Kagiyama Yuma Access
2003-05-05 Yokohama 160 cm Nagoya, Aichi ⛸ từ 2008 university student Xếp Hạng Thế Giới: #2 Senior Men (4123 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Masakazu Kagiyama, Carolina Kostner Biên Đạo: Lori Nichol, Carolina Kostner
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 5 | 310.05 | XXIV Olympic Winter Games 2022 | 10.02.2022 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 4 | 212.87 | ISU World Championships 2026 | 28.03.2026 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 5 | 108.77 | ISU Grand Prix Final 2025 | 04.12.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Total | 2 | 306.67 | ISU World Championships 2026 | 28.03.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Free Skating | 2 | 212.87 | ISU World Championships 2026 | 28.03.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Short Program | 2 | 108.77 | ISU Grand Prix Final 2025 | 04.12.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 108.77chính thức | ISU Grand Prix Final 2025 (Aichi, Nagoya/JPN) | 2025/2026 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 212.87chính thức | ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) | 2025/2026 |
| Senior Men | Tổng | 310.05chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 85.82chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 160.63chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL) | 2019/2020 |
| Junior Men | Tổng | 245.35chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL) | 2019/2020 |
| Men Single Skating | Chương trình Ngắn | 97.80chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
| Men Single Skating | Trượt Tự Do | 179.98chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
| Men Single Skating | Tổng | 277.78chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
| Team - Senior Men | Chương trình Ngắn | 108.67chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) | 2025/2026 |
| Team - Senior Men | Trượt Tự Do | 208.94chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 108.77chính thức | ISU Grand Prix Final 2025 (Aichi, Nagoya/JPN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 212.87chính thức | ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) |
| Senior Men | Tổng | 306.67chính thức | ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) |
| Team - Senior Men | Chương trình Ngắn | 108.67chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 107.09chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2025 (Boston, MA/USA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 194.39chính thức | ISU GP NHK Trophy 2024 (Tokyo/JPN) |
| Senior Men | Tổng | 300.09chính thức | ISU GP NHK Trophy 2024 (Tokyo/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 106.82chính thức | ISU Four Continents Championships 2024 (Shanghai/CHN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 203.30chính thức | ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN) |
| Senior Men | Tổng | 309.65chính thức | ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Men Single Skating | Chương trình Ngắn | 97.80chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
| Men Single Skating | Trượt Tự Do | 179.98chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
| Men Single Skating | Tổng | 277.78chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 108.12chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 201.93chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) |
| Senior Men | Tổng | 310.05chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) |
| Team - Senior Men | Trượt Tự Do | 208.94chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 100.96chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 190.81chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
| Senior Men | Tổng | 291.77chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 85.82chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 160.63chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL) |
| Junior Men | Tổng | 245.35chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 91.61chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 179.00chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR) |
| Senior Men | Tổng | 270.61chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 75.60chính thức | ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 136.92chính thức | ISU JGP Armenian Cup 2018 (Yerevan/ARM) |
| Junior Men | Tổng | 202.02chính thức | ISU JGP Armenian Cup 2018 (Yerevan/ARM) |
| Men Senior | Chương trình Ngắn | 78.97không chính thức | Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) |
| Men Senior | Trượt Tự Do | 139.05không chính thức | Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) |
| Men Senior | Tổng | 218.02không chính thức | Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–29.03.2026 | ISU Figure Skating World Championships 2026 Prague/CZE |
Senior Men | 2 | 306.67 |
Short Program 6 (93.80) Free Skating 2 (212.87)
|
| 06–22.02.2026 | Olympic Winter Games 2026 Milano Cortina/ITA |
Team - Senior Men |
Short Program 1 (108.67)
|
||
| 06–22.02.2026 | Olympic Winter Games 2026 Milano Cortina/ITA |
Senior Men | 2 | 280.06 |
Short Program 2 (103.07) Free Skating 6 (176.99)
|
| 04–07.12.2025 | ISU Grand Prix Final 2025 Aichi, Nagoya/JPN |
Senior Men | 2 | 302.41 |
Short Program 1 (108.77) Free Skating 4 (193.64)
|
| 21–22.11.2025 | ISU GP Finlandia Trophy 2025 Helsinki/FIN |
Senior Men | 1 | 270.45 |
Short Program 3 (88.16) Free Skating 1 (182.29)
|
| 06–09.11.2025 | ISU GP NHK Trophy 2025 Osaka/JPN |
Senior Men | 1 | 287.24 |
