Omer Efe SAYICI không hoạt động Access
2003-01-28
Huấn luyện viên: no information Biên Đạo: no information
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 506 | 118.92 | ISU JGP Grand Prix de Courchevel 2019 | 23.08.2019 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 503 | 77.99 | ISU JGP Grand Prix de Courchevel 2019 | 23.08.2019 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 521 | 40.93 | ISU JGP Grand Prix de Courchevel 2019 | 21.08.2019 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 49.11không chính thứcchính thức 40.93 | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) | 2018/2019 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 87.36không chính thứcchính thức 77.99 | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) | 2018/2019 |
| Junior Men | Tổng | 136.47không chính thứcchính thức 118.92 | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novices Boys (1.7.2002 - 30.6.2007) | Chương trình Ngắn | 29.63không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) | 2017/2018 |
| Advanced Novices Boys (1.7.2002 - 30.6.2007) | Trượt Tự Do | 42.40không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) | 2017/2018 |
| Advanced Novices Boys (1.7.2002 - 30.6.2007) | Tổng | 72.03không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) | 2017/2018 |
| Basic Novice A Boys | Tổng | 34.10không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR) | 2014/2015 |
| Novice Boys | Chương trình Ngắn | 26.79không chính thức | Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR) | 2016/2017 |
| Novice Boys | Trượt Tự Do | 47.58không chính thức | Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR) | 2016/2017 |
| Novice Boys | Tổng | 74.37không chính thức | Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 40.93chính thức | ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 77.99chính thức | ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA) |
| Junior Men | Tổng | 118.92chính thức | ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 49.11không chính thức | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 87.36không chính thức | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Men | Tổng | 136.47không chính thức | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novices Boys (1.7.2002 - 30.6.2007) | Chương trình Ngắn | 29.63không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
| Advanced Novices Boys (1.7.2002 - 30.6.2007) | Trượt Tự Do | 42.40không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
| Advanced Novices Boys (1.7.2002 - 30.6.2007) | Tổng | 72.03không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 34.93không chính thức | Turkish Championships 2018 (Ankara/TUR) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 70.19không chính thức | Turkish Championships 2018 (Ankara/TUR) |
| Junior Men | Tổng | 105.12không chính thức | Turkish Championships 2018 (Ankara/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Boys | Chương trình Ngắn | 26.79không chính thức | Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR) |
| Novice Boys | Trượt Tự Do | 47.58không chính thức | Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR) |
| Novice Boys | Tổng | 74.37không chính thức | Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Boys | Trượt Tự Do | 34.10không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR) |
| Basic Novice A Boys | Tổng | 34.10không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–24.08.2019 | ISU JGP Courchevel 2019 Courchevel/FRA |
Junior Men | 17 | 118.92 |
Short Program 18 (40.93) Free Skating 17 (77.99)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–10.02.2019 | DRAGON TROPHY 2019 Ljubljana/SVN |
Junior Men | 2 | 136.47 |
Short Program 2 (49.11) Free Skating 3 (87.36)
|
| 21–23.12.2018 | Turkish Figure Skating Championships 2018, Kocaeli 🏅 Nat. 3 Kocaeli/TUR |
Junior Men | 3 | 131.82 |
Short Program 3 (48.28) Free Skating 3 (83.54)
|
| 27.11–01.12.2018 | BOSPHORUS CUP 2018 Istanbul/TUR |
Junior Men | 5 | 120.53 |
Short Program 5 (38.29) Free Skating 5 (82.24)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–24.12.2017 | Turkish Championships 2018 🏅 Nat. 3 Ankara/TUR |
Junior Men | 3 | 105.12 |
Short Program 3 (34.93) Free Skating 3 (70.19)
|
| 22–26.11.2017 | SKATE CELJE 2017 - ISU Celje/SLO |
Advanced Novices Boys (1.7.2002 - 30.6.2007) | 4 | 72.03 |
Short Program 2 (29.63) Free Skating 4 (42.40)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–25.12.2016 | Turkish Championships 2017 🏅 Nat. 2 Izmir/TUR |
Novice Boys | 2 | 74.37 |
Short Program 3 (26.79) Free Skating 2 (47.58)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–14.12.2014 | Denkova-Staviski Cup 2014 Sofia/BGR |
Basic Novice A Boys | 5 | 34.10 |
Free Skating 5 (34.10)
|