Ysaline HIBON không hoạt động
2005-07-01 Luxembourg 171 cm Luxembourg ⛸ từ 2009 student
Huấn luyện viên: Didier Lucine Huấn Luyện Viên Cũ: Daniel Aggiano, Agnes Zawadzki, Saana Lindman Biên Đạo: Agnes Zawadzki, Cedric Tour
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 802 | 95.02 | ISU JGP Baltic Cup 2022 | 07.10.2022 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 768 | 64.11 | ISU JGP Baltic Cup 2022 | 07.10.2022 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 794 | 34.78 | ISU JGP Armenian Cup 2023 | 05.10.2023 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.60không chính thứcchính thức 34.78 | EYOF 2022 (Vuokatti/FIN) | 2021/2022 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 70.84không chính thứcchính thức 64.11 | ISU Coupe Du Printemps 2023 (Kockelscheuer/LUX) | 2022/2023 |
| Junior Women | Tổng | 109.45không chính thứcchính thức 95.02 | EYOF 2022 (Vuokatti/FIN) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.19không chính thức | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) | 2019/2020 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 46.04không chính thức | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) | 2019/2020 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 71.23không chính thức | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) | 2019/2020 |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 31.37không chính thức | Egna Spring Trophy (Egna/ITA) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.78chính thức | ISU JGP Armenian Cup 2023 (Yerevan/ARM) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 62.09không chính thứcchính thức 57.03 | Coupe du printemps Luxembourg 2024 (Luxembourg/LUX) |
| Junior Women | Tổng | 96.18không chính thứcchính thức 91.81 | Coupe du printemps Luxembourg 2024 (Luxembourg/LUX) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Trượt Tự Do | 70.84không chính thứcchính thức 64.11 | ISU Coupe Du Printemps 2023 (Kockelscheuer/LUX) |
| Junior Women | Tổng | 104.13không chính thứcchính thức 95.02 | ISU Coupe Du Printemps 2023 (Kockelscheuer/LUX) |
| Women Junior | Chương trình Ngắn | 35.38không chính thứcchính thức 30.91 | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.60không chính thứcchính thức 29.44 | EYOF 2022 (Vuokatti/FIN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 69.85không chính thứcchính thức 54.95 | EYOF 2022 (Vuokatti/FIN) |
| Junior Women | Tổng | 109.45không chính thứcchính thức 84.39 | EYOF 2022 (Vuokatti/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.19không chính thức | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 46.04không chính thức | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 71.23không chính thức | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 31.37không chính thức | Egna Spring Trophy (Egna/ITA) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 31.37không chính thức | Egna Spring Trophy (Egna/ITA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.03.2024 | Coupe du printemps Luxembourg 2024 🥇 Nat. champion Luxembourg/LUX |
Junior Women | 15 | 96.18 |
Short Program 16 (34.09) Free Skating 15 (62.09)
|
| 23–25.02.2024 | meran2024 Merano/ITA |
Junior Women | 22 | 93.69 |
Short Program 22 (33.46) Free Skating 22 (60.23)
|
| 26–29.10.2023 | Swiss Ice Skating Open 2023, Lausanne SUI Lausanne/SUI |
Junior Women | 24 | 82.00 |
Short Program 26 (30.54) Free Skating 23 (51.46)
|
| 18–22.10.2023 | ISU Competition TMNCA 2023 NICE/FRA |
Junior Women | 18 | 93.30 |
Short Program 21 (32.54) Free Skating 19 (60.76)
|
| 04–07.10.2023 | ISU JGP Armenian Cup 2023 Yerevan/ARM |
Junior Women | 29 | 91.81 |
Short Program 29 (34.78) Free Skating 31 (57.03)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–19.03.2023 | ISU Coupe Du Printemps 2023 🥇 Nat. champion Kockelscheuer/LUX |
Junior Women | 17 | 104.13 |
Short Program 23 (33.29) Free Skating 15 (70.84)
|
| 23–26.02.2023 | Challenge Cup 2023 Tilburg/NED |
Women Junior | 18 | 96.20 |
Short Program 17 (35.38) Free Skating 19 (60.82)
|
| 24.11–27.10.2022 | NRW-Trophy Dortmund 2022 Dortmund/GER |
Women - Junior | 23 | 88.25 |
Short Program 21 (31.95) Free Skating 23 (56.30)
|
| 05–08.10.2022 | ISU JGP Baltic Cup 2022 Gdansk/POL |
Junior Women | 35 | 95.02 |
Short Program 37 (30.91) Free Skating 33 (64.11)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–10.04.2022 | Egna Spring Trophy 2022 Egna/ITA |
Junior Women | 16 | 107.68 |
Short Program 17 (38.21) Free Skating 16 (69.47)
|
| 23–24.03.2022 | EYOF 2022 Vuokatti/FIN |
Junior Women | 23 | 109.45 |
Short Program 20 (39.60) Free Skating 23 (69.85)
|
| 18–20.03.2022 | COUPE DU PRINTEMPS 🥇 Nat. champion Luxembourg/LUX |
Junior Women | 10 | 96.23 |
Short Program 10 (34.96) Free Skating 10 (61.27)
|
| 24–27.02.2022 | CHALLENGE CUP 2022 Tilburg/NED |
Junior Women | 19 | 90.01 |
Short Program 20 (32.21) Free Skating 18 (57.80)
|
| 22–25.09.2021 | ISU JGP Ljubljana 2021 Ljubljana/SLO |
Junior Women | 29 | 84.39 |
Short Program 28 (29.44) Free Skating 29 (54.95)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–23.02.2020 | CHALLENGE CUP 2020 The Hague/NED |
Advanced Novice Girls | 32 | 71.23 |
Short Program 34 (25.19) Free Skating 33 (46.04)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–09.04.2017 | Egna Spring Trophy Egna/ITA |
Basic Novice A Girls | 8 | 31.37 |
Free Skating 8 (31.37)
|