fsresults

Francois PITOT

FRA FRA · Amodio Figure Skating Academy Vaujany (21/22) → AFSAV (21/22) → ORLSG (22/23–25/26)

2005-01-04 Orleans 172 cm Fribourg ⛸ từ 2012 Xếp Hạng Thế Giới: #59 Senior Men (796 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Romain Ponsart Huấn Luyện Viên Cũ: Florent Amodio Biên Đạo: Benoît Richaud

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 26.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 84.56không chính thứcchính thức 78.55 ISU Competition TMNCA 2023 (NICE/FRA) 2023/2024
Senior Men Trượt Tự Do 155.72chính thức Golden Spin 2024 (Zagreb/CRO) 2024/2025
Senior Men Tổng 236.23không chính thứcchính thức 233.98 ISU Competition TMNCA 2023 (NICE/FRA) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 35.47không chính thứcchính thức 31.23 Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR) 2017/2018
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 59.85không chính thức Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR) 2017/2018
Advanced Novice Boys Tổng 95.32không chính thứcchính thức 31.23 Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR) 2017/2018
Junior Men Chương trình Ngắn 78.79chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) 2023/2024
Junior Men Trượt Tự Do 148.37chính thức ISU JGP OSAKA 2023 (Osaka/JPN) 2023/2024
Junior Men Tổng 219.86chính thức ISU JGP OSAKA 2023 (Osaka/JPN) 2023/2024
Juniors Men Chương trình Ngắn 75.03không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023
Juniors Men Trượt Tự Do 115.95không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023
Juniors Men Tổng 190.98không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023
Senior Men Chương trình Ngắn 69.63không chính thức FFSG French Elite Championships 2022 (Rouen/FRA) 2022/2023
Senior Men Trượt Tự Do 143.38không chính thức FFSG French Elite Championships 2022 (Rouen/FRA) 2022/2023
Senior Men Tổng 213.01không chính thức FFSG French Elite Championships 2022 (Rouen/FRA) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 81.24không chính thứcchính thức 78.50 ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN)
Senior Men Trượt Tự Do 155.48chính thức ISU GP Grand Prix de France 2025 (Angers/FRA)
Senior Men Tổng 233.98chính thức ISU GP Grand Prix de France 2025 (Angers/FRA)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 80.50không chính thứcchính thức 73.72 Coupe du Printemps Luxembourg 2025 (Luxembourg/LUX)
Senior Men Trượt Tự Do 155.72chính thức Golden Spin 2024 (Zagreb/CRO)
Senior Men Tổng 235.46không chính thứcchính thức 229.44 Coupe du Printemps Luxembourg 2025 (Luxembourg/LUX)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 78.79chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE)
Junior Men Trượt Tự Do 148.37chính thức ISU JGP OSAKA 2023 (Osaka/JPN)
Junior Men Tổng 219.86chính thức ISU JGP OSAKA 2023 (Osaka/JPN)
Senior Men Chương trình Ngắn 84.56không chính thứcchính thức 78.55 ISU Competition TMNCA 2023 (NICE/FRA)
Senior Men Trượt Tự Do 151.67không chính thứcchính thức 132.81 ISU Competition TMNCA 2023 (NICE/FRA)
Senior Men Tổng 236.23không chính thứcchính thức 211.36 ISU Competition TMNCA 2023 (NICE/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 74.91chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN)
Junior Men Trượt Tự Do 127.52chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN)
Junior Men Tổng 202.43chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN)
Juniors Men Chương trình Ngắn 75.03không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)
Juniors Men Trượt Tự Do 115.95không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)
Juniors Men Tổng 190.98không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)
Senior Men Chương trình Ngắn 69.63không chính thức FFSG French Elite Championships 2022 (Rouen/FRA)
Senior Men Chương trình Ngắn 59.05chính thức ISU CS Icechallenge 2022 (Graz/AUT)
Senior Men Trượt Tự Do 153.20chính thức ISU CS Icechallenge 2022 (Graz/AUT)
Senior Men Trượt Tự Do 143.38không chính thức FFSG French Elite Championships 2022 (Rouen/FRA)
Senior Men Tổng 212.25chính thức ISU CS Icechallenge 2022 (Graz/AUT)
Senior Men Tổng 213.01không chính thức FFSG French Elite Championships 2022 (Rouen/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 74.33không chính thứcchính thức 61.27 Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER)
Junior Men Trượt Tự Do 125.25chính thức ISU JGP Ljubljana 2021 (Ljubljana/SLO)
Junior Men Tổng 185.38không chính thứcchính thức 184.37 Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER)
Juniors Men Chương trình Ngắn 55.09không chính thức FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA)
Juniors Men Trượt Tự Do 111.73không chính thức FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA)
Juniors Men Tổng 166.82không chính thức FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA)
Senior Men Chương trình Ngắn 53.89không chính thức French Elite Championships 2021 (Cergy-Pontoise/FRA)
Senior Men Trượt Tự Do 134.84không chính thức French Elite Championships 2021 (Cergy-Pontoise/FRA)
Senior Men Tổng 188.73không chính thức French Elite Championships 2021 (Cergy-Pontoise/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 54.40chính thức ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA)
Junior Men Trượt Tự Do 95.63chính thức ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA)
Junior Men Tổng 150.03chính thức ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 35.47không chính thứcchính thức 31.23 Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 59.85không chính thức Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR)
Advanced Novice Boys Tổng 95.32không chính thứcchính thức 31.23 Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 32.02không chính thức Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 55.82không chính thức Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR)
Advanced Novice Boys Tổng 87.84không chính thức Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR)