Appleby Edward
2004-12-21 Colchester 183 cm Wivenhoe ⛸ từ 2009 post A-level gap period Xếp Hạng Thế Giới: #55 Senior Men (1144 pts, 2025/2026)
Huấn luyện viên: Christopher Boyadji, Lloyd Jones, Zoe Jones Huấn Luyện Viên Cũ: Alina Mayer-Virtanen, John Wicker Biên Đạo: Stéphane Lambiel
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 139 | 216.48 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2024 | 20.09.2024 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 136 | 142.46 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2024 | 20.09.2024 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 137 | 75.69 | ISU World Junior Championships 2024 | 29.02.2024 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Total | 116 | 181.72 | ISU European Championships 2026 | 17.01.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Free Skating | 127 | 116.77 | ISU European Championships 2026 | 17.01.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Short Program | 89 | 69.68 | Olympic Winter Games 2026 Figure Skating | 07.02.2026 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 74.02chính thức | 56. Nebelhorn Trophy 2024 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 142.46chính thức | 56. Nebelhorn Trophy 2024 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
| Senior Men | Tổng | 216.48chính thức | 56. Nebelhorn Trophy 2024 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 33.23không chính thức | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) | 2016/2017 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 60.39không chính thức | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) | 2016/2017 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 93.62không chính thức | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) | 2016/2017 |
| Basic Novice A Boys | Tổng | 30.40không chính thức | Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) | 2015/2016 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 75.69chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) | 2023/2024 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 129.86chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) | 2023/2024 |
| Junior Men | Tổng | 205.55chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) | 2023/2024 |
| Seniors Men | Tổng | 69.21không chính thức | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) | 2021/2022 |
| Team - Senior Men | Chương trình Ngắn | 69.68chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 69.35không chính thứcchính thức 64.95 | ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 118.17không chính thứcchính thức 116.77 | Swiss Ice Skating Open 2025 (Lausanne/SUI) |
| Senior Men | Tổng | 186.65không chính thứcchính thức 181.72 | Swiss Ice Skating Open 2025 (Lausanne/SUI) |
| Team - Senior Men | Chương trình Ngắn | 69.68chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 74.02chính thức | 56. Nebelhorn Trophy 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 142.46chính thức | 56. Nebelhorn Trophy 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Tổng | 216.48chính thức | 56. Nebelhorn Trophy 2024 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 75.69chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 129.86chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) |
| Junior Men | Tổng | 205.55chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 71.21chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2023 (Warsaw/POL) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 138.34chính thức | ISU Golden Spin of Zagreb 2023 (Zagreb/CRO) |
| Senior Men | Tổng | 202.68chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2023 (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 70.19không chính thứcchính thức 62.49 | Volvo Open Cup 48th. (Riga/LAT) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 119.33không chính thứcchính thức 111.38 | Volvo Open Cup 48th. (Riga/LAT) |
| Junior Men | Tổng | 189.52không chính thứcchính thức 173.87 | Volvo Open Cup 48th. (Riga/LAT) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 67.85chính thức | Challenger Series Ondrej Nepela Memorial 2022 (Bratislava/SVK) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 117.61chính thức | ISU Grand Prix MK John Wilson Trophy 2022 (Sheffield/GBR) |
| Senior Men | Tổng | 184.99không chính thứcchính thức 182.64 | Tayside Trophy 2022 (Dundee/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 68.58không chính thứcchính thức 64.05 | EYOF 2022 (Vuokatti/FIN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 119.18chính thức | ISU JGP Courchevel II 2021 (Courchevel/FRA) |
