fsresults

Michaela Lucie HANZLIKOVA không hoạt động

CZE CZE

1999-10-29 Karlovy Vary 166 cm Ostrov ⛸ từ 2008 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #131 Senior Women (490 pts, 2018/2019)

Huấn luyện viên: Yukiko Sedlmajer, Marek Sedlmajer Huấn Luyện Viên Cũ: Monika Skornickova Biên Đạo: Fabrizio Pedrazzini

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Ladies Chương trình Ngắn 52.39chính thức ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE) 2016/2017
Senior Ladies Tổng 138.23chính thức ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE) 2016/2017
Senior Women Trượt Tự Do 90.08chính thức 24th Ondrej Nepela Memorial (Bratislava/SVK) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 49.77chính thức ISU JGP Ljubljana 2016 (Ljubljana/SLO) 2016/2017
Junior Women Trượt Tự Do 92.36chính thức ISU JGP Ljubljana 2016 (Ljubljana/SLO) 2016/2017
Junior Women Tổng 142.13chính thức ISU JGP Ljubljana 2016 (Ljubljana/SLO) 2016/2017
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 42.12chính thức ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE)
Junior Women Trượt Tự Do 68.26chính thức ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE)
Junior Women Tổng 110.38chính thức ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE)
Senior Women Chương trình Ngắn 40.23chính thức Lombardia Trophy (Bergamo/ITA)
Senior Women Trượt Tự Do 70.48chính thức CS Finlandia Trophy Espoo 2018 (Espoo/FIN)
Senior Women Tổng 107.20chính thức CS Finlandia Trophy Espoo 2018 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 43.45chính thức ISU JGP Cup of Austria 2017 (Salzburg/AUT)
Junior Women Trượt Tự Do 63.43chính thức ISU JGP Cup of Austria 2017 (Salzburg/AUT)
Junior Women Tổng 106.88chính thức ISU JGP Cup of Austria 2017 (Salzburg/AUT)
Senior Women Chương trình Ngắn 50.89chính thức 10th Lombardia Trophy 2017 (Bergamo/ITA)
Senior Women Trượt Tự Do 80.86chính thức ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2017 (Minsk/BLR)
Senior Women Tổng 127.27chính thức ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2017 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 49.77chính thức ISU JGP Ljubljana 2016 (Ljubljana/SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 92.36chính thức ISU JGP Ljubljana 2016 (Ljubljana/SLO)
Junior Women Tổng 142.13chính thức ISU JGP Ljubljana 2016 (Ljubljana/SLO)
Senior Ladies Chương trình Ngắn 52.39chính thức ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE)
Senior Ladies Tổng 138.23chính thức ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE)
Senior Women Trượt Tự Do 90.08chính thức 24th Ondrej Nepela Memorial (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 42.79chính thức ISU JGP Croatia Cup 2015 (Zagreb/CRO)
Junior Women Trượt Tự Do 90.54chính thức ISU JGP Croatia Cup 2015 (Zagreb/CRO)
Junior Women Tổng 133.33chính thức ISU JGP Croatia Cup 2015 (Zagreb/CRO)
Senior Women Chương trình Ngắn 37.27không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)
Senior Women Trượt Tự Do 85.37không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)
Senior Women Tổng 122.64không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 41.57không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)
Junior Women Trượt Tự Do 85.13không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)
Junior Women Tổng 126.70không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)