fsresults

Frida Turiddotter BERGE không hoạt động

NOR NOR

2001-08-02 Baerum 162 cm Asker ⛸ từ 2008 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #170 Senior Women (203 pts, 2022/2023)

Huấn luyện viên: Berit Steigedal Biên Đạo: Sondre Oddvoll Boe

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 28.05.2025

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 47.40không chính thứcchính thức 45.89 Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Senior Women Trượt Tự Do 88.16không chính thứcchính thức 80.03 Skate Jesenice 2024 - Triglav Trophy (Jesenice/SLO) 2023/2024
Senior Women Tổng 132.11không chính thứcchính thức 125.03 The Nordics 2024 (Borås/SWE) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Debytant Girls Chương trình Ngắn 21.83không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 (Asker/NOR) 2014/2015
Debytant Girls Trượt Tự Do 35.28không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 (Asker/NOR) 2014/2015
Debytant Girls Tổng 57.11không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 (Asker/NOR) 2014/2015
FS Junior Women Chương trình Ngắn 35.02không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
FS Junior Women Trượt Tự Do 53.64không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
FS Junior Women Tổng 88.66không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
Junior Chương trình Ngắn 38.98không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) 2019/2020
Junior Trượt Tự Do 74.52không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) 2019/2020
Junior Tổng 113.50không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) 2019/2020
Junior Women Chương trình Ngắn 40.11không chính thứcchính thức 39.82 Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR) 2017/2018
Junior Women Chương trình Ngắn 41.27không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2019 (Hamar/NOR) 2018/2019
Junior Women Trượt Tự Do 72.99không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2019 (Hamar/NOR) 2018/2019
Junior Women Trượt Tự Do 71.25không chính thứcchính thức 67.24 Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR) 2017/2018
Junior Women Tổng 111.36không chính thứcchính thức 107.06 Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR) 2017/2018
Junior Women Tổng 114.26không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2019 (Hamar/NOR) 2018/2019
Novice Girls Chương trình Ngắn 25.77không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2016 (Bergen/NOR) 2015/2016
Novice Girls Trượt Tự Do 38.66không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2016 (Bergen/NOR) 2015/2016
Novice Girls Tổng 64.43không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2016 (Bergen/NOR) 2015/2016
Senior Women Chương trình Ngắn 40.11không chính thức Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) 2021/2022
Senior Women Trượt Tự Do 87.53không chính thức Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) 2021/2022
Senior Women Tổng 127.64không chính thức Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) 2021/2022
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 47.40không chính thức Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 88.16không chính thức Skate Jesenice 2024 - Triglav Trophy (Jesenice/SLO)
Senior Women Tổng 132.11không chính thức The Nordics 2024 (Borås/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 43.35chính thức Seat Budapest Trophy (Budapest/HUN)
Senior Women Trượt Tự Do 84.93không chính thứcchính thức 80.03 Santa Claus 2022 (Budapest/HUN)
Senior Women Tổng 127.51không chính thứcchính thức 123.38 Santa Claus 2022 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 45.89chính thức Challenger Series Cup of Austria by Icechallenge (Graz/AUT)
Senior Women Chương trình Ngắn 40.11không chính thức Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR)
Senior Women Trượt Tự Do 87.53không chính thức Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR)
Senior Women Trượt Tự Do 79.14chính thức Challenger Series Cup of Austria by Icechallenge (Graz/AUT)
Senior Women Tổng 127.64không chính thức Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR)
Senior Women Tổng 125.03chính thức Challenger Series Cup of Austria by Icechallenge (Graz/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Junior Women Chương trình Ngắn 35.02không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
FS Junior Women Trượt Tự Do 53.64không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
FS Junior Women Tổng 88.66không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
Junior Chương trình Ngắn 38.98không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR)
Junior Trượt Tự Do 74.52không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR)
Junior Tổng 113.50không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR)
Junior Women Chương trình Ngắn 38.75không chính thức Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 52.90không chính thức Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 91.65không chính thức Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 39.82chính thức ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE)
Junior Women Chương trình Ngắn 41.27không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2019 (Hamar/NOR)
Junior Women Trượt Tự Do 67.24chính thức ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE)
Junior Women Trượt Tự Do 72.99không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2019 (Hamar/NOR)
Junior Women Tổng 114.26không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2019 (Hamar/NOR)
Junior Women Tổng 107.06chính thức ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 40.11không chính thức Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR)
Junior Women Chương trình Ngắn 30.47không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2018 (Stavanger/NOR)
Junior Women Trượt Tự Do 71.25không chính thức Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR)
Junior Women Trượt Tự Do 57.97không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2018 (Stavanger/NOR)
Junior Women Tổng 111.36không chính thức Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR)
Junior Women Tổng 88.44không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2018 (Stavanger/NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Girls Chương trình Ngắn 25.77không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2016 (Bergen/NOR)
Novice Girls Trượt Tự Do 38.66không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2016 (Bergen/NOR)
Novice Girls Tổng 64.43không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2016 (Bergen/NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Debytant Girls Chương trình Ngắn 21.83không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 (Asker/NOR)
Debytant Girls Trượt Tự Do 35.28không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 (Asker/NOR)
Debytant Girls Tổng 57.11không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 (Asker/NOR)