fsresults

Nordeback Andreas

SWE SWE · Stock (12/13) → ValKK (14/15) → SkaDA (15/16–18/19) → Föreningen Skating o Dance Academy (19/20) → FSkDA (20/21–21/22) → F Skating & Dance A (22/23) → Föreningen Skating o Dance Academy (23/24–25/26)

2004-03-12 Stockholm, Solna 177 cm Stockholm ⛸ từ 2007 athlete Xếp Hạng Thế Giới: #53 Senior Men (883 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Radek Horák Huấn Luyện Viên Cũ: Kevin Jasko, Tatiana Magnusson, Viktor Kudriavtsev Biên Đạo: Radek Horák

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 28.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 79.89chính thức TMNCA2024 (Nice/FRA) 2024/2025
Senior Men Trượt Tự Do 154.92chính thức ISU CS Lombardia Trophy 2025 (Bergamo/ITA) 2025/2026
Senior Men Tổng 230.37chính thức ISU CS Lombardia Trophy 2025 (Bergamo/ITA) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice - Boys Chương trình Ngắn 37.81không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Advanced Novice - Boys Trượt Tự Do 63.69không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Advanced Novice - Boys Tổng 101.50không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Cubs A Boys Tổng 22.70không chính thức Stockholm Trophy Inter Club 2012 (SWE) 2011/2012
Cubs Boys Tổng 31.54không chính thức STOCKHOLM TROPHY 2013 (SWE) 2012/2013
Junior A Men Chương trình Ngắn 73.26không chính thức Elitserietävling 07 - SKK-Pokalen (SWE) 2021/2022
Junior A Men Trượt Tự Do 128.01không chính thức Elitserietävling 07 - SKK-Pokalen (SWE) 2021/2022
Junior A Men Tổng 201.27không chính thức Elitserietävling 07 - SKK-Pokalen (SWE) 2021/2022
Junior Men Chương trình Ngắn 76.82chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN) 2022/2023
Junior Men Trượt Tự Do 140.36chính thức ISU JGP Czech Skate 2022 (Ostrava/CZE) 2022/2023
Junior Men Tổng 212.37chính thức ISU JGP Czech Skate 2022 (Ostrava/CZE) 2022/2023
Men Single Skating Chương trình Ngắn 75.80không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) 2024/2025
Men Single Skating Trượt Tự Do 138.31không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) 2024/2025
Men Single Skating Tổng 214.11không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) 2024/2025
Novice Boys Chương trình Ngắn 37.46không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) 2016/2017
Novice Boys Trượt Tự Do 68.11không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) 2016/2017
Novice Boys Tổng 105.57không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) 2016/2017
Senior A Men Chương trình Ngắn 87.87không chính thức Seriefinalen 2023 (Borlänge Ishall/SWE) 2022/2023
Senior A Men Trượt Tự Do 142.85không chính thức Seriefinalen 2023 (Borlänge Ishall/SWE) 2022/2023
Senior A Men Tổng 230.72không chính thức Seriefinalen 2023 (Borlänge Ishall/SWE) 2022/2023
Youth Boys Chương trình Ngắn 41.84không chính thức UPPSALA ICE (SWE) 2015/2016
Youth Boys Trượt Tự Do 80.78không chính thức Elitserietävling nr. 9, i SAAB Arena (SWE) 2016/2017
Youth Boys Tổng 113.20không chính thức Elitserietävling nr. 9, i SAAB Arena (SWE) 2016/2017

