2021/2022)

Huấn luyện viên: Ivana Reitmayerova Huấn Luyện Viên Cũ: Zoltan Toth, Zsofia Tokaji-Kulcsar Biên Đạo: Benoit Richaud, Ivana Reitmayerova

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 12.05.2022

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Ladies Chương trình Ngắn 61.49chính thức ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE) 2016/2017
Senior Ladies Trượt Tự Do 111.16chính thức ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE) 2016/2017
Senior Ladies Tổng 172.65chính thức ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
FS Senior Women Chương trình Ngắn 48.83chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) 2020/2021
FS Senior Women Trượt Tự Do 97.83chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) 2020/2021
FS Senior Women Tổng 146.66chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) 2020/2021
Junior Ladies Trượt Tự Do 103.72chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) 2015/2016
Junior Ladies Tổng 153.70chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) 2015/2016
Junior Women Chương trình Ngắn 53.39chính thức ISU JGP Croatia Cup 2015 (Zagreb/CRO) 2015/2016
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 39.53chính thức Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA)
Senior Women Trượt Tự Do 65.44chính thức Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA)
Senior Women Tổng 104.97chính thức Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Senior Women Chương trình Ngắn 48.83chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN)
FS Senior Women Trượt Tự Do 97.83chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN)
FS Senior Women Tổng 146.66chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 53.17không chính thứcchính thức 52.69 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Senior Women Trượt Tự Do 105.56chính thức 27th Nepela Memorial 2019 (Bratislava/SVK)
Senior Women Tổng 155.79chính thức 27th Nepela Memorial 2019 (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 56.85không chính thứcchính thức 55.57 Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)
Senior Women Trượt Tự Do 106.14không chính thứcchính thức 105.93 Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)
Senior Women Tổng 162.99không chính thứcchính thức 160.83 Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Trượt Tự Do 98.28chính thức ISU European Figure Skating Championships 2018 (Moscow/RUS)
Senior Women Chương trình Ngắn 53.22chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR)
Senior Women Tổng 150.43chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 61.49chính thức ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE)
Senior Ladies Trượt Tự Do 111.16chính thức ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE)
Senior Ladies Tổng 172.65chính thức ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Trượt Tự Do 103.72chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN)
Junior Ladies Tổng 153.70chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN)
Junior Women Chương trình Ngắn 53.39chính thức ISU JGP Croatia Cup 2015 (Zagreb/CRO)
Senior Ladies Chương trình Ngắn 56.64chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Senior Ladies Trượt Tự Do 106.32chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Senior Ladies Tổng 162.96chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 48.27chính thức ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO)
Junior Women Trượt Tự Do 79.10chính thức ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO)
Junior Women Tổng 127.37chính thức ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO)
Senior Women Chương trình Ngắn 54.41chính thức Ice Challenge, Graz / AUT (Graz/AUT)
Senior Women Trượt Tự Do 84.75không chính thức DRAGON TROPHY 2015 (Ljubljana/SVN)
Senior Women Tổng 152.18chính thức Ice Challenge, Graz / AUT (Graz/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 40.20chính thức ISU JGP Minsk 2013 (Minsk/BLR)
Junior Women Trượt Tự Do 90.72chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2013 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 126.65chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2013 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 36.89chính thức ISU JGP Sencila Bled Cup 2012 (Bled/SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 73.39chính thức ISU JGP Sencila Bled Cup 2012 (Bled/SLO)
Junior Women Tổng 110.28chính thức ISU JGP Sencila Bled Cup 2012 (Bled/SLO)