fsresults

Nozomu YOSHIOKA

JPN JPN

2003-12-15 Osaka 168 cm Okayama ⛸ từ 2010 university student Xếp Hạng Thế Giới: #95 Senior Men (479 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Utako Nagamitsu, Yusuke Hayashi Huấn Luyện Viên Cũ: Takeshi Honda, Masako Masuda Biên Đạo: Lori Nichol

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 87.44chính thức ISU GP Skate America 2023 (Allen, TX/USA) 2023/2024
Senior Men Trượt Tự Do 155.94không chính thứcchính thức 146.12 Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY (Jesenice/SLO) 2022/2023
Senior Men Tổng 238.36không chính thứcchính thức 233.56 Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY (Jesenice/SLO) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 76.44chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN) 2022/2023
Junior Men Trượt Tự Do 147.65chính thức ISU JGP Czech Skate 2022 (Ostrava/CZE) 2022/2023
Junior Men Tổng 219.68chính thức ISU JGP Czech Skate 2022 (Ostrava/CZE) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 79.98không chính thức Coupe Du Printemps (Luxembourg/LUX)
Senior Men Trượt Tự Do 138.52không chính thức Coupe Du Printemps (Luxembourg/LUX)
Senior Men Tổng 218.50không chính thức Coupe Du Printemps (Luxembourg/LUX)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 80.79chính thức ISU GP Skate America 2024 (Allen, TX/USA)
Senior Men Trượt Tự Do 149.46không chính thứcchính thức 135.13 Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG)
Senior Men Tổng 218.88không chính thứcchính thức 215.92 Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 87.44chính thức ISU GP Skate America 2023 (Allen, TX/USA)
Senior Men Trượt Tự Do 146.12chính thức ISU GP Skate America 2023 (Allen, TX/USA)
Senior Men Tổng 233.56chính thức ISU GP Skate America 2023 (Allen, TX/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 76.44chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN)
Junior Men Trượt Tự Do 147.65chính thức ISU JGP Czech Skate 2022 (Ostrava/CZE)
Junior Men Tổng 219.68chính thức ISU JGP Czech Skate 2022 (Ostrava/CZE)
Senior Men Chương trình Ngắn 82.42không chính thức Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY (Jesenice/SLO)
Senior Men Trượt Tự Do 155.94không chính thức Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY (Jesenice/SLO)
Senior Men Tổng 238.36không chính thức Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY (Jesenice/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 67.82không chính thức Egna Spring Trophy 2022 (Egna/ITA)
Junior Men Trượt Tự Do 119.54không chính thức Egna Spring Trophy 2022 (Egna/ITA)
Junior Men Tổng 187.36không chính thức Egna Spring Trophy 2022 (Egna/ITA)
Senior Men Chương trình Ngắn 79.98không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX)
Senior Men Trượt Tự Do 138.52không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX)
Senior Men Tổng 218.50không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 55.88chính thức ISU GP NHK Trophy 2020 (Kadoma/JPN)
Senior Men Trượt Tự Do 108.82chính thức ISU GP NHK Trophy 2020 (Kadoma/JPN)
Senior Men Tổng 164.70chính thức ISU GP NHK Trophy 2020 (Kadoma/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 70.92không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Junior Men Trượt Tự Do 130.76không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Junior Men Tổng 201.68không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)