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 79.26chính thức CS 34th Nepela Memorial 2026 (Bratislava/SVK)
Senior Men Trượt Tự Do 137.13chính thức CS 34th Nepela Memorial 2026 (Bratislava/SVK)
Senior Men Tổng 216.39chính thức CS 34th Nepela Memorial 2026 (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 78.93không chính thứcchính thức 76.78 Maria Olszewska Memorial 2026 (Lodz/POL)
Senior Men Trượt Tự Do 154.92chính thức ISU CS Lombardia Trophy 2025 (Bergamo/ITA)
Senior Men Tổng 230.37chính thức ISU CS Lombardia Trophy 2025 (Bergamo/ITA)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Men Single Skating Chương trình Ngắn 75.80không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA)
Men Single Skating Trượt Tự Do 138.31không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA)
Men Single Skating Tổng 214.11không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA)
Senior Men Chương trình Ngắn 79.89chính thức TMNCA2024 (Nice/FRA)
Senior Men Trượt Tự Do 150.82chính thức ISU World Figure Skating Championships 2025 (Boston, MA/USA)
Senior Men Tổng 229.85chính thức ISU World Figure Skating Championships 2025 (Boston, MA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior A Men Chương trình Ngắn 75.65không chính thức Palmtrofén - Nationell serie (Klörupsvägen 48, Trelleborg/SWE)
Senior A Men Trượt Tự Do 141.66không chính thức Palmtrofén - Nationell serie (Klörupsvägen 48, Trelleborg/SWE)
Senior A Men Tổng 217.31không chính thức Palmtrofén - Nationell serie (Klörupsvägen 48, Trelleborg/SWE)
Senior Men Chương trình Ngắn 78.01không chính thứcchính thức 77.62 The Nordics 2024 (Borås/SWE)
Senior Men Trượt Tự Do 136.28không chính thứcchính thức 135.25 The Nordics 2024 (Borås/SWE)
Senior Men Tổng 214.29không chính thứcchính thức 211.45 The Nordics 2024 (Borås/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 76.82chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN)
Junior Men Trượt Tự Do 140.36chính thức ISU JGP Czech Skate 2022 (Ostrava/CZE)
Junior Men Tổng 212.37chính thức ISU JGP Czech Skate 2022 (Ostrava/CZE)
Senior A Men Chương trình Ngắn 87.87không chính thức Seriefinalen 2023 (Borlänge Ishall/SWE)
Senior A Men Trượt Tự Do 142.85không chính thức Seriefinalen 2023 (Borlänge Ishall/SWE)
Senior A Men Tổng 230.72không chính thức Seriefinalen 2023 (Borlänge Ishall/SWE)
Senior Men Chương trình Ngắn 78.92chính thức ISU CS Finlandia Trophy 2022 (Espoo/FIN)
Senior Men Trượt Tự Do 150.96chính thức ISU CS Finlandia Trophy 2022 (Espoo/FIN)
Senior Men Tổng 229.88chính thức ISU CS Finlandia Trophy 2022 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior A Men Chương trình Ngắn 73.26không chính thức Elitserietävling 07 - SKK-Pokalen (SWE)
Junior A Men Trượt Tự Do 128.01không chính thức Elitserietävling 07 - SKK-Pokalen (SWE)
Junior A Men Tổng 201.27không chính thức Elitserietävling 07 - SKK-Pokalen (SWE)
Junior Men Chương trình Ngắn 76.20chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Junior Men Trượt Tự Do 134.26chính thức ISU JGP Cup of Austria 2021 (Linz/AUT)
Junior Men Tổng 206.13chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior A Men Chương trình Ngắn 60.72không chính thức Event för landslag och utvecklingslandslag KORTPRO (SWE)
Junior A Men Tổng 60.72không chính thức Event för landslag och utvecklingslandslag KORTPRO (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior A Men Chương trình Ngắn 55.26không chính thức Elitserietävling 1 (SWE)
Junior A Men Trượt Tự Do 109.57không chính thức Elitserietävling 1 (SWE)
Junior A Men Tổng 164.83không chính thức Elitserietävling 1 (SWE)
Junior Men Chương trình Ngắn 57.72không chính thứcchính thức 53.92 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Junior Men Trượt Tự Do 106.95chính thức ISU JGP Egna / Neumarkt 2019 (Egna/Neumarkt/ITA)
Junior Men Tổng 163.08không chính thứcchính thức 160.61 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 63.04chính thức ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE)
Junior Men Trượt Tự Do 110.40chính thức ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE)
Junior Men Tổng 173.44chính thức ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 56.98chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Junior Men Trượt Tự Do 115.34chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Junior Men Tổng 172.32chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Boys Chương trình Ngắn 37.46không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE)
Novice Boys Trượt Tự Do 68.11không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE)
Novice Boys Tổng 105.57không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE)
Youth Boys Chương trình Ngắn 38.40không chính thức SOLNA CHALLENGE CUP (SWE)
Youth Boys Trượt Tự Do 80.78không chính thức Elitserietävling nr. 9, i SAAB Arena (SWE)
Youth Boys Tổng 113.20không chính thức Elitserietävling nr. 9, i SAAB Arena (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice - Boys Chương trình Ngắn 37.81không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Advanced Novice - Boys Trượt Tự Do 63.69không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Advanced Novice - Boys Tổng 101.50không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Novice Boys Chương trình Ngắn 31.05không chính thức The Nordics and The Nordics Open 2016 (DEN)
Novice Boys Trượt Tự Do 57.35không chính thức The Nordics and The Nordics Open 2016 (DEN)
Novice Boys Tổng 88.40không chính thức The Nordics and The Nordics Open 2016 (DEN)
Youth Boys Chương trình Ngắn 41.84không chính thức UPPSALA ICE (SWE)
Youth Boys Trượt Tự Do 70.64không chính thức ES 01 LULEÅCUPEN 2015 (SWE)
Youth Boys Tổng 109.97không chính thức ES 01 LULEÅCUPEN 2015 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Boys Chương trình Ngắn 26.08không chính thức The Nordics and Nordics Open 2015 (NOR)
Novice Boys Trượt Tự Do 48.35không chính thức The Nordics and Nordics Open 2015 (NOR)
Novice Boys Tổng 74.43không chính thức The Nordics and Nordics Open 2015 (NOR)
Youth Boys Chương trình Ngắn 34.80không chính thức SOLNA CHALLENGE CUP 2015 (SWE)
Youth Boys Trượt Tự Do 68.44không chính thức SOLNA CHALLENGE CUP 2015 (SWE)
Youth Boys Tổng 103.24không chính thức SOLNA CHALLENGE CUP 2015 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs Boys Trượt Tự Do 31.54không chính thức STOCKHOLM TROPHY 2013 (SWE)
Cubs Boys Tổng 31.54không chính thức STOCKHOLM TROPHY 2013 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Boys Trượt Tự Do 22.70không chính thức Stockholm Trophy Inter Club 2012 (SWE)
Cubs A Boys Tổng 22.70không chính thức Stockholm Trophy Inter Club 2012 (SWE)