| Junior Men | Tổng | 184.46không chính thứcchính thức 182.41 | EYOF 2022 (Vuokatti/FIN) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 65.96không chính thức | Tayside Trophy 2021 (Dundee/GBR) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 124.73không chính thức | Tayside Trophy 2021 (Dundee/GBR) |
| Senior Men | Tổng | 190.69không chính thức | Tayside Trophy 2021 (Dundee/GBR) |
| Seniors Men | Chương trình Ngắn | 69.21không chính thức | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) |
| Seniors Men | Tổng | 69.21không chính thức | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 58.77chính thức | ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 116.20không chính thứcchính thức 111.02 | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) |
| Junior Men | Tổng | 169.79chính thức | ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 49.16không chính thứcchính thức 44.80 | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 81.49không chính thứcchính thức 74.51 | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Men | Tổng | 130.65không chính thứcchính thức 112.60 | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Boys Advanced Novice | Chương trình Ngắn | 31.54không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) |
| Boys Advanced Novice | Trượt Tự Do | 60.29không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) |
| Boys Advanced Novice | Tổng | 91.83không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 42.88không chính thức | British Figure Skating Championships 2017 (Sheffield/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 33.23không chính thức | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 60.39không chính thức | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 93.62không chính thức | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Boys | Trượt Tự Do | 30.40không chính thức | Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) |
| Basic Novice A Boys | Tổng | 30.40không chính thức | Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–29.03.2026 | ISU Figure Skating World Championships 2026 Prague/CZE |
Senior Men | 33FNR | 64.30 |
Short Program 33 (64.30)
|
| 06–22.02.2026 | Olympic Winter Games 2026 Milano Cortina/ITA |
Team - Senior Men |
Short Program 10 (69.68)
|
||
| 13–18.01.2026 | ISU European Championships 2026 Sheffield/GBR |
Senior Men | 24 | 181.72 |
Short Program 22 (64.95) Free Skating 23 (116.77)
|
| 26–30.11.2025 | British Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Sheffield/GBR |
Senior Men | 1 | 202.87 |
Short Program 1 (74.69) Free Skating 2 (128.18)
|
| 13–16.11.2025 | Cup of Innsbruck 2025 Innsbruck/AUT |
Senior Men | 4 | 177.32 |
Short Program 4 (63.66) Free Skating 4 (113.66)
|
| 23–26.10.2025 | Swiss Ice Skating Open 2025 Lausanne/SUI |
Senior Men | 6 | 186.65 |
Short Program 4 (68.48) Free Skating 6 (118.17)
|
| 18–21.09.2025 | ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing Beijing/CHN |
Senior Men | 18 | 174.12 |
Short Program 10 (69.35) Free Skating 21 (104.77)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–30.03.2025 | ISU World Figure Skating Championships 2025 Boston, MA/USA |
Senior Men | 32FNR | 66.70 |
Short Program 32 (66.70)
|
| 28.01–02.02.2025 | ISU European Figure Skating Championships 2025 Tallinn/EST |
Senior Men | 20 | 187.84 |
Short Program 16 (72.45) Free Skating 21 (115.39)
|
| 27.11–01.12.2024 | British Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Sheffield/GBR |
Senior Men | 1 | 228.07 |
Short Program 1 (74.90) Free Skating 1 (153.17)
|
| 24–26.10.2024 | 32 Nepela Memorial Bratislava/SVK |
Senior Men | 7 | 184.97 |
Short Program 11 (62.87) Free Skating 7 (122.10)
|
| 12–13.10.2024 | Tayside Trophy GBR 2024 Dundee/GBR |
Senior Men | 5 | 183.00 |
Short Program 5 (61.43) Free Skating 5 (121.57)
|
| 18–21.09.2024 | 56. Nebelhorn Trophy 2024 Oberstdorf/GER |
Senior Men | 6 | 216.48 |
Short Program 5 (74.02) Free Skating 7 (142.46)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–24.03.2024 | ISU World Championships 2024 Montreal/CAN |
Senior Men | 38FNR | 59.51 |
Short Program 38 (59.51)
|
| 26.02–03.03.2024 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 Taipei City/TPE |
Junior Men | 9 | 205.55 |
Short Program 6 (75.69) Free Skating 11 (129.86)
|
| 18–21.01.2024 | Volvo Open Cup 51st. Riga/LAT |
Junior Men | 6 | 170.97 |
Short Program 5 (62.48) Free Skating 6 (108.49)
|
| 08–14.01.2024 | ISU European Championships 2024 Kaunas/LTU |
Senior Men | 25FNR | 63.39 |
Short Program 25 (63.39)
|
| 06–09.12.2023 | ISU Golden Spin of Zagreb 2023 Zagreb/CRO |
Senior Men | 6 | 199.52 |
Short Program 10 (61.18) Free Skating 5 (138.34)
|
| 30.11–03.12.2023 | British Championships 2023 🥇 Nat. champion Sheffield/GBR |
Senior Men | 1 | 219.61 |
Short Program 1 (70.43) Free Skating 1 (149.18)
|
| 16–19.11.2023 | ISU CS Warsaw Cup 2023 Warsaw/POL |
