Gleb LUTFULLIN không hoạt động
2004-03-31 Kazan 172 cm St. Petersburg ⛸ từ 2009 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #135 Senior Men (350 pts, 2023/2024)
Huấn luyện viên: Alexei Mishin, Tatiana Mishina Huấn Luyện Viên Cũ: Reseda Sibgatulina Biên Đạo: Elizaveta Navislavskaya
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 85 | 231.26 | ISU JGP Baltic Cup 2021 | 02.10.2021 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 80 | 155.20 | ISU JGP Baltic Cup 2021 | 02.10.2021 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 99 | 80.13 | ISU JGP Krasnoyarsk 2021 | 16.09.2021 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 97.85không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) | 2024/2025 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 185.17không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) | 2024/2025 |
| Senior Men | Tổng | 283.02không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 80.13chính thức | ISU JGP Krasnoyarsk 2021 (Krasnoyarsk/RUS) | 2021/2022 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 155.20chính thức | ISU JGP Gdansk 2021 (Gdansk/POL) | 2021/2022 |
| Junior Men | Tổng | 231.26chính thức | ISU JGP Gdansk 2021 (Gdansk/POL) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 97.85không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 185.17không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) |
| Senior Men | Tổng | 283.02không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 77.52không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2024 (Chelyabinsk/RUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 165.95không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2024 (Chelyabinsk/RUS) |
| Senior Men | Tổng | 243.47không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2024 (Chelyabinsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 84.09không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2023 (Krasnoyarsk/RUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 167.32không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2023 (Krasnoyarsk/RUS) |
| Senior Men | Tổng | 251.41không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2023 (Krasnoyarsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 80.13chính thức | ISU JGP Krasnoyarsk 2021 (Krasnoyarsk/RUS) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 155.20chính thức | ISU JGP Gdansk 2021 (Gdansk/POL) |
| Junior Men | Tổng | 231.26chính thức | ISU JGP Gdansk 2021 (Gdansk/POL) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 86.87không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2022 (Saint Petersburg/RUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 164.66không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2022 (Saint Petersburg/RUS) |
| Senior Men | Tổng | 251.53không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2022 (Saint Petersburg/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 76.35chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 137.23chính thức | ISU JGP Lake Placid 2019 (Lake Placid, NY/USA) |
| Junior Men | Tổng | 212.01chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 80.72không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 147.06không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Senior Men | Tổng | 227.78không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 (Veliky Novgorod/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 72.19không chính thức | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 126.35không chính thức | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Men | Tổng | 198.54không chính thức | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.02.2025 | Russian Grand Prix Final 2025 Nat. 6 Krasnoyarsk/RUS |
Senior Men | 6 | 272.43 |
Short Program 5 (97.84) Free Skating 9 (174.59)
|
| 18–23.12.2024 | Rostelecom Russian Championships 2025 🏅 Nat. 2 Omsk/RUS |
Senior Men | 2 | 283.02 |
Short Program 3 (97.85) Free Skating 3 (185.17)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–24.12.2023 | Rostelecom Russian Championships 2024 Nat. 12 Chelyabinsk/RUS |
Senior Men | 12 | 243.47 |
Short Program 14 (77.52) Free Skating 11 (165.95)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–26.12.2022 | Rostelecom Russian Championships 2023 Nat. 8 Krasnoyarsk/RUS |
Senior Men | 8 | 251.41 |
Short Program 10 (84.09) Free Skating 7 (167.32)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–27.02.2022 | Russian Cup Final - Rostelecom Federation Cup 2022 Nat. 5 Saransk/RUS |
Junior Men | 5 | 227.01 |
Short Program 3 (82.42) Free Skating 5 (144.59)
|
| 22–26.12.2021 | Rostelecom Russian Championships 2022 Nat. 8 Saint Petersburg/RUS |
Senior Men | 8 | 251.53 |
Short Program 11 (86.87) Free Skating 10 (164.66)
|
| 29.09–02.10.2021 | ISU JGP Gdansk 2021 Gdansk/POL |
Junior Men | 1 | 231.26 |
Short Program 1 (76.06) Free Skating 1 (155.20)
|
| 15–18.09.2021 | ISU JGP Krasnoyarsk 2021 Krasnoyarsk/RUS |
Junior Men | 1 | 230.42 |
Short Program 2 (80.13) Free Skating 1 (150.29)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.02.2020 | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 Nat. 4 Veliky Novgorod/RUS |
Senior Men | 4 | 227.78 |
Short Program 5 (80.72) Free Skating 5 (147.06)
|
| 04–08.02.2020 | Russian Junior Championships 2020 Nat. 16 Saransk/RUS |
Junior Men | 16 | 193.72 |
Short Program 14 (69.94) Free Skating 16 (123.78)
|
| 24–29.12.2019 | Rostelecom Russian Championships 2020 Nationals Krasnoyarsk/RUS |
Senior Men | WD |
Short Program 16 (64.74)
|
|
| 18–21.09.2019 | ISU JGP Baltic Cup 2019 Gdansk/POL |
Junior Men | 4 | 212.01 |
Short Program 4 (76.35) Free Skating 5 (135.66)
|
| 28–31.08.2019 | ISU JGP Lake Placid 2019 Lake Placid, NY/USA |
Junior Men | 3 | 203.50 |
Short Program 5 (66.27) Free Skating 2 (137.23)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.02.2019 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 🏅 Nat. 3 Veliky Novgorod/RUS |
Junior Men | 3 | 230.86 |
Short Program 3 (78.65) Free Skating 2 (152.21)
|
| 07–10.02.2019 | DRAGON TROPHY 2019 Ljubljana/SVN |
Junior Men | 1 | 198.54 |
Short Program 1 (72.19) Free Skating 1 (126.35)
|
| 31.01–04.02.2019 | Russian Junior Championships 2019 Nat. 13 Perm/RUS |
Junior Men | 13 | 202.95 |
Short Program 9 (77.29) Free Skating 13 (125.66)
|
| 23–25.11.2018 | Warsaw Cup 2018 Warsaw/POL |
Junior Men | 1 | 175.62 |
Short Program 1 (54.27) Free Skating 1 (121.35)
|