fsresults

Arlet LEVANDI

EST EST · A. Levandi FSC (15/16–26/27, hiện tại)

2005-11-28 Tallinn 176 cm Tallinn ⛸ từ 2009 student Xếp Hạng Thế Giới: #38 Senior Men (1211 pts, 2026/2027); #37 Junior Men (413 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Anna Levandi, Jekaterina Nekrassova Biên Đạo: Benoit Richaud

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 19.10.2026

Các Cuộc Thi Sắp Tới

NgàySự KiệnLoại
04–08.11.2026 Volvo Open Cup 59th 2026
Riga/LAT
Senior Men

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 83.47không chính thứcchính thức 81.50 Sonja Henie Trophy 2026 (Oslo/NOR) 2025/2026
Senior Men Trượt Tự Do 161.17không chính thứcchính thức 152.47 Sonja Henie Trophy 2026 (Oslo/NOR) 2025/2026
Senior Men Tổng 244.64không chính thứcchính thức 228.52 Sonja Henie Trophy 2026 (Oslo/NOR) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 56.37không chính thức Estonian Junior National Championships 2019 (Tallinn/EST) 2018/2019
Advanced Novice Boys Tổng 86.40không chính thứcchính thức 30.45 Estonian Junior National Championships 2019 (Tallinn/EST) 2018/2019
Basic Novice A Boys Tổng 33.43không chính thức Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT) 2016/2017
Boys Advanced Novice Chương trình Ngắn 31.82không chính thứcchính thức 30.45 Challenge Cup (The Hague/NED) 2017/2018
Chicks A Boys Tổng 19.58không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Chicks Axel Boys Tổng 23.57không chính thức Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) 2013/2014
Chicks B Boys Tổng 10.93không chính thức Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) 2012/2013
Cubs A Boys Tổng 29.73không chính thức InterClub 25th Volvo Open Cup (LAT) 2014/2015
Cubs Boys Tổng 25.29không chính thức Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Cubs Boys 2004/2005 Tổng 23.75không chính thức 10. Avas Kupa, non ISU categories (HUN) 2014/2015
FS Junior Men Chương trình Ngắn 51.49không chính thức HALLOWEEN CUP 2019 (HUN) 2019/2020
FS Junior Men Trượt Tự Do 94.98không chính thức HALLOWEEN CUP 2019 (HUN) 2019/2020
FS Junior Men Tổng 146.47không chính thức HALLOWEEN CUP 2019 (HUN) 2019/2020
Junior Men Chương trình Ngắn 75.43chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) 2023/2024
Junior Men Trượt Tự Do 146.48chính thức ISU World Junior Championships 2025 (Debrecen/HUN) 2024/2025
Junior Men Tổng 218.90chính thức ISU World Junior Championships 2025 (Debrecen/HUN) 2024/2025

