fsresults

Shaidorov Mikhail

KAZ KAZ

2004-06-25 Almaty 174 cm Almaty ⛸ từ 2010 student Xếp Hạng Thế Giới: #4 Senior Men (3918 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Alexei Urmanov, Murad Kurbanov Huấn Luyện Viên Cũ: Stanislav Shaidorov Biên Đạo: Shae-Lynn Bourne, Benoit Richaud

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 28.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 95.50chính thức Challenger Series Denis Ten Memorial (Nur-Sultan/KAZ) 2024/2025
Senior Men Trượt Tự Do 198.64chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) 2025/2026
Senior Men Tổng 291.58chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 75.14chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Junior Men Trượt Tự Do 159.17chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Junior Men Tổng 234.31chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 95.01chính thức 6th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ)
Senior Men Trượt Tự Do 198.64chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
Senior Men Tổng 291.58chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 95.50chính thức Challenger Series Denis Ten Memorial (Nur-Sultan/KAZ)
Senior Men Trượt Tự Do 192.70chính thức ISU World Figure Skating Championships 2025 (Boston, MA/USA)
Senior Men Tổng 287.47chính thức ISU World Figure Skating Championships 2025 (Boston, MA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 89.94chính thức ISU GP Cup of China 2023 (Chongqing/CHN)
Senior Men Trượt Tự Do 174.52chính thức ISU GP Cup of China 2023 (Chongqing/CHN)
Senior Men Tổng 264.46chính thức ISU GP Cup of China 2023 (Chongqing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 75.41chính thức ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN)
Senior Men Trượt Tự Do 164.71chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2023 (Colorado Springs, CO/USA)
Senior Men Tổng 237.14chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2023 (Colorado Springs, CO/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 75.14chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Junior Men Trượt Tự Do 159.17chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Junior Men Tổng 234.31chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Senior Men Chương trình Ngắn 75.96chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Senior Men Trượt Tự Do 158.71chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Senior Men Tổng 234.67chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 59.14chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Men Tổng 59.14chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 56.37chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST)
Junior Men Trượt Tự Do 107.72chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST)
Junior Men Tổng 164.09chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 55.04không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)
Junior Men Trượt Tự Do 98.06không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)
Junior Men Tổng 153.10không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)