fsresults

Junior Men — Short Program

16.09.2021 🕐 19:00 · QUAL · 15 đã trượt · Biên Bản Gốc (PDF)

Hội Đồng

Chức NăngTênQuốc Gia
Trọng Tài Chính Mr. Osman SIRVAN ISU
Kiểm Soát Kỹ Thuật Mr. Attila SOOS ISU
Chuyên Gia Kỹ Thuật Ms. Natalia PONOMAREVA ISU
Trọng Tài Số 1 Ms. Helena TABACHNIKOVA BLR
Trọng Tài Số 2 Ms. Yesim KOCAK TUR
Trọng Tài Số 3 Ms. Karen PERREAULT USA
Trọng Tài Số 4 Ms. Saodat NUMANOVA UZB
Trọng Tài Số 5 Mr. Andrew BOSCO CAN
Trọng Tài Số 6 Mr. Bernhard JUST AUT
Trọng Tài Số 7 Ms. Elena USHAKOVA RUS
Trọng Tài Số 8 Ms. Ernestien BAKKER NED
Trọng Tài Số 9 Ms. Ana Luisa AGUILAR GAMERO MEX
Người Vận Hành Phát Lại Mr. Dzianis SAROKIN ISU
Trợ Lý Chuyên Gia Kỹ Thuật Mr. Raimo REINSALU ISU
Người Vận Hành Dữ Liệu Mr. Soltan KOKOEV ISU

Đang Diễn Ra · 🔴 Trùc Tiếp — kết quả rụt

Kết Quả

Xếp HạngTổngTênQuốc GiaSPTổng Điểm Yếu TốThành Phần Chương TrìnhPhạt ĐiểmStN.
1 230.42 Gleb LUTFULLIN RUS RUS 80.13 (2) 43.84 36.29 0.00 15
2 223.29 Egor RUKHIN RUS RUS 78.43 (3) 43.46 34.97 0.00 3
3 217.59 Wesley CHIU CAN CAN 76.63 (4) 40.59 36.04 0.00 10
4 212.32 Artem KOVALEV RUS RUS 81.31 (1) 44.23 37.08 0.00 8
5 201.28 Fedor ZONOV RUS RUS 63.72 (8) 32.54 32.18 −1.00 12
6 199.83 Mihhail SELEVKO EST EST 69.30 (6) 35.72 33.58 0.00 13
7 199.21 Andrei ANISIMOV RUS RUS 73.69 (5) 39.45 34.24 0.00 4
8 198.77 Lucas BROUSSARD USA USA 64.00 (7) 31.97 33.03 −1.00 5
9 180.94 Nordeback Andreas SWE SWE 60.26 (10) 29.33 31.93 −1.00 9
10 177.53 Aleksandr LEBEDEV BLR BLR 62.45 (9) 30.63 31.82 0.00 6
11 165.62 Lev VINOKUR ISR ISR 60.16 (11) 31.35 29.81 −1.00 14
12 150.27 Ali Efe GUNES TUR TUR 52.17 (12) 28.43 23.74 0.00 1
13 136.15 Oleg MELNIKOV KAZ KAZ 47.52 (13) 23.84 23.68 0.00 11
14 106.92 Azizmurod SHABAZOV UZB UZB 42.82 (14) 20.44 22.38 0.00 2
15 93.72 Alexander CHARNAGALOV AUT AUT 39.21 (15) 18.81 21.40 −1.00 7

Thứ Tử Xuất Phát

StN.TênQuốc Gia
16Pratham TATEDIND IND