fsresults

Alina URUSHADZE không hoạt động

GEO GEO · Stils (13/14)

2004-01-07 Riga LAT 167 cm Riga LAT ⛸ từ 2008 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #168 Senior Women (392 pts, 2025/2026)

Huấn luyện viên: Andrei Brovenko Biên Đạo: Nikita Mikhailov

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.05.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 60.32không chính thứcchính thức 59.89 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN) 2021/2022
Senior Women Trượt Tự Do 122.93không chính thứcchính thức 109.12 Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT) 2021/2022
Senior Women Tổng 179.14không chính thứcchính thức 169.01 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice - Girls Chương trình Ngắn 37.12không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 62.07không chính thức Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) 2015/2016
Advanced Novice Girls Tổng 96.95không chính thức Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) 2015/2016
Cubs A Girls Tổng 39.08không chính thức Volvo Open Cup 21 (Riga/LAT) 2012/2013
Cubs A Girls 2003 Tổng 35.82không chính thức Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) 2012/2013
Junior Women Chương trình Ngắn 58.31chính thức ISU JGP Armenian Cup 2018 (Yerevan/ARM) 2018/2019
Junior Women Trượt Tự Do 107.06chính thức ISU JGP Armenian Cup 2018 (Yerevan/ARM) 2018/2019
Junior Women Tổng 165.37chính thức ISU JGP Armenian Cup 2018 (Yerevan/ARM) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 58.80chính thức ISU CS Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ)
Senior Women Trượt Tự Do 107.82chính thức ISU CS Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ)
Senior Women Tổng 166.62chính thức ISU CS Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 52.29chính thức ISU JGP Courchavel 2021 (Courchevel/FRA)
Junior Women Trượt Tự Do 90.59chính thức ISU JGP Courchavel 2021 (Courchevel/FRA)
Junior Women Tổng 142.88chính thức ISU JGP Courchavel 2021 (Courchevel/FRA)
Senior Women Chương trình Ngắn 60.32không chính thứcchính thức 54.11 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN)
Senior Women Trượt Tự Do 122.93không chính thứcchính thức 93.28 Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT)
Senior Women Tổng 179.14không chính thứcchính thức 147.39 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 59.89chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Ladies Trượt Tự Do 109.12chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Ladies Tổng 169.01chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 55.98chính thức ISU JGP Croatia Cup 2019 (Zagreb/CRO)
Junior Women Trượt Tự Do 102.13chính thức ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA)
Junior Women Tổng 158.02chính thức ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA)
Senior Women Chương trình Ngắn 59.56chính thức ISU European Figure Skating Championships 2020 (Graz/AUT)
Senior Women Trượt Tự Do 106.76không chính thứcchính thức 95.25 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)
Senior Women Tổng 163.83không chính thứcchính thức 154.81 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 58.31chính thức ISU JGP Armenian Cup 2018 (Yerevan/ARM)
Junior Women Trượt Tự Do 107.06chính thức ISU JGP Armenian Cup 2018 (Yerevan/ARM)
Junior Women Tổng 165.37chính thức ISU JGP Armenian Cup 2018 (Yerevan/ARM)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 24.97không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 46.28không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 71.25không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice - Girls Chương trình Ngắn 37.12không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 62.07không chính thức Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 96.95không chính thức Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 28.77không chính thức Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 45.19không chính thức Ice Star 2014 (Minsk/BLR)
Advanced Novice Girls Tổng 72.22không chính thức Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 37.81không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Cubs A Girls Tổng 37.81không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 39.08không chính thức Volvo Open Cup 21 (Riga/LAT)
Cubs A Girls Tổng 39.08không chính thức Volvo Open Cup 21 (Riga/LAT)
Cubs A Girls 2003 Trượt Tự Do 35.82không chính thức Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls 2003 Tổng 35.82không chính thức Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)