fsresults

Hana YOSHIDA

JPN JPN

2005-08-21 Nagoya, Aichi 155 cm Uji, Kyoto ⛸ từ 2011 university student Xếp Hạng Thế Giới: #14 Senior Women (2815 pts, 2025/2026)

Huấn luyện viên: Mie Hamada, Hiroaki Sato, Satsuki Muramoto Biên Đạo: Lori Nichol, Benoit Richaud

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 73.04không chính thứcchính thức 67.87 Egna Spring Trophy 2022 (Egna/ITA) 2021/2022
Senior Women Trượt Tự Do 142.51chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2023 (Beijing/CHN) 2023/2024
Senior Women Tổng 211.46không chính thứcchính thức 203.97 Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY (Jesenice/SLO) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Girls Advanced Novice Chương trình Ngắn 41.86không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED) 2017/2018
Girls Advanced Novice Trượt Tự Do 92.91không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED) 2017/2018
Girls Advanced Novice Tổng 134.77không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED) 2017/2018
Junior Women Chương trình Ngắn 66.89chính thức ISU JGP Egna-Neumarkt 2022 (Egna-Neumarkt/ITA) 2022/2023
Junior Women Trượt Tự Do 141.42chính thức ISU JGP Egna-Neumarkt 2022 (Egna-Neumarkt/ITA) 2022/2023
Junior Women Tổng 208.31chính thức ISU JGP Egna-Neumarkt 2022 (Egna-Neumarkt/ITA) 2022/2023
Junior Women II Chương trình Ngắn 60.73không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) 2021/2022
Junior Women II Trượt Tự Do 133.50không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) 2021/2022
Junior Women II Tổng 194.23không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) 2021/2022
Women Single Skating Chương trình Ngắn 53.66không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) 2024/2025
Women Single Skating Trượt Tự Do 130.36không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) 2024/2025
Women Single Skating Tổng 184.02không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) 2024/2025

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 61.47chính thức ISU GP Cup of China 2025 (Chongqing/CHN)
Senior Women Trượt Tự Do 125.11chính thức ISU CS Kinoshita Group Cup 2025 (Osaka/JPN)
Senior Women Tổng 180.52chính thức ISU CS Kinoshita Group Cup 2025 (Osaka/JPN)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 67.87chính thức ISU GP Finlandia Trophy 2024 (Helsinki/FIN)
Senior Women Trượt Tự Do 136.82chính thức 56. Nebelhorn Trophy 2024 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 199.46chính thức ISU GP Finlandia Trophy 2024 (Helsinki/FIN)
Women Single Skating Chương trình Ngắn 53.66không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA)
Women Single Skating Trượt Tự Do 130.36không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA)
Women Single Skating Tổng 184.02không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 64.65chính thức ISU GP Cup of China 2023 (Chongqing/CHN)
Senior Women Trượt Tự Do 142.51chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2023 (Beijing/CHN)
Senior Women Tổng 203.97chính thức ISU GP Cup of China 2023 (Chongqing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 66.89chính thức ISU JGP Egna-Neumarkt 2022 (Egna-Neumarkt/ITA)
Junior Women Trượt Tự Do 141.42chính thức ISU JGP Egna-Neumarkt 2022 (Egna-Neumarkt/ITA)
Junior Women Tổng 208.31chính thức ISU JGP Egna-Neumarkt 2022 (Egna-Neumarkt/ITA)
Senior Women Chương trình Ngắn 69.79không chính thứcchính thức 59.82 Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY (Jesenice/SLO)
Senior Women Trượt Tự Do 141.67không chính thứcchính thức 129.78 Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY (Jesenice/SLO)
Senior Women Tổng 211.46không chính thứcchính thức 189.60 Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY (Jesenice/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women II Chương trình Ngắn 60.73không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER)
Junior Women II Trượt Tự Do 133.50không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER)
Junior Women II Tổng 194.23không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Chương trình Ngắn 73.04không chính thức Egna Spring Trophy 2022 (Egna/ITA)
Senior Women Trượt Tự Do 137.73không chính thức Egna Spring Trophy 2022 (Egna/ITA)
Senior Women Tổng 210.77không chính thức Egna Spring Trophy 2022 (Egna/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Girls Advanced Novice Chương trình Ngắn 41.86không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)
Girls Advanced Novice Trượt Tự Do 92.91không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)
Girls Advanced Novice Tổng 134.77không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)