fsresults

Alp Eren OZKAN

TUR TUR · UNIKA (21/22–23/24) → IBBSK (24/25) → IPSK (25/26)

2003-07-17 Istanbul 178 cm Istanbul ⛸ từ 2009 student, athlete Xếp Hạng Thế Giới: #69 Senior Men (729 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Tomi Pulkkinen, Luca Dematte, Renk Kemaloglu Huấn Luyện Viên Cũ: Tiffany Chin Biên Đạo: Ivan Righini

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 73.76không chính thứcchính thức 62.52 Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL) 2025/2026
Senior Men Trượt Tự Do 137.83không chính thứcchính thức 114.69 Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL) 2025/2026
Senior Men Tổng 211.59không chính thứcchính thức 176.59 Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 25.36không chính thức Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR) 2016/2017
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 52.19không chính thức Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR) 2016/2017
Advanced Novice Boys Tổng 77.55không chính thức Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR) 2016/2017
Advanced Novices Boys (1.7.2001 - 30.6.2006) Chương trình Ngắn 26.27không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) 2016/2017
Advanced Novices Boys (1.7.2001 - 30.6.2006) Trượt Tự Do 49.25không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) 2016/2017
Advanced Novices Boys (1.7.2001 - 30.6.2006) Tổng 75.52không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) 2016/2017
Basic Novice A Boys Tổng 40.57không chính thức Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR) 2014/2015
Junior Men Chương trình Ngắn 66.71không chính thức Turkish Figure Skating Championships 2021 (Samsun/TUR) 2021/2022
Junior Men Chương trình Ngắn 66.08không chính thứcchính thức 56.95 CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED) 2021/2022
Junior Men Trượt Tự Do 116.83không chính thức Turkish Figure Skating Championships 2021 (Samsun/TUR) 2021/2022
Junior Men Trượt Tự Do 103.73chính thức ISU JGP Ljubljana 2021 (Ljubljana/SLO) 2021/2022
Junior Men Tổng 183.54không chính thức Turkish Figure Skating Championships 2021 (Samsun/TUR) 2021/2022
Junior Men Tổng 168.32không chính thứcchính thức 160.68 CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED) 2021/2022
Novice Boys Chương trình Ngắn 31.71không chính thức Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR) 2016/2017
Novice Boys Trượt Tự Do 59.00không chính thức Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR) 2016/2017
Novice Boys Tổng 90.71không chính thức Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR) 2016/2017
Senior Men Chương trình Ngắn 75.59không chính thức Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR) 2022/2023
Senior Men Trượt Tự Do 142.14không chính thức Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR) 2022/2023
Senior Men Tổng 217.73không chính thức Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 73.76không chính thứcchính thức 60.10 Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL)
Senior Men Trượt Tự Do 137.83không chính thức Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL)
Senior Men Tổng 211.59không chính thứcchính thức 60.10 Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 71.55không chính thứcchính thức 62.52 Bosphorus Cup 2024 (Istanbul/TUR)
Senior Men Trượt Tự Do 135.09không chính thứcchính thức 114.69 Bosphorus Cup 2024 (Istanbul/TUR)
Senior Men Tổng 206.64không chính thứcchính thức 176.59 Bosphorus Cup 2024 (Istanbul/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 67.17không chính thức Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR)
Senior Men Trượt Tự Do 124.88không chính thức Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR)
Senior Men Tổng 192.05không chính thức Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 68.73không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Senior Men Chương trình Ngắn 75.59không chính thức Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR)
Senior Men Trượt Tự Do 128.07không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Senior Men Trượt Tự Do 142.14không chính thức Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR)
Senior Men Tổng 217.73không chính thức Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR)
Senior Men Tổng 196.80không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 66.08không chính thứcchính thức 56.95 CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED)
Junior Men Chương trình Ngắn 66.71không chính thức Turkish Figure Skating Championships 2021 (Samsun/TUR)
Junior Men Trượt Tự Do 103.73chính thức ISU JGP Ljubljana 2021 (Ljubljana/SLO)
Junior Men Trượt Tự Do 116.83không chính thức Turkish Figure Skating Championships 2021 (Samsun/TUR)
Junior Men Tổng 183.54không chính thức Turkish Figure Skating Championships 2021 (Samsun/TUR)
Junior Men Tổng 168.32không chính thứcchính thức 160.68 CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED)
Senior Men Chương trình Ngắn 55.38chính thức ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV)
Senior Men Trượt Tự Do 108.43chính thức ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV)
Senior Men Tổng 163.81chính thức ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 49.40chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS)
Junior Men Trượt Tự Do 91.06chính thức ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL)
Junior Men Tổng 136.14chính thức ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 46.60chính thức ISU JGP Armenian Cup 2018 (Yerevan/ARM)
Junior Men Trượt Tự Do 86.36chính thức ISU JGP Armenian Cup 2018 (Yerevan/ARM)
Junior Men Tổng 132.96chính thức ISU JGP Armenian Cup 2018 (Yerevan/ARM)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 38.88không chính thứcchính thức 36.95 SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)
Junior Men Trượt Tự Do 70.33không chính thứcchính thức 65.89 SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)
Junior Men Tổng 109.21không chính thứcchính thức 100.19 SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 25.36không chính thức Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 52.19không chính thức Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR)
Advanced Novice Boys Tổng 77.55không chính thức Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR)
Advanced Novices Boys (1.7.2001 - 30.6.2006) Chương trình Ngắn 26.27không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO)
Advanced Novices Boys (1.7.2001 - 30.6.2006) Trượt Tự Do 49.25không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO)
Advanced Novices Boys (1.7.2001 - 30.6.2006) Tổng 75.52không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO)
Novice Boys Chương trình Ngắn 31.71không chính thức Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR)
Novice Boys Trượt Tự Do 59.00không chính thức Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR)
Novice Boys Tổng 90.71không chính thức Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Boys Trượt Tự Do 38.38không chính thức Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR)
Basic Novice A Boys Tổng 38.38không chính thức Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Boys Trượt Tự Do 40.57không chính thức Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR)
Basic Novice A Boys Tổng 40.57không chính thức Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Boys Trượt Tự Do 28.64không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)
Basic Novice A Boys Tổng 28.64không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)