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 81.50chính thức Budapest Trophy 2026 (Budapest/HUN)
Senior Men Trượt Tự Do 145.97chính thức 58. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Tổng 226.06chính thức Budapest Trophy 2026 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 83.47không chính thứcchính thức 77.45 Sonja Henie Trophy 2026 (Oslo/NOR)
Senior Men Trượt Tự Do 161.17không chính thứcchính thức 151.07 Sonja Henie Trophy 2026 (Oslo/NOR)
Senior Men Tổng 244.64không chính thứcchính thức 228.52 Sonja Henie Trophy 2026 (Oslo/NOR)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 72.42chính thức ISU World Junior Championships 2025 (Debrecen/HUN)
Junior Men Trượt Tự Do 146.48chính thức ISU World Junior Championships 2025 (Debrecen/HUN)
Junior Men Tổng 218.90chính thức ISU World Junior Championships 2025 (Debrecen/HUN)
Senior Men Chương trình Ngắn 79.26không chính thứcchính thức 75.71 Tallink Hotels Cup 2025 (Tallinn/EST)
Senior Men Trượt Tự Do 149.40không chính thứcchính thức 140.00 Tallink Hotels Cup 2025 (Tallinn/EST)
Senior Men Tổng 228.66không chính thứcchính thức 213.79 Tallink Hotels Cup 2025 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 75.43chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE)
Junior Men Trượt Tự Do 136.71không chính thứcchính thức 136.55 Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST)
Junior Men Tổng 211.98chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE)
Senior Men Chương trình Ngắn 74.47chính thức ISU CS Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ)
Senior Men Trượt Tự Do 141.65chính thức ISU CS Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ)
Senior Men Tổng 216.12chính thức ISU CS Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 71.01chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN)
Junior Men Trượt Tự Do 133.72chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN)
Junior Men Tổng 204.73chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN)
Senior Men Chương trình Ngắn 76.82không chính thứcchính thức 72.67 Volvo Open Cup 48th. (Riga/LAT)
Senior Men Trượt Tự Do 149.45không chính thứcchính thức 136.83 Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST)
Senior Men Tổng 225.79không chính thứcchính thức 209.50 Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 73.65không chính thứcchính thức 65.31 Kurbada Cup 2021 (Riga/LAT)
Junior Men Trượt Tự Do 135.20chính thức ISU JGP Courchevel II 2021 (Courchevel/FRA)
Junior Men Tổng 200.10chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Senior Men Chương trình Ngắn 75.10chính thức Challenger Series Cup of Austria by Icechallenge (Graz/AUT)
Senior Men Trượt Tự Do 153.06không chính thứcchính thức 152.47 Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST)
Senior Men Tổng 222.61chính thức ISU CS Finlandia Trophy 2021 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 64.57không chính thức Tallink Hotels Cup 2021 (Tallinn/EST)
Junior Men Trượt Tự Do 115.28không chính thức Tallink Hotels Cup 2021 (Tallinn/EST)
Junior Men Tổng 179.85không chính thức Tallink Hotels Cup 2021 (Tallinn/EST)
Senior Men Chương trình Ngắn 65.36không chính thức Estonian National Championships 2021 (Tallinn/EST)
Senior Men Trượt Tự Do 133.28không chính thức Estonian National Championships 2021 (Tallinn/EST)
Senior Men Tổng 198.64không chính thức Estonian National Championships 2021 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Junior Men Chương trình Ngắn 51.49không chính thức HALLOWEEN CUP 2019 (HUN)
FS Junior Men Trượt Tự Do 94.98không chính thức HALLOWEEN CUP 2019 (HUN)
FS Junior Men Tổng 146.47không chính thức HALLOWEEN CUP 2019 (HUN)
Junior Men Chương trình Ngắn 55.86không chính thức Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)
Junior Men Trượt Tự Do 101.05không chính thức Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)
Junior Men Tổng 156.91không chính thức Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)
Senior Men Chương trình Ngắn 60.01không chính thức Estonian National Championships 2020 (Tallinn/EST)
Senior Men Tổng 60.01không chính thức Estonian National Championships 2020 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 30.03không chính thức Estonian Junior National Championships 2019 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 56.37không chính thức Estonian Junior National Championships 2019 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Boys Tổng 86.40không chính thức Estonian Junior National Championships 2019 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 53.54không chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Boys Advanced Novice Chương trình Ngắn 31.82không chính thứcchính thức 30.45 Challenge Cup (The Hague/NED)
Boys Advanced Novice Tổng 78.46không chính thứcchính thức 30.45 Challenge Cup (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 31.32không chính thức Estonian Junior National Championships 2017 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 46.12không chính thức Estonian Junior National Championships 2017 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Boys Tổng 77.44không chính thức Estonian Junior National Championships 2017 (Tallinn/EST)
Basic Novice A Boys Trượt Tự Do 33.43không chính thức Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT)
Basic Novice A Boys Tổng 33.43không chính thức Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Boys Trượt Tự Do 29.08không chính thức Estonian Junior National Championships 2016 (Tallinn/EST)
Basic Novice A Boys Tổng 29.08không chính thức Estonian Junior National Championships 2016 (Tallinn/EST)
Cubs Boys Trượt Tự Do 25.29không chính thức Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Cubs Boys Tổng 25.29không chính thức Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Boys Trượt Tự Do 29.73không chính thức InterClub 25th Volvo Open Cup (LAT)
Cubs A Boys Tổng 29.73không chính thức InterClub 25th Volvo Open Cup (LAT)
Cubs Boys Trượt Tự Do 24.70không chính thức Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Cubs Boys Tổng 24.70không chính thức Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Cubs Boys 2004/2005 Trượt Tự Do 23.75không chính thức 10. Avas Kupa, non ISU categories (HUN)
Cubs Boys 2004/2005 Tổng 23.75không chính thức 10. Avas Kupa, non ISU categories (HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Boys Trượt Tự Do 19.58không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Chicks A Boys Tổng 19.58không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Chicks Axel Boys Trượt Tự Do 23.57không chính thức Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST)
Chicks Axel Boys Tổng 23.57không chính thức Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B Boys Trượt Tự Do 10.93không chính thức Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)
Chicks B Boys Tổng 10.93không chính thức Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)