fsresults

Gian-Quen ISAACS

RSA RSA

2004-12-12 Cape Town 163 cm Cape Town ⛸ từ 2012 student Xếp Hạng Thế Giới: #142 Senior Women (369 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Megan Allely-Painczyk, Ondrej Hotarek Biên Đạo: Ondrej Hotarek

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 49.03chính thức ISU CS Lombardia Trophy 2024 (Bergamo/ITA) 2024/2025
Senior Women Trượt Tự Do 94.42không chính thứcchính thức 88.57 Diamond Spin 2024 (Katowice-Janow/POL) 2024/2025
Senior Women Tổng 138.74không chính thứcchính thức 137.05 Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 46.77chính thức ISU JGP Budapest 2023 (Budapest/HUN) 2023/2024
Junior Women Trượt Tự Do 89.02không chính thứcchính thức 72.73 Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN) 2023/2024
Junior Women Tổng 122.59không chính thứcchính thức 118.82 Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 48.48chính thức ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN)
Senior Women Trượt Tự Do 92.77không chính thứcchính thức 88.57 ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN)
Senior Women Tổng 138.74không chính thứcchính thức 137.05 Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 49.03chính thức ISU CS Lombardia Trophy 2024 (Bergamo/ITA)
Senior Women Trượt Tự Do 94.42không chính thứcchính thức 83.24 Diamond Spin 2024 (Katowice-Janow/POL)
Senior Women Tổng 136.44không chính thứcchính thức 128.59 Diamond Spin 2024 (Katowice-Janow/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 46.77chính thức ISU JGP Budapest 2023 (Budapest/HUN)
Junior Women Trượt Tự Do 89.02không chính thứcchính thức 72.05 Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN)
Junior Women Tổng 122.59không chính thứcchính thức 118.82 Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 39.79chính thức ISU JGP Riga Cup 2022 (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 72.73chính thức ISU JGP Riga Cup 2022 (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 112.52chính thức ISU JGP Riga Cup 2022 (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 38.66không chính thức Egna Spring Trophy 2022 (Egna/ITA)
Junior Women Trượt Tự Do 61.86không chính thức Egna Spring Trophy 2022 (Egna/ITA)
Junior Women Tổng 100.52không chính thức Egna Spring Trophy 2022 (Egna/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 43.29chính thức ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 67.56chính thức ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 110.51chính thức ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 31.69chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU)
Junior Women Trượt Tự Do 36.62chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU)
Junior Women Tổng 68.31chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU)