fsresults

Siyang ZHANG không hoạt động

CHN CHN

2005-02-04 Qiqihar 155 cm Qiqihar ⛸ từ 2009 athlete Xếp Hạng Thế Giới: #37 Senior Pairs với Yongchao YANG (989 pts, 2023/2024)

Huấn luyện viên: Lun Song Huấn Luyện Viên Cũ: Shuguang Jia Biên Đạo: Misha Ge

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 28.05.2025

Trượt với: Yongchao YANG (21/22–23/24)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Pairs với Yongchao YANG Chương trình Ngắn 58.71chính thức ISU GP Cup of China 2023 (Chongqing/CHN) 2023/2024
Senior Pairs với Yongchao YANG Trượt Tự Do 117.48không chính thứcchính thức 109.90 Shanghai Trophy 2023 (Shanghai/CHN) 2023/2024
Senior Pairs với Yongchao YANG Tổng 173.57không chính thứcchính thức 167.76 Shanghai Trophy 2023 (Shanghai/CHN) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 45.67chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) 2018/2019
Junior Women Trượt Tự Do 74.18chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) 2018/2019
Junior Women Tổng 119.85chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) 2018/2019
Pair Skating Chương trình Ngắn 57.86chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) 2021/2022
Pair Skating Trượt Tự Do 109.90chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) 2021/2022
Pair Skating Tổng 167.76chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) 2021/2022
Senior ladies Chương trình Ngắn 39.80chính thức Cup of China 2020 (Chongqing/CHN) 2020/2021
Senior ladies Trượt Tự Do 88.40chính thức Cup of China 2020 (Chongqing/CHN) 2020/2021
Senior ladies Tổng 128.20chính thức Cup of China 2020 (Chongqing/CHN) 2020/2021
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Yongchao YANG Chương trình Ngắn 58.71chính thức ISU GP Cup of China 2023 (Chongqing/CHN)
Senior Pairs với Yongchao YANG Trượt Tự Do 117.48không chính thứcchính thức 102.94 Shanghai Trophy 2023 (Shanghai/CHN)
Senior Pairs với Yongchao YANG Tổng 173.57không chính thứcchính thức 161.65 Shanghai Trophy 2023 (Shanghai/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Yongchao YANG Chương trình Ngắn 56.44chính thức Golden Spin 2022 (Zagreb/CRO)
Senior Pairs với Yongchao YANG Trượt Tự Do 104.89chính thức Golden Spin 2022 (Zagreb/CRO)
Senior Pairs với Yongchao YANG Tổng 161.33chính thức Golden Spin 2022 (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pair Skating Chương trình Ngắn 57.86chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Pair Skating Trượt Tự Do 109.90chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Pair Skating Tổng 167.76chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Yongchao YANG Chương trình Ngắn 57.86chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Yongchao YANG Trượt Tự Do 109.90chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Yongchao YANG Tổng 167.76chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior ladies Chương trình Ngắn 39.80chính thức Cup of China 2020 (Chongqing/CHN)
Senior ladies Trượt Tự Do 88.40chính thức Cup of China 2020 (Chongqing/CHN)
Senior ladies Tổng 128.20chính thức Cup of China 2020 (Chongqing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 45.67chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN)
Junior Women Trượt Tự Do 74.18chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN)
Junior Women Tổng 119.85chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN)