fsresults

Younghyun CHA

KOR KOR

2003-09-24 Seoul 173 cm Paju City ⛸ từ 2011 university student Xếp Hạng Thế Giới: #189 Senior Men (144 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Hyungkyung Choi, Nahyun Kim Biên Đạo: Younghyun Cha, Yeaji Shin

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 28.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 76.37chính thức 6th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ) 2025/2026
Senior Men Trượt Tự Do 142.38chính thức Finlandia Trophy 2023 (Espoo/FIN) 2023/2024
Senior Men Tổng 218.48chính thức 6th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
A Men High Chương trình Ngắn 65.70không chính thức 63rd National Classified Championships (KOR) 2020/2021
Junior Men Chương trình Ngắn 70.25chính thức ISU Junior Grand Prix de Courchevel 2022 (Courchevel/FRA) 2022/2023
Junior Men Trượt Tự Do 133.46chính thức ISU JGP Solidarity Cup 2022 (Gdansk/POL) 2022/2023
Junior Men Tổng 199.18chính thức ISU JGP Solidarity Cup 2022 (Gdansk/POL) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 62.35chính thức CS 34th Nepela Memorial 2026 (Bratislava/SVK)
Senior Men Trượt Tự Do 139.00chính thức CS 34th Nepela Memorial 2026 (Bratislava/SVK)
Senior Men Tổng 201.35chính thức CS 34th Nepela Memorial 2026 (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 76.37chính thức 6th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ)
Senior Men Trượt Tự Do 142.11chính thức 6th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ)
Senior Men Tổng 218.48chính thức 6th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 64.71chính thức TMNCA2024 (Nice/FRA)
Senior Men Trượt Tự Do 120.27chính thức TMNCA2024 (Nice/FRA)
Senior Men Tổng 184.98chính thức TMNCA2024 (Nice/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 72.43chính thức ISU Four Continents Championships 2024 (Shanghai/CHN)
Senior Men Trượt Tự Do 142.38chính thức Finlandia Trophy 2023 (Espoo/FIN)
Senior Men Tổng 211.15chính thức Finlandia Trophy 2023 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 70.25chính thức ISU Junior Grand Prix de Courchevel 2022 (Courchevel/FRA)
Junior Men Trượt Tự Do 133.46chính thức ISU JGP Solidarity Cup 2022 (Gdansk/POL)
Junior Men Tổng 199.18chính thức ISU JGP Solidarity Cup 2022 (Gdansk/POL)
Senior Men Chương trình Ngắn 59.27chính thức ISU CS Icechallenge 2022 (Graz/AUT)
Senior Men Trượt Tự Do 136.74chính thức ISU CS Icechallenge 2022 (Graz/AUT)
Senior Men Tổng 196.01chính thức ISU CS Icechallenge 2022 (Graz/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 67.33chính thức ISU JGP Ljubljana 2021 (Ljubljana/SLO)
Junior Men Trượt Tự Do 124.00chính thức ISU JGP Ljubljana 2021 (Ljubljana/SLO)
Junior Men Tổng 191.33chính thức ISU JGP Ljubljana 2021 (Ljubljana/SLO)
Senior Men Chương trình Ngắn 69.47không chính thức 2022 Korean Nationals (Uijeongbu/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
A Men High Chương trình Ngắn 65.70không chính thức 63rd National Classified Championships (KOR)
Senior Men Chương trình Ngắn 61.90không chính thức 2021 Korean Nationals (Uijeongbu/KOR)
Senior Men Trượt Tự Do 131.54không chính thức 2021 Korean Nationals (Uijeongbu/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 61.05chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS)
Junior Men Trượt Tự Do 125.16chính thức ISU JGP Egna / Neumarkt 2019 (Egna/Neumarkt/ITA)
Junior Men Tổng 186.01chính thức ISU JGP Egna / Neumarkt 2019 (Egna/Neumarkt/ITA)
Senior Men Chương trình Ngắn 64.64chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN)
Senior Men Trượt Tự Do 116.31chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN)
Senior Men Tổng 180.95chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 62.39chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO)
Junior Men Trượt Tự Do 121.60chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO)
Junior Men Tổng 183.99chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 57.57chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL)
Junior Men Trượt Tự Do 116.56chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL)
Junior Men Tổng 174.13chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 49.95không chính thức 2017 Korean Nationals (Gangneung/KOR)
Junior Men Trượt Tự Do 112.91không chính thức 2017 Korean Nationals (Gangneung/KOR)