Che Yu YEH không hoạt động Access
2001-05-24 Taipei City 168 cm Taipei City ⛸ từ 2010 university student
Huấn luyện viên: Chi Huang Yeh Huấn Luyện Viên Cũ: Michael Tsai Biên Đạo: Chi Huang Yeh
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 454 | 137.13 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 - OWG Qualifying | 24.09.2021 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 447 | 90.22 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 - OWG Qualifying | 24.09.2021 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 473 | 46.91 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 - OWG Qualifying | 23.09.2021 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 50.05không chính thứcchính thức 46.91 | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) | 2020/2021 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 103.51không chính thứcchính thức 90.22 | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) | 2020/2021 |
| Senior Men | Tổng | 153.56không chính thứcchính thức 137.13 | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) | 2020/2021 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 32.62chính thức | ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) | 2018/2019 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 49.45chính thức | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR) | 2017/2018 |
| Junior Men | Tổng | 81.63chính thức | ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 46.18không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2025 (Tapei/TPE) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 89.48không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2025 (Tapei/TPE) |
| Senior Men | Tổng | 135.66không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2025 (Tapei/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 44.90không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2024 (Taipei/TPE) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 95.51không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2024 (Taipei/TPE) |
| Senior Men | Tổng | 140.41không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2024 (Taipei/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 45.92không chính thức | 2022 Chinese Taipei National Figure Skating Championships (Taipei/TPE) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 92.24không chính thức | 2022 Chinese Taipei National Figure Skating Championships (Taipei/TPE) |
| Senior Men | Tổng | 138.16không chính thức | 2022 Chinese Taipei National Figure Skating Championships (Taipei/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 46.91chính thức | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 90.22chính thức | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Tổng | 137.13chính thức | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 50.05không chính thức | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 103.51không chính thức | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) |
| Senior Men | Tổng | 153.56không chính thức | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 32.62chính thức | ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 49.01chính thức | ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) |
| Junior Men | Tổng | 81.63chính thức | ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 22.21chính thức | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 49.45chính thức | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR) |
| Junior Men | Tổng | 71.66chính thức | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–21.04.2025 | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2025 🏅 Nat. 2 Tapei/TPE |
Senior Men | 2 | 135.66 |
Short Program 2 (46.18) Free Skating 2 (89.48)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.06.2024 | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2024 Nat. 4 Taipei/TPE |
Senior Men | 4 | 140.41 |
Short Program 4 (44.90) Free Skating 3 (95.51)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29–30.10.2022 | 2022 Chinese Taipei National Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Taipei/TPE |
Senior Men | 1 | 138.16 |
Short Program 1 (45.92) Free Skating 1 (92.24)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.09.2021 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 Oberstdorf/GER |
Senior Men | 29 | 137.13 |
Short Program 29 (46.91) Free Skating 28 (90.22)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–20.04.2021 | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 🥇 Nat. champion Taipei/TPE |
Senior Men | 1 | 153.56 |
Short Program 1 (50.05) Free Skating 1 (103.51)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–15.09.2018 | ISU JGP Canada 2018 Richmond, BC/CAN |
Junior Men | 21 | 81.63 |
Short Program 21 (32.62) Free Skating 21 (49.01)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–23.09.2017 | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 Minsk/BLR |
Junior Men | 24 | 71.66 |
Short Program 24 (22.21) Free Skating 24 (49.45)
|