Short Program 1 (98.58) Free Skating 2 (188.66)
|
| 11–14.09.2025 | ISU CS Lombardia Trophy 2025 Bergamo/ITA |
Senior Men | 2 | 285.91 |
Short Program 2 (95.44) Free Skating 2 (190.47)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–30.03.2025 | ISU World Figure Skating Championships 2025 Boston, MA/USA |
Senior Men | 3 | 278.19 |
Short Program 2 (107.09) Free Skating 10 (171.10)
|
| 05–08.12.2024 | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2024 Grenoble/FRA |
Senior Men | 2 | 281.78 |
Short Program 2 (93.49) Free Skating 1 (188.29)
|
| 15–17.11.2024 | ISU GP Finlandia Trophy 2024 Helsinki/FIN |
Senior Men | 1 | 263.09 |
Short Program 1 (103.97) Free Skating 5 (159.12)
|
| 08–10.11.2024 | ISU GP NHK Trophy 2024 Tokyo/JPN |
Senior Men | 1 | 300.09 |
Short Program 1 (105.70) Free Skating 1 (194.39)
|
| 12–15.09.2024 | ISU CS Lombardia Trophy 2024 Bergamo/ITA |
Senior Men | 2 | 291.54 |
Short Program 2 (98.68) Free Skating 2 (192.86)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–24.03.2024 | ISU World Championships 2024 Montreal/CAN |
Senior Men | 2 | 309.65 |
Short Program 2 (106.35) Free Skating 3 (203.30)
|
| 30.01–04.02.2024 | ISU Four Continents Championships 2024 Shanghai/CHN |
Senior Men | 1 | 307.58 |
Short Program 1 (106.82) Free Skating 1 (200.76)
|
| 07–10.12.2023 | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2023 Beijing/CHN |
Senior Men | 3 | 288.65 |
Short Program 3 (103.72) Free Skating 4 (184.93)
|
| 24–26.11.2023 | ISU GP NHK Trophy 2023 Osaka/JPN |
Senior Men | 1 | 288.39 |
Short Program 1 (105.51) Free Skating 2 (182.88)
|
| 03–05.11.2023 | ISU GP Grandprix de France 2023 Angers/FRA |
Senior Men | 3 | 273.14 |
Short Program 3 (97.91) Free Skating 4 (175.23)
|
| 08–10.09.2023 | ISU CS Lombardia Trophy 2023 Bergamo/ITA |
Senior Men | 1 | 265.59 |
Short Program 1 (91.47) Free Skating 1 (174.12)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–27.03.2022 | ISU World Figure Skating Championships 2022 Montpellier/FRA |
Senior Men | 2 | 297.60 |
Short Program 2 (105.69) Free Skating 2 (191.91)
|
| 27.01–20.02.2022 | XXIV Olympic Winter Games 2022 Beijing/CHN |
Team - Senior Men |
Free Skating 1 (208.94)
|
||
| 27.01–20.02.2022 | XXIV Olympic Winter Games 2022 Beijing/CHN |
Senior Men | 2 | 310.05 |
Short Program 2 (108.12) Free Skating 2 (201.93)
|
| 18–21.11.2021 | ISU GP Internationaux de France 2021 Grenoble/FRA |
Senior Men | 1 | 286.41 |
Short Program 1 (100.64) Free Skating 1 (185.77)
|
| 04–07.11.2021 | ISU GP Gran Premio d'Italia 2021 Torino/ITA |
Senior Men | 1 | 278.02 |
Short Program 7 (80.53) Free Skating 1 (197.49)
|
| 13–17.10.2021 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 Beijing/CHN |
Men Single Skating | 1 | 277.78 |
Short Program 1 (97.80) Free Skating 1 (179.98)
|
| 13–17.10.2021 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 Beijing/CHN |
Senior Men | 1 | 277.78 |
Short Program 1 (97.80) Free Skating 1 (179.98)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.03.2021 | ISU World Figure Skating Championships 2021 Stockholm/SWE |
Senior Men | 2 | 291.77 |
Short Program 2 (100.96) Free Skating 2 (190.81)
|
| 27–28.11.2020 | ISU GP NHK Trophy 2020 Kadoma/JPN |
Senior Men | 1 | 275.87 |
Short Program 1 (87.26) Free Skating 1 (188.61)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.03.2020 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 Tallinn/EST |
Junior Men | 2 | 231.75 |
Short Program 1 (85.82) Free Skating 5 (145.93)
|
| 04–09.02.2020 | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 Seoul/KOR |
Senior Men | 3 | 270.61 |
Short Program 5 (91.61) Free Skating 3 (179.00)
|
| 04–08.12.2019 | ISU Grand Prix Final 2019 Torino/ITA |
Junior Men | 4 | 227.09 |
Short Program 6 (71.19) Free Skating 3 (155.90)
|
| 18–21.09.2019 | ISU JGP Baltic Cup 2019 Gdansk/POL |
Junior Men | 2 | 245.35 |
Short Program 2 (84.72) Free Skating 2 (160.63)
|
| 21–24.08.2019 | ISU JGP Courchevel 2019 Courchevel/FRA |
Junior Men | 1 | 234.87 |
Short Program 1 (80.61) Free Skating 1 (154.26)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–24.02.2019 | Challenge Cup 2019 The Hague/NED |
Men Senior | 2 | 218.02 |
Short Program 2 (78.97) Free Skating 2 (139.05)
|
| 10–13.10.2018 | ISU JGP Armenian Cup 2018 Yerevan/ARM |
Junior Men | 2 | 202.02 |
Short Program 6 (65.10) Free Skating 1 (136.92)
|
| 12–15.09.2018 | ISU JGP Canada 2018 Richmond, BC/CAN |
Junior Men | 4 | 194.73 |
Short Program 2 (75.60) Free Skating 6 (119.13)
|
Video
- ISU Figure Skating World Championships 2026
- ISU Grand Prix Final 2025
- ISU GP Finlandia Trophy 2025
- ISU GP NHK Trophy 2025
- ISU World Figure Skating Championships 2025
- ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2024
- ISU GP Finlandia Trophy 2024
- ISU GP NHK Trophy 2024
- ISU World Championships 2024
- ISU Four Continents Championships 2024
- ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2023
- ISU GP NHK Trophy 2023
- ISU GP Grandprix de France 2023
- ISU GP Internationaux de France 2021
- ISU GP Gran Premio d'Italia 2021
- ISU GP NHK Trophy 2020
- ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Men
17.03.2027 · Tampere, FIN
177.84 / 109.00 tối thiểu✓ met
ngày cuối để đạt được: 17.02.2027
Short Program
61.54ISU Grand Prix Final 2025 (Aichi, Nagoya/JPN)
Free Skating
116.30ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE)
Four Continents Championships — Men
09.02.2027 · Astana, KAZ
177.84 / 86.00 tối thiểu✓ met
ngày cuối để đạt được: 12.01.2027
Short Program
61.54ISU Grand Prix Final 2025 (Aichi, Nagoya/JPN)
Free Skating
116.30ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE)
