Zhu Yi
2002-09-19 Westwood USA 166 cm Beijing ⛸ từ 2010 college student Xếp Hạng Thế Giới: #54 Senior Women (922 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Dan Fang Huấn Luyện Viên Cũ: Jian Tong, Wei Li, Brian Orser, Derrick Delmore, Ivan Dinev Biên Đạo: Benoit Richaud
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 190 | 174.00 | ISU Four Continents Championships 2026 | 23.01.2026 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 189 | 115.01 | ISU Four Continents Championships 2026 | 23.01.2026 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 151 | 63.39 | ISU GP Cup of China 2025 | 24.10.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Total | 76 | 174.00 | ISU Four Continents Championships 2026 | 23.01.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Free Skating | 78 | 115.01 | ISU Four Continents Championships 2026 | 23.01.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Short Program | 49 | 63.39 | ISU GP Cup of China 2025 | 24.10.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 63.39chính thức | ISU GP Cup of China 2025 (Chongqing/CHN) | 2025/2026 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 115.01chính thức | ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN) | 2025/2026 |
| Senior Women | Tổng | 174.00chính thức | ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 50.43chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Junior Ladies | Trượt Tự Do | 81.99chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Junior Ladies | Tổng | 132.42chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Team - Senior Women | Chương trình Ngắn | 47.03chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
| Team - Senior Women | Trượt Tự Do | 91.41chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
| Women Single Skating | Chương trình Ngắn | 52.88chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
| Women Single Skating | Trượt Tự Do | 94.50chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
| Women Single Skating | Tổng | 147.38chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 63.39chính thức | ISU GP Cup of China 2025 (Chongqing/CHN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 115.01chính thức | ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN) |
| Senior Women | Tổng | 174.00chính thức | ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 58.36chính thức | ISU GP Cup of China 2024 (Chongqing/CHN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 107.68chính thức | ISU GP Cup of China 2024 (Chongqing/CHN) |
| Senior Women | Tổng | 166.04chính thức | ISU GP Cup of China 2024 (Chongqing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 52.77chính thức | ISU Four Continents Championships 2024 (Shanghai/CHN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 103.62chính thức | ISU GP Cup of China 2023 (Chongqing/CHN) |
| Senior Women | Tổng | 154.58chính thức | ISU GP Cup of China 2023 (Chongqing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 60.00chính thức | ISU GP Gran Premio d'Italia 2021 (Torino/ITA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 111.25chính thức | ISU GP Gran Premio d'Italia 2021 (Torino/ITA) |
| Senior Women | Tổng | 171.25chính thức | ISU GP Gran Premio d'Italia 2021 (Torino/ITA) |
| Team - Senior Women | Chương trình Ngắn | 47.03chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) |
| Team - Senior Women | Trượt Tự Do | 91.41chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) |
| Women Single Skating | Chương trình Ngắn | 52.88chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
| Women Single Skating | Trượt Tự Do | 94.50chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
| Women Single Skating | Tổng | 147.38chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 50.43chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) |
| Junior Ladies | Trượt Tự Do | 81.99chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) |
| Junior Ladies | Tổng | 132.42chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 55.53chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 99.88chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR) |
| Senior Women | Tổng | 155.41chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–25.01.2026 | ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 Beijing/CHN |
Senior Women | 12 | 174.00 |
Short Program 10 (58.99) Free Skating 12 (115.01)
|
| 24–26.10.2025 | ISU GP Cup of China 2025 Chongqing/CHN |
Senior Women | 11 | 162.66 |
Short Program 8 (63.39) Free Skating 11 (99.27)
|
| 01–04.10.2025 | 6th Denis Ten Memorial Challenge Almaty/KAZ |
Senior Women | 5 | 160.83 |
Short Program 5 (52.75) Free Skating 4 (108.08)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–23.02.2025 | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2025 Seoul/KOR |
Senior Women | 15 | 151.93 |
Short Program 15 (48.38) Free Skating 15 (103.55)
|
| 22–24.11.2024 | ISU GP Cup of China 2024 Chongqing/CHN |
Senior Women | 9 | 166.04 |
Short Program 10 (58.36) Free Skating 9 (107.68)
|
| 02–05.10.2024 | Challenger Series Denis Ten Memorial Nur-Sultan/KAZ |
Senior Women | 8 | 155.47 |
Short Program 8 (55.45) Free Skating 9 (100.02)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.01–04.02.2024 | ISU Four Continents Championships 2024 Shanghai/CHN |
Senior Women | 16 | 139.52 |
Short Program 15 (52.77) Free Skating 19 (86.75)
|
| 09–12.11.2023 | ISU GP Cup of China 2023 Chongqing/CHN |
Senior Women | 10 | 154.58 |
Short Program 11 (50.96) Free Skating 10 (103.62)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.01–20.02.2022 | XXIV Olympic Winter Games 2022 Beijing/CHN |
Team - Senior Women |
Free Skating 5 (91.41) Short Program 10 (47.03)
|
||
| 27.01–20.02.2022 | XXIV Olympic Winter Games 2022 Beijing/CHN |
Senior Women | 26FNR | 53.44 |
Short Program 27 (53.44)
|
| 04–07.11.2021 | ISU GP Gran Premio d'Italia 2021 Torino/ITA |
Senior Women | 9 | 171.25 |
Short Program 8 (60.00) Free Skating 9 (111.25)
|
| 13–17.10.2021 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 Beijing/CHN |
Women Single Skating | 7 | 147.38 |
Short Program 5 (52.88) Free Skating 6 (94.50)
|
| 13–17.10.2021 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 Beijing/CHN |
Senior Women | 7 | 147.38 |
Short Program 5 (52.88) Free Skating 6 (94.50)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.03.2020 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 Tallinn/EST |
Junior Ladies | 22 | 132.42 |
Short Program 24 (50.43) Free Skating 22 (81.99)
|
| 04–09.02.2020 | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 Seoul/KOR |
Senior Women | 13 | 155.41 |
Short Program 12 (55.53) Free Skating 14 (99.88)
|
| 04–07.12.2019 | GOLDEN SPIN 2019 Zagreb/HRV |
Senior Women | 14 | 143.10 |
Short Program 13 (49.23) Free Skating 13 (93.87)
|
| 07–10.11.2019 | ISU GP SHISEIDO Cup of China 2019 Chongqing/CHN |
Senior Women | 11 | 139.63 |
Short Program 9 (53.19) Free Skating 11 (86.44)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Women
17.03.2027 · Tampere, FIN
93.44✓ met
Short Program
35.36ISU GP Cup of China 2025 (Chongqing/CHN)
Free Skating
58.086th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ)
Four Continents Championships — Women
09.02.2027 · Astana, KAZ
93.44✓ met
Short Program
35.36ISU GP Cup of China 2025 (Chongqing/CHN)
Free Skating
58.086th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ)
