fsresults

Junior Men — Short Program

23.09.2021 🕐 19:15 · QUAL · 17 đã trượt · Biên Bản Gốc (PDF)

Hội Đồng

Chức NăngTênQuốc Gia
Trọng Tài Chính Ms. Antica GRUBISIC ISU
Kiểm Soát Kỹ Thuật Mr. Francis BETSCH ISU
Chuyên Gia Kỹ Thuật Ms. Denise WILLIAMSON ISU
Trọng Tài Số 1 Ms. Yoon Kyung LEE KOR
Trọng Tài Số 2 Ms. Jozica PODBEVSEK SLO
Trọng Tài Số 3 Mr. Brett DRURY USA
Trọng Tài Số 4 Mr. Stephane MAITROT FRA
Trọng Tài Số 5 Ms. Bettina LANGWALD-MAID GER
Trọng Tài Số 6 Ms. Itir OZINANIR SARIHAN TUR
Trọng Tài Số 7 Mr. Ron CONACHER CAN
Trọng Tài Số 8 Ms. Virginia de AGOSTINI ITA
Trọng Tài Số 9 Mr. Frantisek BAUDYS CZE
Người Vận Hành Dữ Liệu Mr. Alexander KUZNETSOV ISU
Người Vận Hành Phát Lại Ms. Doroteja SIMUNIC ISU
Trợ Lý Chuyên Gia Kỹ Thuật Ms. Ingrid AALDERS ISU

Đang Diễn Ra · 🔴 Trùc Tiếp — kết quả rụt

Kết Quả

Xếp HạngTổngTênQuốc GiaSPTổng Điểm Yếu TốThành Phần Chương TrìnhPhạt ĐiểmStN.
1 231.99 Ilya YABLOKOV RUS RUS 78.89 (1) 43.28 35.61 0.00 17
2 194.35 Arlet LEVANDI EST EST 59.60 (6) 27.79 31.81 0.00 18
3 192.38 Matthew NIELSEN USA USA 65.80 (3) 34.04 31.76 0.00 4
4 191.33 Younghyun CHA KOR KOR 67.33 (2) 34.54 32.79 0.00 13
5 190.09 Georgii RESHTENKO CZE CZE 60.23 (4) 31.19 29.04 0.00 11
6 184.37 Francois PITOT FRA FRA 59.12 (7) 30.08 30.04 −1.00 10
7 160.68 Alp Eren OZKAN TUR TUR 56.95 (9) 29.23 27.72 0.00 2
8 156.34 Daniels KOCKERS LAT LAT 50.54 (12) 25.50 26.04 −1.00 16
9 155.84 Fedir KULISH UKR UKR 50.82 (11) 25.57 26.25 −1.00 5
10 149.82 Alec GUINZBOURG CAN CAN 59.90 (5) 30.40 30.50 −1.00 1
11 137.67 Euken ALBERDI ESP ESP 53.73 (10) 27.87 25.86 0.00 14
12 137.63 Lukas VACLAVIK SVK SVK 59.10 (8) 30.92 28.18 0.00 6
13 135.81 Luca FUENFER GER GER 49.44 (13) 24.29 25.15 0.00 7
14 133.52 Raffaele Francesco ZICH ITA ITA 46.16 (15) 17.66 28.50 0.00 3
15 131.16 Freddie LEGGOTT GBR GBR 47.31 (14) 21.77 26.54 −1.00 15
16 113.41 David SEDEJ SLO SLO 39.35 (16) 18.25 22.10 −1.00 9
17 96.20 Nicolas van de VIJVER RSA RSA 35.95 (17) 15.63 20.32 0.00 8

Thứ Tử Xuất Phát

StN.TênQuốc Gia
12Vasil BARAKHOUSKIBLR BLR