fsresults

Appleby Edward

GBR GBR · CHE (17/18) ROM (22/23–24/25)

2004-12-21 Colchester 183 cm Wivenhoe ⛸ từ 2009 post A-level gap period Xếp Hạng Thế Giới: #55 Senior Men (1144 pts, 2025/2026)

Huấn luyện viên: Christopher Boyadji, Lloyd Jones, Zoe Jones Huấn Luyện Viên Cũ: Alina Mayer-Virtanen, John Wicker Biên Đạo: Stéphane Lambiel

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 14.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 74.02chính thức 56. Nebelhorn Trophy 2024 (Oberstdorf/GER) 2024/2025
Senior Men Trượt Tự Do 142.46chính thức 56. Nebelhorn Trophy 2024 (Oberstdorf/GER) 2024/2025
Senior Men Tổng 216.48chính thức 56. Nebelhorn Trophy 2024 (Oberstdorf/GER) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 33.23không chính thức OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) 2016/2017
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 60.39không chính thức OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) 2016/2017
Advanced Novice Boys Tổng 93.62không chính thức OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) 2016/2017
Basic Novice A Boys Tổng 30.40không chính thức Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) 2015/2016
Junior Men Chương trình Ngắn 75.69chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) 2023/2024
Junior Men Trượt Tự Do 129.86chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) 2023/2024
Junior Men Tổng 205.55chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) 2023/2024
Seniors Men Tổng 69.21không chính thức FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) 2021/2022
Team - Senior Men Chương trình Ngắn 69.68chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 69.35không chính thứcchính thức 64.95 ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN)
Senior Men Trượt Tự Do 118.17không chính thứcchính thức 116.77 Swiss Ice Skating Open 2025 (Lausanne/SUI)
Senior Men Tổng 186.65không chính thứcchính thức 181.72 Swiss Ice Skating Open 2025 (Lausanne/SUI)
Team - Senior Men Chương trình Ngắn 69.68chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 74.02chính thức 56. Nebelhorn Trophy 2024 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Trượt Tự Do 142.46chính thức 56. Nebelhorn Trophy 2024 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Tổng 216.48chính thức 56. Nebelhorn Trophy 2024 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 75.69chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE)
Junior Men Trượt Tự Do 129.86chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE)
Junior Men Tổng 205.55chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE)
Senior Men Chương trình Ngắn 71.21chính thức ISU CS Warsaw Cup 2023 (Warsaw/POL)
Senior Men Trượt Tự Do 138.34chính thức ISU Golden Spin of Zagreb 2023 (Zagreb/CRO)
Senior Men Tổng 202.68chính thức ISU CS Warsaw Cup 2023 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 70.19không chính thứcchính thức 62.49 Volvo Open Cup 48th. (Riga/LAT)
Junior Men Trượt Tự Do 119.33không chính thứcchính thức 111.38 Volvo Open Cup 48th. (Riga/LAT)
Junior Men Tổng 189.52không chính thứcchính thức 173.87 Volvo Open Cup 48th. (Riga/LAT)
Senior Men Chương trình Ngắn 67.85chính thức Challenger Series Ondrej Nepela Memorial 2022 (Bratislava/SVK)
Senior Men Trượt Tự Do 117.61chính thức ISU Grand Prix MK John Wilson Trophy 2022 (Sheffield/GBR)
Senior Men Tổng 184.99không chính thứcchính thức 182.64 Tayside Trophy 2022 (Dundee/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 68.58không chính thứcchính thức 64.05 EYOF 2022 (Vuokatti/FIN)
Junior Men Trượt Tự Do 119.18chính thức ISU JGP Courchevel II 2021 (Courchevel/FRA)
Junior Men Tổng 184.46không chính thứcchính thức 182.41 EYOF 2022 (Vuokatti/FIN)
Senior Men Chương trình Ngắn 65.96không chính thức Tayside Trophy 2021 (Dundee/GBR)
Senior Men Trượt Tự Do 124.73không chính thức Tayside Trophy 2021 (Dundee/GBR)
Senior Men Tổng 190.69không chính thức Tayside Trophy 2021 (Dundee/GBR)
Seniors Men Chương trình Ngắn 69.21không chính thức FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA)
Seniors Men Tổng 69.21không chính thức FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 58.77chính thức ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT)
Junior Men Trượt Tự Do 116.20không chính thứcchính thức 111.02 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Junior Men Tổng 169.79chính thức ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 49.16không chính thứcchính thức 44.80 Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Junior Men Trượt Tự Do 81.49không chính thứcchính thức 74.51 Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Junior Men Tổng 130.65không chính thứcchính thức 112.60 Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Boys Advanced Novice Chương trình Ngắn 31.54không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)
Boys Advanced Novice Trượt Tự Do 60.29không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)
Boys Advanced Novice Tổng 91.83không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)
Junior Men Chương trình Ngắn 42.88không chính thức British Figure Skating Championships 2017 (Sheffield/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 33.23không chính thức OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 60.39không chính thức OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND)
Advanced Novice Boys Tổng 93.62không chính thức OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Boys Trượt Tự Do 30.40không chính thức Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)
Basic Novice A Boys Tổng 30.40không chính thức Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)