fsresults

Kagiyama Yuma

JPN JPN

2003-05-05 Yokohama 160 cm Nagoya, Aichi ⛸ từ 2008 university student Xếp Hạng Thế Giới: #2 Senior Men (4123 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Masakazu Kagiyama, Carolina Kostner Biên Đạo: Lori Nichol, Carolina Kostner

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 108.77chính thức ISU Grand Prix Final 2025 (Aichi, Nagoya/JPN) 2025/2026
Senior Men Trượt Tự Do 212.87chính thức ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) 2025/2026
Senior Men Tổng 310.05chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 85.82chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) 2019/2020
Junior Men Trượt Tự Do 160.63chính thức ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL) 2019/2020
Junior Men Tổng 245.35chính thức ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL) 2019/2020
Men Single Skating Chương trình Ngắn 97.80chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) 2021/2022
Men Single Skating Trượt Tự Do 179.98chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) 2021/2022
Men Single Skating Tổng 277.78chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) 2021/2022
Team - Senior Men Chương trình Ngắn 108.67chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) 2025/2026
Team - Senior Men Trượt Tự Do 208.94chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) 2021/2022

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 108.77chính thức ISU Grand Prix Final 2025 (Aichi, Nagoya/JPN)
Senior Men Trượt Tự Do 212.87chính thức ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE)
Senior Men Tổng 306.67chính thức ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE)
Team - Senior Men Chương trình Ngắn 108.67chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 107.09chính thức ISU World Figure Skating Championships 2025 (Boston, MA/USA)
Senior Men Trượt Tự Do 194.39chính thức ISU GP NHK Trophy 2024 (Tokyo/JPN)
Senior Men Tổng 300.09chính thức ISU GP NHK Trophy 2024 (Tokyo/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 106.82chính thức ISU Four Continents Championships 2024 (Shanghai/CHN)
Senior Men Trượt Tự Do 203.30chính thức ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN)
Senior Men Tổng 309.65chính thức ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Men Single Skating Chương trình Ngắn 97.80chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Men Single Skating Trượt Tự Do 179.98chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Men Single Skating Tổng 277.78chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Senior Men Chương trình Ngắn 108.12chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)
Senior Men Trượt Tự Do 201.93chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)
Senior Men Tổng 310.05chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)
Team - Senior Men Trượt Tự Do 208.94chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 100.96chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Men Trượt Tự Do 190.81chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Men Tổng 291.77chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 85.82chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST)
Junior Men Trượt Tự Do 160.63chính thức ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL)
Junior Men Tổng 245.35chính thức ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL)
Senior Men Chương trình Ngắn 91.61chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR)
Senior Men Trượt Tự Do 179.00chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR)
Senior Men Tổng 270.61chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 75.60chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN)
Junior Men Trượt Tự Do 136.92chính thức ISU JGP Armenian Cup 2018 (Yerevan/ARM)
Junior Men Tổng 202.02chính thức ISU JGP Armenian Cup 2018 (Yerevan/ARM)
Men Senior Chương trình Ngắn 78.97không chính thức Challenge Cup 2019 (The Hague/NED)
Men Senior Trượt Tự Do 139.05không chính thức Challenge Cup 2019 (The Hague/NED)
Men Senior Tổng 218.02không chính thức Challenge Cup 2019 (The Hague/NED)