Senior Men | 9 | 202.68 |
Short Program 6 (71.21) Free Skating 8 (131.47)
|
| 14–15.10.2023 | Tayside Trophy 2023 Dundee/GBR |
Senior Men | 5 | 185.98 |
Short Program 4 (65.31) Free Skating 5 (120.67)
|
| 27–30.09.2023 | ISU JGP PGE Solidarity Cup 2023 Gdansk/POL |
Junior Men | 4 | 178.97 |
Short Program 2 (71.14) Free Skating 9 (107.83)
|
| 30.08–02.09.2023 | ISU JGP Cup of Austria 2023 Linz/AUT |
Junior Men | 6 | 186.19 |
Short Program 5 (66.16) Free Skating 7 (120.03)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–05.03.2023 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 Calgary, AB/CAN |
Junior Men | 17 | 173.87 |
Short Program 17 (62.49) Free Skating 18 (111.38)
|
| 19–22.01.2023 | Volvo Open Cup 48th. Riga/LAT |
Junior Men | 1 | 189.52 |
Short Program 1 (70.19) Free Skating 2 (119.33)
|
| 01–04.12.2022 | British Figure Skating Championships 2022 🏅 Nat. 2 Sheffield/GBR |
Senior Men | 2 | 182.29 |
Short Program 2 (73.33) Free Skating 3 (108.96)
|
| 10–13.11.2022 | ISU Grand Prix MK John Wilson Trophy 2022 Sheffield/GBR |
Senior Men | 12 | 180.13 |
Short Program 11 (62.52) Free Skating 11 (117.61)
|
| 10.10.2022 | Tayside Trophy 2022 Dundee/GBR |
Senior Men | 2 | 184.99 |
Short Program 2 (67.72) Free Skating 2 (117.27)
|
| 29.09–01.10.2022 | Challenger Series Ondrej Nepela Memorial 2022 Bratislava/SVK |
Senior Men | 9 | 182.64 |
Short Program 5 (67.85) Free Skating 11 (114.79)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.04.2022 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 Tallinn/EST |
Junior Men | 20 | 173.96 |
Short Program 18 (64.05) Free Skating 21 (109.91)
|
| 23–24.03.2022 | EYOF 2022 Vuokatti/FIN |
Junior Men | 4 | 184.46 |
Short Program 3 (68.58) Free Skating 5 (115.88)
|
| 04–06.02.2022 | 2022 RIG Reykjavík/ISL |
Junior Men | 1 | 162.57 |
Short Program 1 (63.69) Free Skating 1 (98.88)
|
| 06–07.11.2021 | Tayside Trophy 2021 Dundee/GBR |
Senior Men | 4 | 190.69 |
Short Program 4 (65.96) Free Skating 4 (124.73)
|
| 20–24.10.2021 | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR Nice/FRA |
Seniors Men | 5 | 69.21 |
Short Program 5 (69.21)
|
| 29.09–02.10.2021 | ISU JGP Gdansk 2021 Gdansk/POL |
Junior Men | 10 | 175.86 |
Short Program 12 (60.30) Free Skating 9 (115.56)
|
| 25–28.08.2021 | ISU JGP Courchevel II 2021 Courchevel/FRA |
Junior Men | 3 | 182.41 |
Short Program 2 (63.23) Free Skating 3 (119.18)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.03.2020 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 Tallinn/EST |
Junior Men | 26FNR | 54.56 |
Short Program 26 (54.56)
|
| 20–23.02.2020 | CHALLENGE CUP 2020 The Hague/NED |
Junior Men | 3 | 163.52 |
Short Program 11 (47.32) Free Skating 2 (116.20)
|
| 25–28.09.2019 | ISU JGP Croatia Cup 2019 Zagreb/CRO |
Junior Men | 16 | 144.33 |
Short Program 15 (52.24) Free Skating 16 (92.09)
|
| 04–07.09.2019 | ISU JGP Riga Cup 2019 Riga/LAT |
Junior Men | 9 | 169.79 |
Short Program 12 (58.77) Free Skating 9 (111.02)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–10.03.2019 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 Zagreb/CRO |
Junior Men | 36FNR | 44.80 |
Short Program 36 (44.80)
|
| 05–10.02.2019 | Bavarian Open 2019 Oberstdorf/GER |
Junior Men | 9 | 130.65 |
Short Program 8 (49.16) Free Skating 11 (81.49)
|
| 06–11.11.2018 | Volvo Open Cup 37 th Riga/LAT |
Junior Men | WD | ||
| 03–06.10.2018 | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 Ljubljana/SLO |
Junior Men | 18 | 112.60 |
Short Program 20 (38.09) Free Skating 18 (74.51)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.02.2018 | Challenge Cup The Hague/NED |
Boys Advanced Novice | 7 | 91.83 |
Short Program 8 (31.54) Free Skating 7 (60.29)
|
| 28.11–04.12.2017 | British Figure Skating Championships 2017 Nationals Sheffield/GBR |
Junior Men |
Short Program 3 (42.88)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–26.02.2017 | Challenge Cup 2017 Hague/NED |
Advanced Novice Boys | 4 | 83.11 |
Short Program 5 (25.65) Free Skating 4 (57.46)
|
| 16–20.11.2016 | OPEN D'ANDORRA 2016 Canillo/AND |
Advanced Novice Boys | 1 | 93.62 |
Short Program 1 (33.23) Free Skating 1 (60.39)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.05.2016 | Volvo Open Cup 30 th Riga/LAT |
Junior Men | |||
| 04–08.11.2015 | Volvo Open Cup 28 th Riga/LAT |
Basic Novice A Boys | 4 | 30.40 |
Free Skating 4 (30.40)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Men
17.03.2027 · Tampere, FIN
92.35−16.65
Short Program
37.45Swiss Ice Skating Open 2025 (Lausanne/SUI)
Free Skating
54.90Swiss Ice Skating Open 2025 (Lausanne/SUI)
European Championships — Men
27.01.2027 · Lausanne, SUI
92.35✓ met
Short Program
37.45Swiss Ice Skating Open 2025 (Lausanne/SUI)
Free Skating
54.90Swiss Ice Skating Open 2025 (Lausanne/SUI)
