fsresults

Anete LACE không hoạt động

LAT LAT · MDK (15/16)

2003-07-13 Riga 172 cm Riga ⛸ từ 2006 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #235 Senior Women (43 pts, 2021/2022)

Huấn luyện viên: Alexei Urmanov, Alma Lace Huấn Luyện Viên Cũ: Marika Nugumanova, Olegs Nugumanovs Biên Đạo: Oleg Purtov

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 07.11.2025

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Trượt Tự Do 90.21chính thức ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 (Oberstdorf/GER) 2021/2022
Women Senior Chương trình Ngắn 60.69không chính thứcchính thức 54.96 VICTOR PETRENKO CUP 2021 (Odesa/UKR) 2021/2022
Women Senior Tổng 165.70không chính thứcchính thức 145.17 VICTOR PETRENKO CUP 2021 (Odesa/UKR) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.99không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 52.44không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017
Advanced Novice Girls Tổng 82.43không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017
Basic Novice A Girls Tổng 36.78không chính thức Ventspils Perle 2014 (Ventspils/LVA) 2014/2015
Cubs A Girls Tổng 35.67không chính thức Magic Skates 2014 2014/2015
Cubs A Girls 2003 Tổng 26.68không chính thức Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) 2012/2013
Junior Ladies Chương trình Ngắn 51.74chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) 2019/2020
Junior Ladies Trượt Tự Do 85.62chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) 2019/2020
Junior Ladies Tổng 137.36chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) 2019/2020
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Trượt Tự Do 90.21chính thức ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 (Oberstdorf/GER)
Women Senior Chương trình Ngắn 60.69không chính thứcchính thức 54.96 VICTOR PETRENKO CUP 2021 (Odesa/UKR)
Women Senior Tổng 165.70không chính thứcchính thức 145.17 VICTOR PETRENKO CUP 2021 (Odesa/UKR)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 45.15không chính thức Volvo Open Cup 43 th (Riga/LAT)
Senior Women Trượt Tự Do 84.94không chính thức Volvo Open Cup 43 th (Riga/LAT)
Senior Women Tổng 130.09không chính thức Volvo Open Cup 43 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 51.74chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST)
Junior Ladies Trượt Tự Do 85.62chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST)
Junior Ladies Tổng 137.36chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST)
Senior Women Chương trình Ngắn 43.63chính thức ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2019 (Minsk/BLR)
Senior Women Trượt Tự Do 82.08chính thức ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2019 (Minsk/BLR)
Senior Women Tổng 125.71chính thức ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2019 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 40.08chính thức ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE)
Junior Women Trượt Tự Do 77.25không chính thứcchính thức 68.46 Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 111.83không chính thứcchính thức 108.54 Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 46.72không chính thứcchính thức 40.03 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 82.72không chính thứcchính thức 68.71 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 129.44không chính thứcchính thức 105.56 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.99không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 52.44không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 82.43không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice - Girls Chương trình Ngắn 27.60không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 50.59không chính thức Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 75.01không chính thức Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 36.78không chính thức Ventspils Perle 2014 (Ventspils/LVA)
Basic Novice A Girls Tổng 36.78không chính thức Ventspils Perle 2014 (Ventspils/LVA)
Cubs A Girls Trượt Tự Do 35.67không chính thức Magic Skates 2014
Cubs A Girls Tổng 35.67không chính thức Magic Skates 2014

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 34.30không chính thức Ventspils Perle 2013 (Ventspils/LVA)
Cubs A Girls Tổng 34.30không chính thức Ventspils Perle 2013 (Ventspils/LVA)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls 2003 Trượt Tự Do 26.68không chính thức Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls 2003 Tổng 26.68không chính thức Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)