fsresults

Lee Haein

KOR KOR

2005-04-16 Daejeon 164 cm Seoul ⛸ từ 2013 university student Xếp Hạng Thế Giới: #21 Senior Women (1670 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Hyun Jung Chi Biên Đạo: Benoit Richaud, Yeaji Shin

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 14.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 73.62chính thức ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN) 2022/2023
Senior Women Trượt Tự Do 147.32chính thức ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN) 2022/2023
Senior Women Tổng 220.94chính thức ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Ladies Chương trình Ngắn 70.08chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) 2019/2020
Junior Women Trượt Tự Do 134.11chính thức ISU JGP Croatia Cup 2019 (Zagreb/CRO) 2019/2020
Junior Women Tổng 203.40chính thức ISU JGP Croatia Cup 2019 (Zagreb/CRO) 2019/2020

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 70.07chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
Senior Women Trượt Tự Do 140.49chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
Senior Women Tổng 210.56chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 67.79chính thức ISU World Figure Skating Championships 2025 (Boston, MA/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 126.57chính thức ISU World Figure Skating Championships 2025 (Boston, MA/USA)
Senior Women Tổng 194.36chính thức ISU World Figure Skating Championships 2025 (Boston, MA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 73.55chính thức ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN)
Senior Women Trượt Tự Do 126.83không chính thứcchính thức 126.02 Shanghai Trophy 2023 (Shanghai/CHN)
Senior Women Tổng 196.40không chính thứcchính thức 195.48 Shanghai Trophy 2023 (Shanghai/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 73.62chính thức ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN)
Senior Women Trượt Tự Do 147.32chính thức ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN)
Senior Women Tổng 220.94chính thức ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 69.97chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 143.55chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 213.52chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 68.94chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Ladies Trượt Tự Do 124.50chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Ladies Tổng 193.44chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 70.08chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 134.11chính thức ISU JGP Croatia Cup 2019 (Zagreb/CRO)
Junior Women Tổng 203.40chính thức ISU JGP Croatia Cup 2019 (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Trượt Tự Do 118.95chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)
Junior Women Chương trình Ngắn 63.01chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO)
Junior Women Tổng 180.48chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO)